(Top Banner Ad)
frown upon
B2
Phrasal verb B2 Xã hội học, Văn hóa

frown upon

UK: /fraʊn əˈpɒn/ • US: /fraʊn əˈpɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

không được chấp nhận không được hoan nghênh bị phản đối bị xem là không đúng mực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to disapprove of something

Vietnamese Meaning

không tán thành, không bằng lòng, phản đối điều gì đó

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Smoking is frowned upon in many public places."

    "Việc hút thuốc bị phản đối ở nhiều nơi công cộng."

  • "Cheating in exams is frowned upon."

    "Gian lận trong thi cử là điều không được chấp nhận."

  • "In some cultures, public displays of affection are frowned upon."

    "Ở một số nền văn hóa, việc thể hiện tình cảm nơi công cộng không được hoan nghênh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun frown sự cau mày, cái nhăn mặt (khi không hài lòng)
Verb frown cau mày, nhăn mặt; không tán thành, phản đối
Adjective frowning đang cau mày, vẻ không hài lòng
Adverb frowningly một cách cau mày, với vẻ không hài lòng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
*fronia
Old French
froignier
Middle English
frounen
English
frown

Nguồn gốc của 'frown upon'

Từ 'frown' bắt nguồn từ tiếng Latin thông tục '*fronia', có nghĩa là 'trán'. Từ đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'froignier', mang nghĩa 'nhăn trán' hoặc 'nhăn nhó'. Trong tiếng Anh Trung cổ, nó trở thành 'frounen', thể hiện sự không hài lòng bằng cách nhăn mặt. Khi kết hợp với giới từ 'upon' (mang nghĩa 'về phía, đối với'), cụm từ 'frown upon' ra đời, mang ý nghĩa rộng hơn là 'thể hiện sự không tán thành hoặc phản đối điều gì đó' một cách công khai hoặc ngụ ý.

Usage Note

Cụm từ 'frown upon' diễn tả sự không chấp thuận hoặc không hài lòng với một hành vi, thói quen, hoặc hoạt động nào đó. Nó thường mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'disapprove of' và thường được sử dụng để nói về những điều mà xã hội hoặc một nhóm người cụ thể không chấp nhận. Không giống như 'dislike', 'frown upon' tập trung vào việc thể hiện sự không chấp nhận mang tính đạo đức hoặc xã hội hơn là sở thích cá nhân. Ví dụ, bạn 'dislike' một loại đồ ăn, nhưng bạn 'frown upon' hành vi gian lận trong thi cử.

Prepositions

upon

Giới từ 'upon' là một phần cố định của cụm động từ này. Nó không thể thay thế bằng giới từ khác. 'Upon' trong trường hợp này có nghĩa tương tự như 'on'.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + frown upon
  • strongly strongly frown upon
    (kịch liệt phản đối, không chấp nhận một cách mạnh mẽ)
  • severely severely frown upon
    (nghiêm khắc phản đối, lên án gay gắt)
  • generally generally frown upon
    (thường bị phản đối, nhìn chung không được chấp nhận)
  • widely widely frowned upon
    (bị phản đối/không tán thành rộng rãi)
Chủ thể + frown upon (ai/cái gì)
  • Society Society frowns upon...
    (Xã hội không tán thành/phản đối...)
  • Many people Many people frown upon...
    (Nhiều người không tán thành/phản đối...)
  • The school The school frowns upon...
    (Nhà trường không chấp nhận/phản đối...)

Idioms

  • It's frowned upon

    Điều đó bị cho là không nên/không được chấp nhận (trong một cộng đồng, xã hội)

    "In many offices, gossiping about colleagues is frowned upon."

    (Ở nhiều văn phòng, việc buôn chuyện về đồng nghiệp bị coi là không nên.)

  • To be frowned upon by society

    Bị xã hội không chấp nhận/lên án

    "Certain behaviors, like public littering, are frowned upon by society."

    (Một số hành vi, như xả rác nơi công cộng, bị xã hội lên án.)

  • To frown upon the idea of...

    Không tán thành/phản đối ý tưởng về...

    "My parents still frown upon the idea of me traveling alone."

    (Bố mẹ tôi vẫn không tán thành ý tưởng tôi đi du lịch một mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frown upon

Phrasal verb
Lật mặt

không tán thành, không bằng lòng, phản đối điều gì đó

"Smoking is frowned upon in many public places."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frown upon".

Quy tắc ứng xử ngầm

Trong các nền văn hóa phương Tây, 'frown upon' thường ám chỉ việc một hành vi nào đó bị coi là không phù hợp hoặc thiếu lịch sự, mặc dù nó không phải là bất hợp pháp. Chẳng hạn, chen ngang khi người khác đang nói chuyện, nói chuyện điện thoại ồn ào ở nơi công cộng, hoặc không nhường ghế cho người lớn tuổi trên phương tiện giao thông đều là những hành vi 'frowned upon' (bị không tán thành) trong nhiều xã hội.

Biểu hiện cảm xúc

Ở một số môi trường chuyên nghiệp hoặc xã hội phương Tây, việc bộc lộ cảm xúc tiêu cực quá mạnh mẽ hoặc công khai (ví dụ, la hét trong cơn tức giận hoặc khóc lóc quá mức ở nơi làm việc) có thể bị 'frowned upon'. Điều này thể hiện kỳ vọng về sự kiềm chế cảm xúc và duy trì thái độ bình tĩnh, chuyên nghiệp trong các tình huống công cộng.