(Top Banner Ad)
from this day forward
B2
Trạng ngữ B2 Pháp lý/Trang trọng

from this day forward

UK: /frɒm ðɪs deɪ ˈfɔːwəd/ • US: /frʌm ðɪs deɪ ˈfɔrwərd/

Nghĩa tiếng Việt

từ nay trở đi kể từ ngày hôm nay trở đi từ ngày... trở đi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Beginning from today and continuing into the future.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu từ ngày hôm nay và tiếp tục trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "From this day forward, I promise to be a better person."

    "Kể từ ngày hôm nay trở đi, tôi hứa sẽ trở thành một người tốt hơn."

  • "From this day forward, our company will prioritize sustainability."

    "Kể từ ngày hôm nay trở đi, công ty chúng tôi sẽ ưu tiên tính bền vững."

  • "The contract states that the terms are effective from this day forward."

    "Hợp đồng quy định rằng các điều khoản có hiệu lực kể từ ngày hôm nay trở đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun day ngày
Adjective/Adverb daily hàng ngày, mỗi ngày
Adverb forward về phía trước, tiến lên
Verb to forward chuyển tiếp, gửi đi
Noun forwardness sự tiến lên, sự dạn dĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp lý/Trang trọng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fram
Old English
þis
Old English
dæg
Old English
foreweard
Modern English
from this day forward

Nguồn gốc của một lời hứa

Cụm từ "from this day forward" được hình thành từ các từ tiếng Anh cổ "fram" (từ), "þis" (này), "dæg" (ngày) và "foreweard" (về phía trước). Nó là một cấu trúc tiếng Anh đã có từ lâu, dùng để chỉ sự bắt đầu của một cam kết hoặc một trạng thái mới kể từ ngày hiện tại và tiếp tục trong tương lai. Sự kết hợp này mang ý nghĩa trang trọng và vĩnh cửu, thường được dùng trong các văn bản pháp lý, nghi lễ và lời thề nguyện.

Usage Note

Cụm từ này mang tính trang trọng, thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, lời hứa long trọng, hoặc các cam kết chính thức. Nó nhấn mạnh sự thay đổi có hiệu lực ngay lập tức và kéo dài về sau. So với các cụm từ tương tự như "from now on" hoặc "henceforth", "from this day forward" mang sắc thái trang trọng và dứt khoát hơn. "From now on" có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ trang trọng đến thân mật, trong khi "henceforth" cũng trang trọng nhưng ít phổ biến hơn trong văn nói hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + from this day forward
  • swear swear from this day forward
    (thề nguyện từ ngày này trở đi)
  • vow vow from this day forward
    (hứa nguyện từ ngày này trở đi)
  • promise promise from this day forward
    (hứa hẹn từ ngày này trở đi)
  • commit commit from this day forward
    (cam kết từ ngày này trở đi)
  • live live a new life from this day forward
    (sống một cuộc đời mới từ ngày này trở đi)
Noun Phrase + from this day forward
  • my life my life from this day forward
    (cuộc đời tôi từ ngày này trở đi)
  • our journey our journey from this day forward
    (hành trình của chúng ta từ ngày này trở đi)

Idioms

  • I take thee... from this day forward

    (Tôi nhận bạn làm vợ/chồng...) từ ngày này trở đi (ngữ cảnh lời thề hôn lễ)

    "I take thee to be my lawfully wedded husband, to have and to hold, from this day forward, for better, for worse, for richer, for poorer, in sickness and in health, to love and to cherish, till death do us part."

    (Em/Anh xin nhận anh/em làm chồng/vợ hợp pháp của em/anh, để sở hữu và giữ gìn, từ ngày này trở đi, dù sướng hay khổ, dù giàu hay nghèo, dù ốm đau hay khỏe mạnh, để yêu thương và trân trọng, cho đến khi cái chết chia lìa đôi ta.)

  • to make a solemn promise from this day forward

    đưa ra một lời hứa long trọng từ ngày này trở đi

    "I make a solemn promise from this day forward to dedicate my life to helping others."

    (Tôi xin đưa ra một lời hứa long trọng từ ngày này trở đi sẽ cống hiến cuộc đời mình để giúp đỡ người khác.)

  • my life will be different from this day forward

    cuộc đời tôi sẽ khác từ ngày này trở đi

    "After that terrible accident, I vowed that my life would be different from this day forward."

    (Sau tai nạn kinh hoàng đó, tôi đã thề rằng cuộc đời mình sẽ khác từ ngày này trở đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

from this day forward

Trạng ngữ
Lật mặt

Bắt đầu từ ngày hôm nay và tiếp tục trong tương lai.

"From this day forward, I promise to be a better person."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The day which I will always remember, from this day forward, is the day I met you.
Ngày mà tôi sẽ luôn nhớ, kể từ ngày hôm nay trở đi, là ngày tôi gặp bạn.
Phủ định
There isn't a single moment, from this day forward, that I won't think of her, who was my best friend.
Không có một khoảnh khắc nào, kể từ ngày hôm nay trở đi, mà tôi không nghĩ về cô ấy, người đã từng là bạn thân nhất của tôi.
Nghi vấn
Is there anything, from this day forward, that you, who promised me forever, won't do for our love?
Có điều gì, kể từ ngày hôm nay trở đi, mà bạn, người đã hứa với tôi mãi mãi, sẽ không làm vì tình yêu của chúng ta không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
From this day forward, I am going to dedicate myself to learning English every day.
Kể từ ngày hôm nay, tôi sẽ cống hiến bản thân để học tiếng Anh mỗi ngày.
Phủ định
From this day forward, I am not going to procrastinate on my responsibilities.
Kể từ ngày hôm nay, tôi sẽ không trì hoãn trách nhiệm của mình.
Nghi vấn
From this day forward, are you going to be more mindful of your actions?
Kể từ ngày hôm nay, bạn có định chú ý hơn đến hành động của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "from this day forward".

Lời thề trong hôn lễ

Cụm từ này có ý nghĩa rất đặc biệt và thiêng liêng trong các nghi lễ kết hôn ở phương Tây. Đây là một phần cốt lõi của lời thề nguyện vợ chồng (wedding vows), biểu thị cam kết trọn đời, không thể lay chuyển giữa hai người, hứa hẹn tình yêu và sự chung thủy vĩnh cửu kể từ ngày cưới.

Khởi đầu mới và cam kết trang trọng

Ngoài hôn lễ, cụm từ "from this day forward" còn được dùng trong các bối cảnh trang trọng khác như tuyên thệ nhậm chức (ví dụ: tổng thống), cam kết pháp lý, hoặc một lời hứa cá nhân mang tính bước ngoặt. Nó đánh dấu một sự thay đổi vĩnh viễn, một quyết định dứt khoát hoặc một khởi đầu mới đầy trọng đại trong cuộc đời hoặc sự nghiệp.