frown upon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to disapprove of something
Vietnamese Meaning
không tán thành, không bằng lòng, phản đối điều gì đó
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Smoking is frowned upon in many public places."
"Việc hút thuốc bị phản đối ở nhiều nơi công cộng."
-
"Cheating in exams is frowned upon."
"Gian lận trong thi cử là điều không được chấp nhận."
-
"In some cultures, public displays of affection are frowned upon."
"Ở một số nền văn hóa, việc thể hiện tình cảm nơi công cộng không được hoan nghênh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'frown upon' diễn tả sự không chấp thuận hoặc không hài lòng với một hành vi, thói quen, hoặc hoạt động nào đó. Nó thường mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'disapprove of' và thường được sử dụng để nói về những điều mà xã hội hoặc một nhóm người cụ thể không chấp nhận. Không giống như 'dislike', 'frown upon' tập trung vào việc thể hiện sự không chấp nhận mang tính đạo đức hoặc xã hội hơn là sở thích cá nhân. Ví dụ, bạn 'dislike' một loại đồ ăn, nhưng bạn 'frown upon' hành vi gian lận trong thi cử.
Prepositions
Giới từ 'upon' là một phần cố định của cụm động từ này. Nó không thể thay thế bằng giới từ khác. 'Upon' trong trường hợp này có nghĩa tương tự như 'on'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strongly strongly frown upon (kịch liệt phản đối, không chấp nhận một cách mạnh mẽ)
-
severely severely frown upon (nghiêm khắc phản đối, lên án gay gắt)
-
generally generally frown upon (thường bị phản đối, nhìn chung không được chấp nhận)
-
widely widely frowned upon (bị phản đối/không tán thành rộng rãi)
-
Society Society frowns upon... (Xã hội không tán thành/phản đối...)
-
Many people Many people frown upon... (Nhiều người không tán thành/phản đối...)
-
The school The school frowns upon... (Nhà trường không chấp nhận/phản đối...)
Idioms
-
It's frowned upon
Điều đó bị cho là không nên/không được chấp nhận (trong một cộng đồng, xã hội)
"In many offices, gossiping about colleagues is frowned upon."
(Ở nhiều văn phòng, việc buôn chuyện về đồng nghiệp bị coi là không nên.)
-
To be frowned upon by society
Bị xã hội không chấp nhận/lên án
"Certain behaviors, like public littering, are frowned upon by society."
(Một số hành vi, như xả rác nơi công cộng, bị xã hội lên án.)
-
To frown upon the idea of...
Không tán thành/phản đối ý tưởng về...
"My parents still frown upon the idea of me traveling alone."
(Bố mẹ tôi vẫn không tán thành ý tưởng tôi đi du lịch một mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
frown upon
Phrasal verbkhông tán thành, không bằng lòng, phản đối điều gì đó
"Smoking is frowned upon in many public places."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frown upon".
