(Top Banner Ad)
triage
C1
noun C1 Y học, Ứng phó khẩn cấp, Quản lý

triage

UK: /ˈtriːɑːʒ/ • US: /ˈtriːɑːʒ/

Nghĩa tiếng Việt

phân loại bệnh nhân sàng lọc ưu tiên phân loại cấp cứu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of determining the priority of patients' treatments based on the severity of their condition.

Vietnamese Meaning

Quy trình xác định thứ tự ưu tiên điều trị cho bệnh nhân dựa trên mức độ nghiêm trọng của tình trạng bệnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The medical team performed triage on the injured soldiers."

    "Đội ngũ y tế đã thực hiện phân loại bệnh nhân cho những người lính bị thương."

  • "The hospital uses a triage system to manage the large influx of patients."

    "Bệnh viện sử dụng một hệ thống phân loại để quản lý lượng lớn bệnh nhân đổ về."

  • "During the pandemic, doctors had to triage patients based on their symptoms and risk factors."

    "Trong đại dịch, các bác sĩ phải phân loại bệnh nhân dựa trên các triệu chứng và yếu tố rủi ro của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun triage hệ thống hoặc hành động phân loại, sàng lọc bệnh nhân hoặc vấn đề theo mức độ ưu tiên và cấp bách
Verb triage phân loại, sàng lọc; ưu tiên (bệnh nhân, vấn đề) dựa trên mức độ nghiêm trọng hoặc tầm quan trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Ứng phó khẩn cấp, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

French
triage
Old French
trier

Nguồn gốc y học

Từ 'triage' có nguồn gốc từ lĩnh vực y học quân sự trong các cuộc chiến tranh của Napoléon. Bác sĩ Dominique Jean Larrey nhận thấy việc ưu tiên điều trị những người bị thương nặng nhất không phải lúc nào cũng tối ưu. Ông đề xuất một hệ thống phân loại dựa trên mức độ nghiêm trọng của vết thương và khả năng sống sót, nhằm cứu được nhiều người nhất có thể. Ý tưởng này sau đó được áp dụng rộng rãi trong cấp cứu dân sự.

Ý nghĩa của sự lựa chọn và ưu tiên

Dù ban đầu dùng trong y tế, ý nghĩa cốt lõi của 'triage' là hành động phân loại hoặc sàng lọc để xác định thứ tự ưu tiên khi tài nguyên (thời gian, nhân lực, vật lực) bị hạn chế. Ngày nay, từ này được sử dụng rộng rãi ngoài bệnh viện, trong các lĩnh vực như kinh doanh, công nghệ thông tin, quản lý dự án, để chỉ việc sắp xếp công việc hoặc vấn đề theo mức độ cấp bách và quan trọng.

Usage Note

Trong y học, triage là một quy trình quan trọng trong các tình huống khẩn cấp, thảm họa hoặc khi nguồn lực y tế hạn chế. Nó giúp đảm bảo rằng những bệnh nhân có nguy cơ tử vong cao nhất được điều trị trước. Ngoài y học, triage còn được sử dụng trong các lĩnh vực khác để ưu tiên các nhiệm vụ hoặc vấn đề dựa trên mức độ quan trọng và khẩn cấp.

Prepositions

in for of

- 'Triage in a disaster': Triage được thực hiện trong một thảm họa.
- 'Triage for patients': Triage dành cho bệnh nhân.
- 'Triage of injuries': Triage các vết thương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + triage
  • emergency emergency triage
    (phân loại khẩn cấp)
  • medical medical triage
    (phân loại y tế)
  • initial initial triage
    (phân loại ban đầu)
Verb + triage
  • perform perform triage
    (thực hiện phân loại/sàng lọc)
  • conduct conduct triage
    (tiến hành phân loại/sàng lọc)
  • do do triage
    (làm công việc phân loại/sàng lọc)
Triage + Noun
  • nurse triage nurse
    (y tá phân loại)
  • system triage system
    (hệ thống phân loại)
  • area triage area
    (khu vực phân loại)

Idioms

  • go into triage mode

    chuyển sang chế độ ưu tiên/sàng lọc (khi đối mặt với nhiều vấn đề cần giải quyết khẩn cấp và tài nguyên hạn chế)

    "When the project faced multiple critical issues, the team went into triage mode to identify the most urgent tasks."

    (Khi dự án đối mặt với nhiều vấn đề nghiêm trọng, nhóm đã chuyển sang chế độ ưu tiên để xác định các nhiệm vụ khẩn cấp nhất.)

  • perform triage on [something/someone]

    thực hiện phân loại/sàng lọc trên (ai đó/điều gì đó)

    "The paramedics performed triage on the accident victims before transporting them to the hospital."

