(Top Banner Ad)
doorbell
A2
danh từ A2 Đồ dùng gia đình

doorbell

UK: /ˈdɔːrbel/ • US: /ˈdɔːrbel/

Nghĩa tiếng Việt

chuông cửa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A button or switch located next to a door that a visitor pushes to signal their presence.

Vietnamese Meaning

Chuông cửa: một nút hoặc công tắc nằm cạnh cửa mà khách nhấn để báo hiệu sự hiện diện của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She rang the doorbell, and a moment later, the door opened."

    "Cô ấy bấm chuông cửa, và một lát sau, cánh cửa mở ra."

  • "The doorbell was out of order."

    "Chuông cửa bị hỏng."

  • "I heard the doorbell ring."

    "Tôi nghe thấy tiếng chuông cửa reo."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
duru
Old English
belle
English
doorbell

Nguồn gốc của từ 'doorbell'

Từ 'doorbell' là một từ ghép, được tạo thành từ hai từ tiếng Anh cổ hơn: 'door' (cửa) và 'bell' (chuông). Ban đầu, người ta gõ cửa hoặc kéo một sợi dây để rung chuông. Với sự ra đời của điện, chuông cửa điện tử đã trở nên phổ biến, thay thế các phương pháp truyền thống. Vì vậy, 'doorbell' nghĩa đen là 'chuông ở cửa' dùng để báo hiệu sự có mặt của khách.

Usage Note

Doorbell thường chỉ hệ thống chuông báo khách ở cửa ra vào nhà, khác với các loại chuông khác như chuông báo giờ, chuông báo cháy. Nó mang tính chất mời gọi và thông báo có khách đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + doorbell
  • ring ring the doorbell
    (rung chuông cửa, bấm chuông cửa)
  • press press the doorbell
    (nhấn chuông cửa)
  • hear hear the doorbell
    (nghe tiếng chuông cửa)
  • answer answer the doorbell
    (ra mở cửa (khi có người bấm chuông))
Adjective + doorbell
  • wireless wireless doorbell
    (chuông cửa không dây)
  • smart smart doorbell
    (chuông cửa thông minh)
  • broken broken doorbell
    (chuông cửa bị hỏng)
Doorbell + Noun
  • doorbell doorbell sound
    (âm thanh chuông cửa)
  • doorbell doorbell button
    (nút chuông cửa)
  • doorbell doorbell camera
    (camera chuông cửa)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

doorbell

danh từ
Lật mặt

Chuông cửa: một nút hoặc công tắc nằm cạnh cửa mà khách nhấn để báo hiệu sự hiện diện của họ.

"She rang the doorbell, and a moment later, the door opened."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the doorbell rang so loudly startled the dog.
Việc chuông cửa reo quá to đã làm con chó giật mình.
Phủ định
Whether the doorbell is working or not isn't clear.
Việc chuông cửa có hoạt động hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why the doorbell wasn't answered remains a mystery.
Tại sao không ai trả lời chuông cửa vẫn là một bí ẩn.

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doorbell rang loudly, announcing the arrival of our guests.
Chuông cửa reo to, báo hiệu sự xuất hiện của những vị khách của chúng tôi.
Phủ định
There isn't a doorbell on the old house; you have to knock.
Không có chuông cửa ở ngôi nhà cũ; bạn phải gõ cửa.
Nghi vấn
Did you hear the doorbell, or was it just my imagination?
Bạn có nghe thấy tiếng chuông cửa không, hay chỉ là do tôi tưởng tượng?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Someone rang the doorbell, startling the cat.
Ai đó đã bấm chuông cửa, làm con mèo giật mình.
Phủ định
The apartment building doesn't have a working doorbell.
Tòa nhà căn hộ không có chuông cửa hoạt động.
Nghi vấn
Who is at the door ringing the doorbell so impatiently?
Ai đang ở cửa bấm chuông cửa một cách thiếu kiên nhẫn vậy?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to install a new doorbell next week.
Cô ấy sẽ lắp một cái chuông cửa mới vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to fix the broken doorbell themselves.
Họ sẽ không tự sửa cái chuông cửa bị hỏng.
Nghi vấn
Are you going to hear the doorbell if you turn up the music?
Bạn có nghe thấy tiếng chuông cửa nếu bạn bật nhạc lớn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doorbell".

Chuông cửa: Công cụ báo hiệu và tôn trọng không gian riêng tư

Trong văn hóa phương Tây, chuông cửa đóng vai trò quan trọng trong việc báo hiệu sự có mặt của khách mà không làm phiền không gian riêng tư của gia chủ. Thay vì gõ cửa mạnh hay tự ý mở cửa, việc bấm chuông là hành động lịch sự, cho phép gia chủ có thời gian chuẩn bị để tiếp đón.

Từ tiếng gõ cửa đến chuông thông minh

Lịch sử của chuông cửa đã trải qua nhiều giai đoạn. Ban đầu, người ta chỉ đơn thuần gõ cửa. Sau đó, các hệ thống chuông cơ học (kéo dây) xuất hiện. Với sự phát triển của công nghệ, chuông cửa điện tử trở nên phổ biến, và ngày nay, 'chuông cửa thông minh' (smart doorbell) tích hợp camera và kết nối internet đã cách mạng hóa cách chúng ta tương tác với khách đến nhà.