(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ doorbell
A2

doorbell

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

chuông cửa
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Doorbell'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Chuông cửa: một nút hoặc công tắc nằm cạnh cửa mà khách nhấn để báo hiệu sự hiện diện của họ.

Definition (English Meaning)

A button or switch located next to a door that a visitor pushes to signal their presence.

Ví dụ Thực tế với 'Doorbell'

  • "She rang the doorbell, and a moment later, the door opened."

    "Cô ấy bấm chuông cửa, và một lát sau, cánh cửa mở ra."

  • "The doorbell was out of order."

    "Chuông cửa bị hỏng."

  • "I heard the doorbell ring."

    "Tôi nghe thấy tiếng chuông cửa reo."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Doorbell'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: doorbell
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đồ dùng gia đình

Ghi chú Cách dùng 'Doorbell'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Doorbell thường chỉ hệ thống chuông báo khách ở cửa ra vào nhà, khác với các loại chuông khác như chuông báo giờ, chuông báo cháy. Nó mang tính chất mời gọi và thông báo có khách đến.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Doorbell'

Rule: clauses-noun-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the doorbell rang so loudly startled the dog.
Việc chuông cửa reo quá to đã làm con chó giật mình.
Phủ định
Whether the doorbell is working or not isn't clear.
Việc chuông cửa có hoạt động hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why the doorbell wasn't answered remains a mystery.
Tại sao không ai trả lời chuông cửa vẫn là một bí ẩn.

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doorbell rang loudly, announcing the arrival of our guests.
Chuông cửa reo to, báo hiệu sự xuất hiện của những vị khách của chúng tôi.
Phủ định
There isn't a doorbell on the old house; you have to knock.
Không có chuông cửa ở ngôi nhà cũ; bạn phải gõ cửa.
Nghi vấn
Did you hear the doorbell, or was it just my imagination?
Bạn có nghe thấy tiếng chuông cửa không, hay chỉ là do tôi tưởng tượng?

Rule: sentence-wh-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Someone rang the doorbell, startling the cat.
Ai đó đã bấm chuông cửa, làm con mèo giật mình.
Phủ định
The apartment building doesn't have a working doorbell.
Tòa nhà căn hộ không có chuông cửa hoạt động.
Nghi vấn
Who is at the door ringing the doorbell so impatiently?
Ai đang ở cửa bấm chuông cửa một cách thiếu kiên nhẫn vậy?
(Vị trí vocab_tab4_inline)