doorbell
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A button or switch located next to a door that a visitor pushes to signal their presence.
Vietnamese Meaning
Chuông cửa: một nút hoặc công tắc nằm cạnh cửa mà khách nhấn để báo hiệu sự hiện diện của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She rang the doorbell, and a moment later, the door opened."
"Cô ấy bấm chuông cửa, và một lát sau, cánh cửa mở ra."
-
"The doorbell was out of order."
"Chuông cửa bị hỏng."
-
"I heard the doorbell ring."
"Tôi nghe thấy tiếng chuông cửa reo."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Doorbell thường chỉ hệ thống chuông báo khách ở cửa ra vào nhà, khác với các loại chuông khác như chuông báo giờ, chuông báo cháy. Nó mang tính chất mời gọi và thông báo có khách đến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ring ring the doorbell (rung chuông cửa, bấm chuông cửa)
-
press press the doorbell (nhấn chuông cửa)
-
hear hear the doorbell (nghe tiếng chuông cửa)
-
answer answer the doorbell (ra mở cửa (khi có người bấm chuông))
-
wireless wireless doorbell (chuông cửa không dây)
-
smart smart doorbell (chuông cửa thông minh)
-
broken broken doorbell (chuông cửa bị hỏng)
-
doorbell doorbell sound (âm thanh chuông cửa)
-
doorbell doorbell button (nút chuông cửa)
-
doorbell doorbell camera (camera chuông cửa)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
doorbell
danh từChuông cửa: một nút hoặc công tắc nằm cạnh cửa mà khách nhấn để báo hiệu sự hiện diện của họ.
"She rang the doorbell, and a moment later, the door opened."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the doorbell rang so loudly startled the dog. |
Việc chuông cửa reo quá to đã làm con chó giật mình. |
| Phủ định | Whether the doorbell is working or not isn't clear. |
Việc chuông cửa có hoạt động hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Why the doorbell wasn't answered remains a mystery. |
Tại sao không ai trả lời chuông cửa vẫn là một bí ẩn. |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doorbell rang loudly, announcing the arrival of our guests. |
Chuông cửa reo to, báo hiệu sự xuất hiện của những vị khách của chúng tôi. |
| Phủ định | There isn't a doorbell on the old house; you have to knock. |
Không có chuông cửa ở ngôi nhà cũ; bạn phải gõ cửa. |
| Nghi vấn | Did you hear the doorbell, or was it just my imagination? |
Bạn có nghe thấy tiếng chuông cửa không, hay chỉ là do tôi tưởng tượng? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Someone rang the doorbell, startling the cat. |
Ai đó đã bấm chuông cửa, làm con mèo giật mình. |
| Phủ định | The apartment building doesn't have a working doorbell. |
Tòa nhà căn hộ không có chuông cửa hoạt động. |
| Nghi vấn | Who is at the door ringing the doorbell so impatiently? |
Ai đang ở cửa bấm chuông cửa một cách thiếu kiên nhẫn vậy? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to install a new doorbell next week. |
Cô ấy sẽ lắp một cái chuông cửa mới vào tuần tới. |
| Phủ định | They are not going to fix the broken doorbell themselves. |
Họ sẽ không tự sửa cái chuông cửa bị hỏng. |
| Nghi vấn | Are you going to hear the doorbell if you turn up the music? |
Bạn có nghe thấy tiếng chuông cửa nếu bạn bật nhạc lớn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doorbell".
