(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ welcome mat
A2

welcome mat

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

thảm chùi chân sự chào đón nồng nhiệt miếng mồi ngon (nghĩa bóng tiêu cực)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Welcome mat'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một tấm thảm được đặt ở lối vào, đặc biệt là nhà ở, mời mọi người bước vào và chào đón họ.

Definition (English Meaning)

A mat placed at an entrance, especially to a house, inviting people to enter and welcoming them.

Ví dụ Thực tế với 'Welcome mat'

  • "They left the welcome mat out for the new neighbors."

    "Họ đã chào đón những người hàng xóm mới rất nồng nhiệt."

  • "We bought a new welcome mat for our front door."

    "Chúng tôi đã mua một tấm thảm chùi chân mới cho cửa trước."

  • "The company rolled out the welcome mat for the new CEO."

    "Công ty đã chào đón vị CEO mới một cách nồng nhiệt."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Welcome mat'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: welcome mat
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

hospitality(sự hiếu khách)
greeting(lời chào)

Lĩnh vực (Subject Area)

Văn hóa Gia đình Ứng xử

Ghi chú Cách dùng 'Welcome mat'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Welcome mat" thường mang ý nghĩa đen chỉ tấm thảm chùi chân. Tuy nhiên, nó còn mang nghĩa bóng, chỉ sự chào đón nồng nhiệt, sự sẵn lòng chấp nhận ai đó hoặc điều gì đó. Đôi khi còn được sử dụng để chỉ một tình huống dễ bị lợi dụng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Welcome mat'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)