approve of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tán thành, chấp thuận, đồng ý với ai/cái gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My parents don't approve of my new boyfriend."
"Bố mẹ tôi không tán thành bạn trai mới của tôi."
-
"She doesn't approve of me smoking."
"Cô ấy không thích tôi hút thuốc."
-
"Do you approve of the plan?"
"Bạn có tán thành kế hoạch không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm động từ 'approve of' thường được dùng để thể hiện sự đồng ý, hài lòng hoặc chấp nhận một hành động, quyết định, hoặc một người nào đó. Nó khác với 'approve' (không có 'of'), khi 'approve' mang nghĩa chính thức hơn, ví dụ như phê duyệt một dự án. 'Approve of' mang tính cá nhân và ít trang trọng hơn. Nó cũng có thể ngụ ý sự cho phép, mặc dù không phải lúc nào cũng vậy.
Prepositions
Giới từ 'of' luôn đi sau động từ 'approve' khi nó được dùng để diễn tả sự tán thành đối với ai/cái gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Generally generally approve of (Nói chung là chấp thuận)
-
Strongly strongly approve of (Rất tán thành, ủng hộ mạnh mẽ)
-
Widely widely approve of (Được chấp thuận rộng rãi)
-
Seem to seem to approve of (Có vẻ như chấp thuận)
-
Tend to tend to approve of (Có xu hướng chấp thuận)
Idioms
-
meet with someone's approval
Nhận được sự chấp thuận của ai đó
"The plan met with the manager's approval."
(Kế hoạch đã nhận được sự chấp thuận của người quản lý.)
-
win approval
Đạt được sự chấp thuận
"The new design won approval from the committee."
(Thiết kế mới đã đạt được sự chấp thuận từ ủy ban.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
approve of
VerbTán thành, chấp thuận, đồng ý với ai/cái gì.
"My parents don't approve of my new boyfriend."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My parents approve of my decision to study abroad. |
Bố mẹ tôi chấp thuận quyết định đi du học của tôi. |
| Phủ định | She doesn't approve of his behavior. |
Cô ấy không chấp nhận hành vi của anh ta. |
| Nghi vấn | Do they approve of our plan to start a business? |
Họ có chấp thuận kế hoạch khởi nghiệp của chúng ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "approve of".
