welcome mat
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Welcome mat'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một tấm thảm được đặt ở lối vào, đặc biệt là nhà ở, mời mọi người bước vào và chào đón họ.
Definition (English Meaning)
A mat placed at an entrance, especially to a house, inviting people to enter and welcoming them.
Ví dụ Thực tế với 'Welcome mat'
-
"They left the welcome mat out for the new neighbors."
"Họ đã chào đón những người hàng xóm mới rất nồng nhiệt."
-
"We bought a new welcome mat for our front door."
"Chúng tôi đã mua một tấm thảm chùi chân mới cho cửa trước."
-
"The company rolled out the welcome mat for the new CEO."
"Công ty đã chào đón vị CEO mới một cách nồng nhiệt."
Từ loại & Từ liên quan của 'Welcome mat'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: welcome mat
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Welcome mat'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"Welcome mat" thường mang ý nghĩa đen chỉ tấm thảm chùi chân. Tuy nhiên, nó còn mang nghĩa bóng, chỉ sự chào đón nồng nhiệt, sự sẵn lòng chấp nhận ai đó hoặc điều gì đó. Đôi khi còn được sử dụng để chỉ một tình huống dễ bị lợi dụng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Welcome mat'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.