foamer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is excessively enthusiastic or obsessive about a particular hobby or interest, often to the point of being annoying or embarrassing to others.
Vietnamese Meaning
Một người quá nhiệt tình hoặc ám ảnh về một sở thích hoặc mối quan tâm cụ thể, thường đến mức gây khó chịu hoặc xấu hổ cho người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's such a foamer about trains; he wears a conductor's hat everywhere."
"Anh ta là một người quá khích về tàu hỏa; anh ta đội mũ của người soát vé ở khắp mọi nơi."
-
"Don't be a foamer and start shouting about the new craft beer at the bar."
"Đừng trở thành một người quá khích và bắt đầu la hét về loại bia thủ công mới tại quán bar."
-
"The foamer was arguing with the park staff about the historical accuracy of the rollercoaster."
"Người quá khích đang tranh cãi với nhân viên công viên về tính chính xác lịch sử của tàu lượn siêu tốc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng một cách chế giễu hoặc mỉa mai để mô tả những người hâm mộ cuồng nhiệt thể hiện sự nhiệt tình của họ một cách công khai và đôi khi thái quá. Từ này mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý rằng sự nhiệt tình của họ là thái quá và có thể gây phiền toái cho người khác. 'Foamer' khác với 'fan' (người hâm mộ) ở chỗ nó nhấn mạnh sự cực đoan và đôi khi là hành vi khó chịu đi kèm với sự nhiệt tình đó. Nó cũng khác với 'geek' hoặc 'nerd' vì 'foamer' cụ thể chỉ đến một người có sở thích mãnh liệt và thường thể hiện nó một cách công khai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete a complete foamer (một người cực kỳ cuồng nhiệt (theo hướng tiêu cực))
-
real a real foamer (một người thực sự quá khích)
-
annoying an annoying foamer (một người cuồng nhiệt khó chịu)
-
dedicated a dedicated foamer (một người quá đam mê (thường hàm ý tiêu cực))
-
act like to act like a foamer (hành động như một người quá khích/cuồng nhiệt (một cách khó chịu))
-
spot to spot a foamer (nhận ra/phát hiện một người quá khích)
-
dealing with dealing with foamers (đối phó với những người quá khích)
-
identify identify a foamer (nhận diện một người quá khích)
Idioms
-
(to be) a complete foamer
(là) một người cực kỳ cuồng nhiệt/ám ảnh (về điều gì đó, thường theo cách tiêu cực hoặc gây phiền toái)
"My brother is a complete foamer when it comes to vintage video games; he spends all his money on them."
(Anh trai tôi là một người cực kỳ cuồng nhiệt với các trò chơi điện tử cổ điển; anh ấy dành hết tiền bạc cho chúng.)
-
to act like a foamer
hành động như một người quá khích/cuồng nhiệt một cách khó chịu
"He started to act like a foamer, shouting at everyone about his conspiracy theories."
(Anh ta bắt đầu hành động như một người quá khích, la hét với mọi người về các thuyết âm mưu của mình.)
-
(just) a foamer
chỉ là một người quá khích/cuồng nhiệt (hàm ý coi thường hoặc không coi trọng)
"Don't mind him, he's just a foamer about local politics."
(Đừng bận tâm đến anh ta, anh ta chỉ là một người quá khích về chính trị địa phương thôi mà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
foamer
NounMột người quá nhiệt tình hoặc ám ảnh về một sở thích hoặc mối quan tâm cụ thể, thường đến mức gây khó chịu hoặc xấu hổ cho người khác.
"He's such a foamer about trains; he wears a conductor's hat everywhere."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be a foamer when he discovers craft beer. |
Anh ấy sẽ trở thành một 'foamer' khi khám phá ra bia thủ công. |
| Phủ định | She is not going to be a foamer, she prefers wine. |
Cô ấy sẽ không trở thành một 'foamer', cô ấy thích rượu vang hơn. |
| Nghi vấn | Will they be foamers after visiting the brewery? |
Liệu họ có trở thành 'foamer' sau khi đến thăm nhà máy bia không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foamer".
