from this day forward
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Beginning from today and continuing into the future.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu từ ngày hôm nay và tiếp tục trong tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"From this day forward, I promise to be a better person."
"Kể từ ngày hôm nay trở đi, tôi hứa sẽ trở thành một người tốt hơn."
-
"From this day forward, our company will prioritize sustainability."
"Kể từ ngày hôm nay trở đi, công ty chúng tôi sẽ ưu tiên tính bền vững."
-
"The contract states that the terms are effective from this day forward."
"Hợp đồng quy định rằng các điều khoản có hiệu lực kể từ ngày hôm nay trở đi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang tính trang trọng, thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, lời hứa long trọng, hoặc các cam kết chính thức. Nó nhấn mạnh sự thay đổi có hiệu lực ngay lập tức và kéo dài về sau. So với các cụm từ tương tự như "from now on" hoặc "henceforth", "from this day forward" mang sắc thái trang trọng và dứt khoát hơn. "From now on" có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ trang trọng đến thân mật, trong khi "henceforth" cũng trang trọng nhưng ít phổ biến hơn trong văn nói hàng ngày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
swear swear from this day forward (thề nguyện từ ngày này trở đi)
-
vow vow from this day forward (hứa nguyện từ ngày này trở đi)
-
promise promise from this day forward (hứa hẹn từ ngày này trở đi)
-
commit commit from this day forward (cam kết từ ngày này trở đi)
-
live live a new life from this day forward (sống một cuộc đời mới từ ngày này trở đi)
-
my life my life from this day forward (cuộc đời tôi từ ngày này trở đi)
-
our journey our journey from this day forward (hành trình của chúng ta từ ngày này trở đi)
Idioms
-
I take thee... from this day forward
(Tôi nhận bạn làm vợ/chồng...) từ ngày này trở đi (ngữ cảnh lời thề hôn lễ)
"I take thee to be my lawfully wedded husband, to have and to hold, from this day forward, for better, for worse, for richer, for poorer, in sickness and in health, to love and to cherish, till death do us part."
(Em/Anh xin nhận anh/em làm chồng/vợ hợp pháp của em/anh, để sở hữu và giữ gìn, từ ngày này trở đi, dù sướng hay khổ, dù giàu hay nghèo, dù ốm đau hay khỏe mạnh, để yêu thương và trân trọng, cho đến khi cái chết chia lìa đôi ta.)
-
to make a solemn promise from this day forward
đưa ra một lời hứa long trọng từ ngày này trở đi
"I make a solemn promise from this day forward to dedicate my life to helping others."
(Tôi xin đưa ra một lời hứa long trọng từ ngày này trở đi sẽ cống hiến cuộc đời mình để giúp đỡ người khác.)
-
my life will be different from this day forward
cuộc đời tôi sẽ khác từ ngày này trở đi
"After that terrible accident, I vowed that my life would be different from this day forward."
(Sau tai nạn kinh hoàng đó, tôi đã thề rằng cuộc đời mình sẽ khác từ ngày này trở đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
from this day forward
Trạng ngữBắt đầu từ ngày hôm nay và tiếp tục trong tương lai.
"From this day forward, I promise to be a better person."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The day which I will always remember, from this day forward, is the day I met you. |
Ngày mà tôi sẽ luôn nhớ, kể từ ngày hôm nay trở đi, là ngày tôi gặp bạn. |
| Phủ định | There isn't a single moment, from this day forward, that I won't think of her, who was my best friend. |
Không có một khoảnh khắc nào, kể từ ngày hôm nay trở đi, mà tôi không nghĩ về cô ấy, người đã từng là bạn thân nhất của tôi. |
| Nghi vấn | Is there anything, from this day forward, that you, who promised me forever, won't do for our love? |
Có điều gì, kể từ ngày hôm nay trở đi, mà bạn, người đã hứa với tôi mãi mãi, sẽ không làm vì tình yêu của chúng ta không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | From this day forward, I am going to dedicate myself to learning English every day. |
Kể từ ngày hôm nay, tôi sẽ cống hiến bản thân để học tiếng Anh mỗi ngày. |
| Phủ định | From this day forward, I am not going to procrastinate on my responsibilities. |
Kể từ ngày hôm nay, tôi sẽ không trì hoãn trách nhiệm của mình. |
| Nghi vấn | From this day forward, are you going to be more mindful of your actions? |
Kể từ ngày hôm nay, bạn có định chú ý hơn đến hành động của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "from this day forward".
