(Top Banner Ad)
battlefront
C1
danh từ C1 Quân sự, Lịch sử

battlefront

UK: /ˈbætlˌfrʌnt/ • US: /ˈbætlˌfrʌnt/

Nghĩa tiếng Việt

tiền tuyến mặt trận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The area where fighting is actually taking place during a war.

Vietnamese Meaning

Khu vực nơi chiến đấu thực sự diễn ra trong một cuộc chiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The troops were sent to the battlefront to reinforce the lines."

    "Quân đội đã được điều đến tiền tuyến để tăng cường lực lượng."

  • "The news reports detailed the intense fighting on the battlefront."

    "Các bản tin đã tường thuật chi tiết về cuộc giao tranh ác liệt trên tiền tuyến."

  • "Civilians suffered greatly as the battlefront moved closer to their homes."

    "Dân thường chịu đựng rất nhiều khi tiền tuyến tiến gần hơn đến nhà của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun battle trận chiến, cuộc chiến đấu
Verb battle chiến đấu, vật lộn
Noun battlefield chiến trường
Noun battleground chiến trường, bãi chiến trường (cũng dùng cho nghĩa bóng)
Adjective embattled bị bao vây, lâm vào thế khó, đang trong vòng chiến
Noun battler chiến sĩ, người chiến đấu (thường là người kiên cường vượt khó)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
battuere (to beat) + frons (forehead)
Old French
bataille + front
Middle English
bataile + front
Modern English (c. 1899)
battle + front = battlefront

Sự ra đời của một 'Mặt trận'

Từ 'battlefront' là một từ ghép, kết hợp 'battle' (trận chiến) và 'front' (phía trước). Nó trở nên cực kỳ phổ biến trong Thế chiến thứ nhất (1914-1918) để mô tả một khái niệm mới về chiến tranh quy mô lớn. Thay vì một trận đánh ở một địa điểm, các đội quân đối mặt nhau dọc theo một chiến tuyến dài hàng trăm dặm. 'Battlefront' đã nắm bắt được quy mô khổng lồ và tính chất liên tục của cuộc xung đột này, đặc biệt là ở Mặt trận phía Tây nổi tiếng.

Usage Note

Từ 'battlefront' thường được sử dụng để chỉ một khu vực rộng lớn, có thể bao gồm nhiều chiến trường nhỏ hơn. Nó nhấn mạnh vào sự liên tục và rộng lớn của các hoạt động chiến đấu. Khác với 'battlefield' (chiến trường) chỉ một địa điểm cụ thể diễn ra trận đánh, 'battlefront' đề cập đến toàn bộ khu vực tiền tuyến.

Prepositions

on at along

– 'On the battlefront': Diễn tả một vị trí hoặc hoạt động chung trên tiền tuyến.
– 'At the battlefront': Diễn tả một vị trí cụ thể hoặc một thời điểm cụ thể trên tiền tuyến.
– 'Along the battlefront': Diễn tả một khu vực kéo dài theo chiều dài của tiền tuyến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + battlefront
  • eastern/western battlefront
    (mặt trận phía đông/tây)
  • main battlefront
    (mặt trận chính)
  • active battlefront
    (mặt trận sôi động, nơi giao tranh ác liệt)
  • quiet battlefront
    (mặt trận yên tĩnh, ít giao tranh)
Verb + battlefront
  • open a new battlefront
    (mở một mặt trận mới)
  • be sent to the battlefront
    (bị điều ra mặt trận)
  • hold the battlefront
    (giữ vững mặt trận)
  • reach the battlefront
    (tiến đến mặt trận)
Preposition + battlefront
  • on the battlefront
    (trên mặt trận)
  • at the battlefront
    (tại mặt trận)
  • along the battlefront
    (dọc theo mặt trận)

Idioms

  • open up a new battlefront

    Mở ra một mặt trận mới (nghĩa bóng: bắt đầu một cuộc tranh luận, cạnh tranh hoặc thử thách mới trong một lĩnh vực khác).

    "The tech company opened up a new battlefront by entering the electric car market."

    (Công ty công nghệ đã mở ra một mặt trận mới bằng cách tham gia vào thị trường xe điện.)

  • fighting on multiple battlefronts

    Chiến đấu trên nhiều mặt trận (nghĩa bóng: phải đối phó với nhiều vấn đề hoặc thử thách khó khăn cùng một lúc).

    "With her new startup and a young family, she felt like she was fighting on multiple battlefronts."

    (Với công ty khởi nghiệp mới và gia đình nhỏ, cô ấy cảm thấy như mình đang chiến đấu trên nhiều mặt trận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

battlefront

danh từ
Lật mặt

Khu vực nơi chiến đấu thực sự diễn ra trong một cuộc chiến.

"The troops were sent to the battlefront to reinforce the lines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The battlefront, where intense fighting persisted, was a scene of utter devastation.
Chiến trường, nơi giao tranh ác liệt tiếp diễn, là một cảnh tượng tàn khốc.
Phủ định
The strategy, which aimed to avoid direct battlefront confrontations, was ultimately unsuccessful.
Chiến lược, nhằm mục đích tránh đối đầu trực tiếp ở chiến trường, cuối cùng đã không thành công.
Nghi vấn
Is this the battlefront where the decisive battle, which determined the outcome of the war, took place?
Đây có phải là chiến trường nơi diễn ra trận chiến quyết định, trận chiến đã định đoạt kết quả của cuộc chiến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "battlefront".

Mặt trận phía Tây và Dấu ấn văn hóa

Thuật ngữ 'battlefront' gắn liền với Mặt trận phía Tây (Western Front) trong Thế chiến thứ nhất. Đây là một hệ thống chiến hào dài gần 700km từ Bỉ đến Thụy Sĩ. Sự tàn khốc và bế tắc của cuộc chiến tại đây đã trở thành biểu tượng mạnh mẽ về sự phi nghĩa của chiến tranh trong văn hóa phương Tây, được thể hiện qua các tác phẩm kinh điển như phim và tiểu thuyết 'Phía Tây không có gì lạ' (All Quiet on the Western Front).

'Mặt trận' trong ngôn ngữ thường ngày

Ngày nay, 'battlefront' thường được dùng theo nghĩa bóng để mô tả các cuộc cạnh tranh khốc liệt. Trong chính trị, các đảng phái có thể mở 'mặt trận' lập pháp. Trong kinh doanh, các công ty cạnh tranh trên 'mặt trận' đổi mới và giá cả. Điều này cho thấy ngôn ngữ quân sự đã ăn sâu vào cách chúng ta nói về xung đột và cạnh tranh trong cuộc sống hàng ngày.