from the beginning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Từ lúc bắt đầu; từ điểm hoặc khoảnh khắc ban đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We should have known from the beginning that the project was doomed to fail."
"Chúng ta lẽ ra nên biết từ đầu rằng dự án обречен thất bại."
-
"He was involved in the company from the beginning."
"Anh ấy đã tham gia vào công ty từ lúc ban đầu."
-
"Let's start the presentation from the beginning."
"Hãy bắt đầu bài thuyết trình từ đầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một cái gì đó đã được như vậy hoặc nên được thực hiện theo một cách nhất định kể từ khi bắt đầu. Nó có thể ám chỉ sự khởi đầu của một sự kiện, một dự án, một mối quan hệ, hoặc bất kỳ quá trình nào khác. Thường dùng để diễn tả việc bắt đầu lại hoặc xem xét lại từ điểm khởi đầu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start from the beginning (bắt đầu từ đầu (hoàn toàn lại))
-
know know something from the beginning (biết điều gì đó ngay từ đầu)
-
understand understand from the beginning (hiểu ngay từ đầu)
-
build build something from the beginning (xây dựng cái gì đó từ đầu)
-
clear It was clear from the beginning that... (Rõ ràng ngay từ đầu là...)
-
obvious It was obvious from the beginning that... (Điều đó đã quá rõ ràng ngay từ đầu rằng...)
Idioms
-
Start from the beginning
Bắt đầu lại từ con số không, hoặc kể/làm việc gì đó từ thời điểm khởi nguồn.
"I messed up the project, so I have to start from the beginning."
(Tôi đã làm hỏng dự án, vì vậy tôi phải bắt đầu lại từ đầu.)
-
Know something from the beginning
Biết rõ một sự việc nào đó ngay từ khi nó mới bắt đầu, không có gì ngạc nhiên.
"She knew from the beginning that the relationship wouldn't last."
(Cô ấy đã biết ngay từ đầu rằng mối quan hệ đó sẽ không bền lâu.)
-
From the very beginning
Ngay từ những thời điểm đầu tiên, nhấn mạnh sự khởi đầu của một điều gì đó.
"He disliked the idea from the very beginning, but he didn't say anything."
(Anh ấy đã không thích ý tưởng đó ngay từ những giây phút đầu tiên, nhưng anh ấy không nói gì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
from the beginning
Trạng ngữTừ lúc bắt đầu; từ điểm hoặc khoảnh khắc ban đầu.
"We should have known from the beginning that the project was doomed to fail."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The movie, which started from the beginning, was so captivating that I didn't want it to end. |
Bộ phim, cái mà bắt đầu từ đầu, hấp dẫn đến nỗi tôi không muốn nó kết thúc. |
| Phủ định | The novel, which I tried to read from the beginning, didn't immediately grab my attention. |
Cuốn tiểu thuyết, cái mà tôi đã cố đọc từ đầu, không lập tức thu hút sự chú ý của tôi. |
| Nghi vấn | Is this the project, which requires us to code from the beginning, the one everyone is talking about? |
Đây có phải là dự án, cái mà yêu cầu chúng ta lập trình từ đầu, cái mà mọi người đang nói đến không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She knew the song from the beginning. |
Cô ấy đã biết bài hát đó từ đầu. |
| Phủ định | I didn't understand the movie from the beginning. |
Tôi đã không hiểu bộ phim từ đầu. |
| Nghi vấn | Did you know about the problem from the beginning? |
Bạn đã biết về vấn đề này từ đầu phải không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to explain the project from the beginning. |
Cô ấy sẽ giải thích dự án từ đầu. |
| Phủ định | They are not going to start the presentation from the beginning. |
Họ sẽ không bắt đầu bài thuyết trình từ đầu. |
| Nghi vấn | Are you going to read the novel from the beginning? |
Bạn có định đọc cuốn tiểu thuyết từ đầu không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was explaining the rules of the game from the beginning, so everyone understood. |
Cô ấy đã giải thích luật chơi từ đầu, nên mọi người đều hiểu. |
| Phủ định | He wasn't paying attention from the beginning, so he missed crucial information. |
Anh ấy đã không chú ý từ đầu, vì vậy anh ấy đã bỏ lỡ thông tin quan trọng. |
| Nghi vấn | Were they recording the presentation from the beginning, or did they start later? |
Họ đã ghi lại bài thuyết trình từ đầu hay họ bắt đầu sau đó? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been learning English from the beginning of the year. |
Cô ấy đã học tiếng Anh từ đầu năm. |
| Phủ định | They haven't been working on this project from the beginning. |
Họ đã không làm việc cho dự án này từ đầu. |
| Nghi vấn | Has he been feeling well from the beginning of the treatment? |
Anh ấy có cảm thấy khỏe hơn từ khi bắt đầu điều trị không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "from the beginning".
