(Top Banner Ad)
welcome mat
A2
danh từ A2 Văn hóa, Gia đình, Ứng xử

welcome mat

UK: /ˈwelkəm mæt/ • US: /ˈwelkəm mæt/

Nghĩa tiếng Việt

thảm chùi chân sự chào đón nồng nhiệt miếng mồi ngon (nghĩa bóng tiêu cực)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mat placed at an entrance, especially to a house, inviting people to enter and welcoming them.

Vietnamese Meaning

Một tấm thảm được đặt ở lối vào, đặc biệt là nhà ở, mời mọi người bước vào và chào đón họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They left the welcome mat out for the new neighbors."

    "Họ đã chào đón những người hàng xóm mới rất nồng nhiệt."

  • "We bought a new welcome mat for our front door."

    "Chúng tôi đã mua một tấm thảm chùi chân mới cho cửa trước."

  • "The company rolled out the welcome mat for the new CEO."

    "Công ty đã chào đón vị CEO mới một cách nồng nhiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun welcome sự chào đón, lời chào
Verb welcome chào đón, hoan nghênh
Adjective welcome được chào đón, đáng hoan nghênh
Noun mat tấm thảm, chiếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Gia đình, Ứng xử

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wilcuma
Old English
mætt
English
welcome mat (compound)

Nguồn gốc của 'welcome mat'

Cụm từ 'welcome mat' là một danh từ ghép được tạo thành từ 'welcome' (chào đón) và 'mat' (tấm thảm). 'Welcome' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wilcuma', nghĩa là 'khách được mong muốn'. 'Mat' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mætt'. Ghép lại, 'welcome mat' mang ý nghĩa trực quan là một tấm thảm dùng để chào đón khách đến nhà, vừa có chức năng thực tế vừa có ý nghĩa tượng trưng cho sự hiếu khách.

Usage Note

"Welcome mat" thường mang ý nghĩa đen chỉ tấm thảm chùi chân. Tuy nhiên, nó còn mang nghĩa bóng, chỉ sự chào đón nồng nhiệt, sự sẵn lòng chấp nhận ai đó hoặc điều gì đó. Đôi khi còn được sử dụng để chỉ một tình huống dễ bị lợi dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + welcome mat
  • new a new welcome mat
    (một tấm thảm chùi chân mới)
  • old an old welcome mat
    (một tấm thảm chùi chân cũ)
  • dirty a dirty welcome mat
    (một tấm thảm chùi chân bẩn)
  • clean a clean welcome mat
    (một tấm thảm chùi chân sạch)
  • worn a worn welcome mat
    (một tấm thảm chùi chân cũ mòn)
  • personalized a personalized welcome mat
    (một tấm thảm chùi chân được cá nhân hóa)
Verb + welcome mat
  • wipe wipe your feet on the welcome mat
    (lau chân trên tấm thảm chùi chân)
  • place place a welcome mat
    (đặt một tấm thảm chùi chân)
  • lay out lay out a welcome mat
    (trải một tấm thảm chùi chân)
  • step on step on the welcome mat
    (đặt chân lên tấm thảm chùi chân)
Preposition + welcome mat
  • on on the welcome mat
    (trên tấm thảm chùi chân)
  • by by the welcome mat
    (bên cạnh tấm thảm chùi chân)
  • at at the welcome mat
    (ở chỗ tấm thảm chùi chân)

Idioms

  • roll out the welcome mat (for someone)

    chuẩn bị một sự chào đón nồng nhiệt, hiếu khách cho ai đó

    "The city rolled out the welcome mat for the visiting dignitaries."

    (Thành phố đã trải thảm chào đón nồng nhiệt các chức sắc đến thăm.)

  • put out the welcome mat

    thể hiện sự hiếu khách, chào đón khách

    "We always put out the welcome mat for our friends and family."

    (Chúng tôi luôn chào đón nồng nhiệt bạn bè và gia đình.)

  • be someone's welcome mat

    bị người khác lợi dụng, đối xử như vật lót chân (thường mang nghĩa tiêu cực)

    "Don't let them walk all over you; don't be their welcome mat."

    (Đừng để họ lợi dụng bạn; đừng để mình bị đối xử như vật lót chân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

welcome mat

danh từ
Lật mặt

Một tấm thảm được đặt ở lối vào, đặc biệt là nhà ở, mời mọi người bước vào và chào đón họ.

"They left the welcome mat out for the new neighbors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "welcome mat".

Biểu tượng của sự hiếu khách

Tấm thảm chùi chân không chỉ có công dụng thực tế là giúp khách lau sạch giày dép trước khi vào nhà mà còn là một biểu tượng quan trọng của sự hiếu khách. Nó báo hiệu rằng khách được chào đón và mời gọi bước vào không gian riêng tư của gia chủ.

Đa dạng trong thiết kế

Thảm chùi chân có rất nhiều thiết kế, từ những tấm thảm đơn giản, truyền thống đến những loại có họa tiết ngộ nghĩnh, câu chào hỏi cá nhân hóa hoặc thông điệp hài hước. Chúng thường được dùng để thể hiện cá tính của chủ nhà hoặc tạo ấn tượng đầu tiên cho khách.