(Top Banner Ad)
back line
B1
Danh từ B1 Thể thao (bóng đá, bóng rổ, khúc côn cầu), Âm nhạc, Quân sự, Kinh doanh

back line

UK: /ˈbæk ˌlaɪn/ • US: /ˈbæk ˌlaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

hàng hậu vệ tuyến phòng thủ hàng nhạc công chơi nhạc nền (âm nhạc) đội ngũ hỗ trợ (quân sự, hậu cần)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The defensive players in a team sport, positioned closest to their own goal or end of the field.

Vietnamese Meaning

Hàng hậu vệ trong một môn thể thao đồng đội, được bố trí gần nhất với khung thành hoặc cuối sân của đội mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team's back line was strong and prevented the opposing team from scoring."

    "Hàng hậu vệ của đội rất mạnh và đã ngăn cản đội đối phương ghi bàn."

  • "The back line held firm against the opposing team's relentless attacks."

    "Hàng hậu vệ đã đứng vững trước những đợt tấn công không ngừng nghỉ của đội đối phương."

  • "The band relies on its solid back line to drive the rhythm."

    "Ban nhạc dựa vào hàng nhạc công chơi nhạc nền vững chắc để tạo nhịp điệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun back Lưng, phía sau
Noun line Đường, ranh giới, dây
Noun backliner Cầu thủ tuyến sau, người phòng ngự
Noun defense line Tuyến phòng thủ (đồng nghĩa)

Synonyms

defense (hàng phòng thủ)rearguard (hậu vệ)support staff (đội ngũ hỗ trợ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (bóng đá, bóng rổ, khúc côn cầu), Âm nhạc, Quân sự, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bakjiz (Source of 'back')
Latin
linum (Source of 'line' - meaning flax thread)
Old English
bæc + line
Modern English (19th Century)
back line (Coined descriptively in sports/military contexts)

Nguồn gốc đơn giản

“Back line” là một danh từ ghép mang tính mô tả cao, kết hợp giữa “back” (phía sau) và “line” (đường, ranh giới). Nó không có nguồn gốc thần thoại hay cổ xưa, mà được tạo ra để chỉ định rõ ràng đường ranh giới phía sau hoặc hàng phòng thủ cuối cùng trong các môn thể thao (như bóng đá, rugby) hoặc trong chiến thuật quân sự/hải quân.

Usage Note

Trong thể thao, 'back line' chỉ nhóm các hậu vệ chính có nhiệm vụ phòng ngự và ngăn chặn đối phương ghi bàn. Nó thường được dùng để chỉ các hậu vệ trong bóng đá, bóng rổ, khúc côn cầu trên băng, và một số môn thể thao khác. Đôi khi nó được dùng rộng hơn để chỉ tuyến phòng thủ nói chung, bao gồm cả thủ môn (goalkeeper).
Trong âm nhạc, 'back line' dùng để chỉ các nhạc công chơi các nhạc cụ nền, tạo nhịp điệu và hòa âm cơ bản cho bài hát. Họ thường là trụ cột của ban nhạc, tạo nền tảng vững chắc cho các nhạc cụ khác và giọng hát.
Trong quân sự, 'back line' đề cập đến những người và thiết bị hỗ trợ cho lực lượng chiến đấu ở tiền tuyến. Điều này bao gồm hậu cần, y tế, thông tin liên lạc và các dịch vụ hỗ trợ khác.
Trong bối cảnh tổ chức sự kiện, 'back line' chỉ các thiết bị âm thanh, ánh sáng, nhạc cụ dự phòng và các vật dụng kỹ thuật khác được đặt ở phía sau sân khấu để sẵn sàng sử dụng khi cần thiết. Điều này giúp đảm bảo buổi biểu diễn diễn ra suôn sẻ và không bị gián đoạn.

Prepositions

in of

*in*: Dùng để chỉ vị trí hoặc vai trò trong hàng phòng ngự (e.g., 'He plays in the back line'). *of*: Dùng để chỉ thành phần của hàng phòng ngự (e.g., 'The strength of the back line is crucial').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + back line
  • strong a strong back line
    (Một hàng phòng ngự vững chắc)
  • deep a deep back line
    (Một hàng phòng ngự lùi sâu)
  • flat a flat back line
    (Một hàng phòng ngự dàn ngang (nguy cơ mắc bẫy việt vị))
Verb + back line
  • hold hold the back line
    (Giữ vững tuyến sau)
  • strengthen strengthen the back line
    (Củng cố hàng phòng ngự)
  • break through break through the back line
    (Phá vỡ hàng phòng ngự)
Prepositional Phrase
  • behind to get behind the back line
    (Lọt ra phía sau hàng phòng ngự (thường để tấn công))

Idioms

  • To drop into the back line

    Rút về tuyến sau, lùi sâu về phòng ngự

    "The midfielder was instructed to drop into the back line whenever the team lost possession."

    (Tiền vệ được chỉ đạo lùi về tuyến sau bất cứ khi nào đội bị mất bóng.)

  • Exposed back line

    Hàng phòng ngự bị bỏ ngỏ, dễ bị tấn công

    "Their failure to track back left the back line completely exposed."

    (Việc họ không chịu lùi về đã khiến hàng phòng ngự bị bỏ ngỏ hoàn toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

back line

Danh từ
Lật mặt

Hàng hậu vệ trong một môn thể thao đồng đội, được bố trí gần nhất với khung thành hoặc cuối sân của đội mình.

"The team's back line was strong and prevented the opposing team from scoring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "back line".

Chiến thuật Offside (Việt vị)

Trong bóng đá, 'back line' (hàng hậu vệ) có vai trò cực kỳ quan trọng trong việc thiết lập bẫy việt vị ('offside trap'). Hậu vệ phải di chuyển đồng bộ để khiến cầu thủ tấn công đối phương rơi vào thế việt vị khi bóng được chuyền lên. Sự phối hợp này đòi hỏi tốc độ và kỷ luật chiến thuật cao.

Hệ thống phòng thủ 4-4-2

Trong các sơ đồ bóng đá truyền thống, 'back line' thường bao gồm 4 hậu vệ (hai trung vệ và hai hậu vệ cánh), tạo nên xương sống phòng ngự trong sơ đồ 4-4-2 hoặc 4-3-3. Đây là tuyến đầu tiên chịu trách nhiệm ngăn chặn các cuộc tấn công trực diện.