(Top Banner Ad)
frother
B1
Danh từ B1 Ẩm thực, Gia dụng

frother

UK: /ˈfrɒθər/ • US: /ˈfrɔθər/

Nghĩa tiếng Việt

máy tạo bọt người thích gây rối người khuấy động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device used to create froth or foam, especially for adding to coffee drinks.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị được sử dụng để tạo bọt, đặc biệt để thêm vào đồ uống cà phê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She uses a frother to make the perfect cappuccino every morning."

    "Cô ấy dùng máy tạo bọt để làm món cappuccino hoàn hảo mỗi sáng."

  • "This handheld frother is perfect for travel."

    "Máy tạo bọt cầm tay này rất phù hợp cho việc đi du lịch."

  • "Don't be a frother; let's have a calm discussion."

    "Đừng làm người thích gây rối; chúng ta hãy thảo luận một cách bình tĩnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun froth Bọt, lớp bọt (trên bề mặt chất lỏng)
Verb froth Tạo bọt, sủi bọt
Adjective frothy Có bọt, sủi bọt
Verb (present participle) frothing Đang tạo bọt; quá trình tạo bọt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
froða
Middle English
frothe
English
froth
English
frother

Từ Bọt Biển Đến Đồ Uống Hiện Đại

Từ 'froða' trong tiếng Na Uy cổ có nghĩa là 'bọt biển' hoặc 'bọt', từ 'froth' đã đi vào tiếng Anh để chỉ lớp bọt trên chất lỏng. Từ 'frother' ra đời sau đó, thêm hậu tố '-er' (chỉ người hoặc vật thực hiện hành động) để mô tả một thiết bị tạo bọt, đặc biệt là bọt sữa cho cà phê, minh họa sự tiến hóa ngôn ngữ từ thiên nhiên đến công nghệ.

Usage Note

Từ 'frother' thường được dùng để chỉ thiết bị tạo bọt sữa hoặc bọt cho các loại đồ uống khác. Nó có thể là một thiết bị cầm tay nhỏ, hoặc một phần của một máy pha cà phê lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Types of Frother
  • milk milk frother
    (Máy tạo bọt sữa)
  • electric electric frother
    (Máy tạo bọt chạy điện)
  • manual manual frother
    (Dụng cụ tạo bọt thủ công)
  • handheld handheld frother
    (Máy tạo bọt cầm tay)
  • automatic automatic frother
    (Máy tạo bọt tự động)
Verbs with Frother
  • use use a frother
    (Sử dụng máy tạo bọt)
  • buy buy a frother
    (Mua một máy tạo bọt)
  • operate operate a frother
    (Vận hành máy tạo bọt)

Idioms

  • milk frother

    Máy tạo bọt sữa (thiết bị chuyên dùng để tạo bọt sữa)

    "She uses a milk frother to make her morning cappuccino."

    (Cô ấy dùng máy tạo bọt sữa để pha cà phê cappuccino buổi sáng của mình.)

  • coffee frother

    Máy tạo bọt cà phê (một loại máy tạo bọt dùng để pha cà phê)

    "A good coffee frother is essential for making professional-looking lattes at home."

    (Một máy tạo bọt cà phê tốt là rất cần thiết để pha những ly latte trông chuyên nghiệp tại nhà.)

  • get a good frother

    Mua một máy tạo bọt tốt (thường là để đạt được kết quả bọt sữa chất lượng cao)

    "If you want thick, creamy foam, you need to get a good frother."

    (Nếu bạn muốn có lớp bọt dày và mịn, bạn cần mua một máy tạo bọt tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frother

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị được sử dụng để tạo bọt, đặc biệt để thêm vào đồ uống cà phê.

"She uses a frother to make the perfect cappuccino every morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If John had used the frother correctly yesterday, the latte would taste much better now.
Nếu John đã sử dụng máy tạo bọt đúng cách ngày hôm qua, thì ly latte bây giờ sẽ ngon hơn nhiều.
Phủ định
If she weren't so tired this morning, she would have frothed the milk perfectly for your cappuccino.
Nếu sáng nay cô ấy không quá mệt mỏi, cô ấy đã có thể tạo bọt sữa hoàn hảo cho ly cappuccino của bạn rồi.
Nghi vấn
If you hadn't broken the frother, would you be able to make a decent foam for my coffee right now?
Nếu bạn không làm hỏng máy tạo bọt, liệu bạn có thể tạo bọt tốt cho cà phê của tôi ngay bây giờ không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, the barista will have been frothing milk for hours.
Vào thời điểm khách đến, người pha chế sẽ đã đang đánh sữa trong nhiều giờ.
Phủ định
She won't have been using the frother properly if the foam is still so thin.
Cô ấy sẽ không đánh sữa đúng cách nếu bọt vẫn còn quá mỏng.
Nghi vấn
Will the new coffee shop have been using that automatic frother for long before its grand opening?
Liệu quán cà phê mới có đang sử dụng máy đánh sữa tự động đó lâu trước khi khai trương không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The barista is frothing the milk for my latte right now.
Người pha chế đang đánh sữa để làm latte cho tôi ngay bây giờ.
Phủ định
The machine isn't frothing properly; the foam is too thin.
Máy đánh sữa không hoạt động tốt; bọt quá mỏng.
Nghi vấn
Is John frothing the milk too much? It looks very bubbly.
Có phải John đang đánh sữa quá nhiều không? Nó trông rất nhiều bọt.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frother".

Văn hóa cà phê và Latte Art

Máy tạo bọt (frother) đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các loại đồ uống cà phê phổ biến như cappuccino và latte. Nó cho phép người dùng tạo ra lớp bọt sữa mịn màng, là nền tảng cho nghệ thuật pha cà phê (latte art), một phần không thể thiếu của văn hóa cà phê hiện đại ở nhiều nước phương Tây và toàn cầu, biến mỗi ly cà phê thành một tác phẩm nghệ thuật.

Xu hướng pha chế đồ uống tại nhà

Với sự phát triển của phong trào 'DIY' (Do It Yourself - Tự làm) và mong muốn tiết kiệm chi phí, các loại máy tạo bọt nhỏ gọn đã trở thành thiết bị phổ biến trong các gia đình. Chúng giúp những người yêu cà phê có thể tự tay chuẩn bị đồ uống yêu thích của mình với chất lượng như quán cà phê ngay tại nhà, mang lại trải nghiệm tiện lợi và cá nhân hóa.