    (Các nhân viên y tế đã thực hiện phân loại sơ bộ các nạn nhân vụ tai nạn trước khi đưa họ đến bệnh viện.)

  • triage the issues/problems

    phân loại các vấn đề/sự cố theo mức độ ưu tiên để giải quyết

    "Before starting the new sprint, we need to triage the backlog issues to decide what's most urgent."

    (Trước khi bắt đầu đợt chạy nước rút mới, chúng ta cần phân loại các vấn đề tồn đọng để quyết định cái nào khẩn cấp nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

triage

noun
Lật mặt

Quy trình xác định thứ tự ưu tiên điều trị cho bệnh nhân dựa trên mức độ nghiêm trọng của tình trạng bệnh.

"The medical team performed triage on the injured soldiers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the medical team had triaged the patients more efficiently, more lives would have been saved.
Nếu đội ngũ y tế đã phân loại bệnh nhân hiệu quả hơn, thì đã có nhiều mạng sống được cứu.
Phủ định
If the paramedics hadn't triaged the injured at the scene, some might not have received immediate help.
Nếu nhân viên y tế không phân loại những người bị thương tại hiện trường, một số người có lẽ đã không nhận được sự giúp đỡ ngay lập tức.
Nghi vấn
Would the hospital have been able to handle the influx of patients if they had not triaged them according to severity?
Bệnh viện có thể xử lý lượng bệnh nhân đổ vào nếu họ không phân loại bệnh nhân theo mức độ nghiêm trọng không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctors triage patients based on the severity of their injuries.
Các bác sĩ phân loại bệnh nhân dựa trên mức độ nghiêm trọng của vết thương.
Phủ định
The hospital doesn't triage patients during normal hours.
Bệnh viện không phân loại bệnh nhân trong giờ làm việc bình thường.
Nghi vấn
Do they triage the injured at the scene of the accident?
Họ có phân loại những người bị thương tại hiện trường vụ tai nạn không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctors are triaging patients as they arrive at the emergency room.
Các bác sĩ đang phân loại bệnh nhân khi họ đến phòng cấp cứu.
Phủ định
The hospital staff are not triaging the injured based on their insurance status.
Nhân viên bệnh viện không phân loại những người bị thương dựa trên tình trạng bảo hiểm của họ.
Nghi vấn
Are they triaging the most critical cases first?
Họ có đang ưu tiên phân loại những ca bệnh nghiêm trọng nhất không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The medical team has been triaging patients since the accident occurred.
Đội ngũ y tế đã và đang phân loại bệnh nhân kể từ khi tai nạn xảy ra.
Phủ định
The hospital hasn't been triaging patients effectively due to the lack of staff.
Bệnh viện đã không phân loại bệnh nhân một cách hiệu quả do thiếu nhân viên.
Nghi vấn
Has the rescue team been triaging the injured at the scene for long?
Đội cứu hộ đã và đang phân loại những người bị thương tại hiện trường được lâu chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor triages patients quickly in the emergency room.
Bác sĩ phân loại bệnh nhân một cách nhanh chóng trong phòng cấp cứu.
Phủ định
She does not triage the easy cases first; she prioritizes the most urgent.
Cô ấy không phân loại những ca dễ trước; cô ấy ưu tiên những ca khẩn cấp nhất.
Nghi vấn
Does the hospital triage patients according to the severity of their injuries?
Bệnh viện có phân loại bệnh nhân theo mức độ nghiêm trọng của vết thương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "triage".

Đạo đức trong y tế và tình huống khó xử

Trong y tế, 'triage' không chỉ là một quy trình kỹ thuật mà còn liên quan đến các quyết định đạo đức phức tạp, đặc biệt trong các thảm họa hàng loạt hoặc tình huống thiếu thốn tài nguyên nghiêm trọng. Việc quyết định ai được điều trị trước, và đôi khi là ai có ít cơ hội sống sót hơn, đặt ra những câu hỏi sâu sắc về giá trị sự sống, công bằng và đạo đức y học.

Ứng dụng rộng rãi ngoài bệnh viện

Khái niệm 'triage' đã vượt ra ngoài lĩnh vực y tế và được áp dụng rộng rãi trong nhiều ngành nghề khác. Trong kinh doanh, nó giúp các nhà quản lý ưu tiên các dự án hoặc nhiệm vụ. Trong công nghệ thông tin, nó được dùng để phân loại lỗi phần mềm (bug) hoặc yêu cầu hỗ trợ. Trong quản lý thiên tai, nó giúp phân bổ nguồn lực cứu hộ một cách hiệu quả nhất, phản ánh nhu cầu chung của con người trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp với nguồn lực hạn chế.