(Top Banner Ad)
main entrance
A2
Danh từ A2 Tổng quát

main entrance

UK: /ˈmeɪn ˈentrəns/ • US: /ˈmeɪn ˈɛntrəns/

Nghĩa tiếng Việt

cổng chính lối vào chính cửa chính
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The principal or most important entrance to a building or place.

Vietnamese Meaning

Lối vào chính, cổng chính, cửa chính của một tòa nhà hoặc địa điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The main entrance is on the north side of the building."

    "Cổng chính nằm ở phía bắc của tòa nhà."

  • "Please proceed to the main entrance and show your ID."

    "Vui lòng đi đến cổng chính và xuất trình chứng minh thư."

  • "The hotel's main entrance is decorated with flowers."

    "Cổng chính của khách sạn được trang trí bằng hoa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun entry lối vào, sự đi vào
Adjective entering đi vào
Verb enter đi vào
Noun entrance cổng vào, lối vào
Adjective main chính, chủ yếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'main entrance'

Cụm từ 'main entrance' khá đơn giản, kết hợp từ 'main' (chính, quan trọng nhất) và 'entrance' (lối vào). 'Main' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'mægen', nghĩa là 'sức mạnh', còn 'entrance' từ tiếng Pháp cổ 'entrer', nghĩa là 'đi vào'. Vì vậy, 'main entrance' chỉ đơn giản là lối vào chính, quan trọng nhất của một tòa nhà.

Usage Note

Chỉ lối vào được thiết kế để sử dụng thường xuyên, thường là lớn nhất và dễ thấy nhất. Thường mang tính trang trọng và được sử dụng bởi khách, nhân viên và người dân.

Prepositions

to of

* **to:** Chỉ hướng, ví dụ: 'The main entrance to the building'.
* **of:** Xác định, ví dụ: 'The main entrance of the castle'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + main entrance
  • grand grand main entrance
    (cổng chính lớn, nguy nga)
  • impressive impressive main entrance
    (cổng chính ấn tượng)
  • side side main entrance
    (cổng chính bên hông)
Verb + main entrance
  • approach approach the main entrance
    (tiếp cận cổng chính)
  • guard guard the main entrance
    (canh gác cổng chính)
  • decorate decorate the main entrance
    (trang trí cổng chính)

Idioms

  • enter through the main entrance

    tham gia một cách chính thức, đúng quy trình

    "If you want to be taken seriously, you need to enter through the main entrance, not try to find a shortcut."

    (Nếu bạn muốn được coi trọng, bạn cần phải tham gia một cách chính thức, chứ không phải tìm đường tắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

main entrance

Danh từ
Lật mặt

Lối vào chính, cổng chính, cửa chính của một tòa nhà hoặc địa điểm.

"The main entrance is on the north side of the building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The main entrance is always crowded during rush hour.
Lối vào chính luôn đông đúc vào giờ cao điểm.
Phủ định
The main entrance isn't the only way to access the building.
Lối vào chính không phải là cách duy nhất để vào tòa nhà.
Nghi vấn
Is the main entrance clearly marked with signage?
Lối vào chính có được đánh dấu rõ ràng bằng biển báo không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The main entrance is always crowded during rush hour.
Lối vào chính luôn đông đúc vào giờ cao điểm.
Phủ định
This isn't the main entrance; it's a service entrance.
Đây không phải là lối vào chính; nó là lối vào dịch vụ.
Nghi vấn
Which way is the main entrance to the museum?
Đường nào là lối vào chính của bảo tàng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "main entrance".

Ấn tượng đầu tiên

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, cổng chính (main entrance) thường được thiết kế để tạo ấn tượng đầu tiên mạnh mẽ. Nó thể hiện sự chào đón và tầm quan trọng của tòa nhà hoặc tổ chức đó. Việc chú trọng vào thiết kế và trang trí cổng chính là một cách để gây thiện cảm và thể hiện sự chuyên nghiệp.