(Top Banner Ad)
approve of
B1
Verb B1 Giao tiếp hàng ngày

approve of

UK: /əˈpruːv ɒv/ • US: /əˈpruːv əv/

Nghĩa tiếng Việt

tán thành chấp thuận đồng ý ưng ý
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have a positive opinion of someone or something.

Vietnamese Meaning

Tán thành, chấp thuận, đồng ý với ai/cái gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My parents don't approve of my new boyfriend."

    "Bố mẹ tôi không tán thành bạn trai mới của tôi."

  • "She doesn't approve of me smoking."

    "Cô ấy không thích tôi hút thuốc."

  • "Do you approve of the plan?"

    "Bạn có tán thành kế hoạch không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb approve Chấp thuận, tán thành
Noun approval Sự chấp thuận, sự tán thành
Adjective approving Tỏ vẻ chấp thuận, tán thành
Adjective approved Đã được chấp thuận, được phê duyệt
Noun approver Người chấp thuận, người phê duyệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Nguồn gốc của 'approve'

Từ 'approve' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'aprover', có nghĩa là 'chứng minh, chấp thuận'. Từ này lại bắt nguồn từ tiếng Latinh 'approbare', kết hợp 'ad-' (đến) và 'probare' (chứng minh, kiểm tra). Ý nghĩa cơ bản là 'chứng minh là tốt', sau đó phát triển thành 'chấp thuận' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Cụm động từ 'approve of' thường được dùng để thể hiện sự đồng ý, hài lòng hoặc chấp nhận một hành động, quyết định, hoặc một người nào đó. Nó khác với 'approve' (không có 'of'), khi 'approve' mang nghĩa chính thức hơn, ví dụ như phê duyệt một dự án. 'Approve of' mang tính cá nhân và ít trang trọng hơn. Nó cũng có thể ngụ ý sự cho phép, mặc dù không phải lúc nào cũng vậy.

Prepositions

of

Giới từ 'of' luôn đi sau động từ 'approve' khi nó được dùng để diễn tả sự tán thành đối với ai/cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + approve of
  • Generally generally approve of
    (Nói chung là chấp thuận)
  • Strongly strongly approve of
    (Rất tán thành, ủng hộ mạnh mẽ)
  • Widely widely approve of
    (Được chấp thuận rộng rãi)
Verb + approve of
  • Seem to seem to approve of
    (Có vẻ như chấp thuận)
  • Tend to tend to approve of
    (Có xu hướng chấp thuận)

Idioms

  • meet with someone's approval

    Nhận được sự chấp thuận của ai đó

    "The plan met with the manager's approval."

    (Kế hoạch đã nhận được sự chấp thuận của người quản lý.)

  • win approval

    Đạt được sự chấp thuận

    "The new design won approval from the committee."

    (Thiết kế mới đã đạt được sự chấp thuận từ ủy ban.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

approve of

Verb
Lật mặt

Tán thành, chấp thuận, đồng ý với ai/cái gì.

"My parents don't approve of my new boyfriend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My parents approve of my decision to study abroad.
Bố mẹ tôi chấp thuận quyết định đi du học của tôi.
Phủ định
She doesn't approve of his behavior.
Cô ấy không chấp nhận hành vi của anh ta.
Nghi vấn
Do they approve of our plan to start a business?
Họ có chấp thuận kế hoạch khởi nghiệp của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "approve of".

Sự chấp thuận trong gia đình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự chấp thuận của cha mẹ (đặc biệt là trong các vấn đề quan trọng như hôn nhân hoặc sự nghiệp) vẫn được coi trọng, mặc dù không phải lúc nào cũng là yếu tố quyết định. Sự độc lập cá nhân thường được đề cao, nhưng việc có được sự chấp thuận của gia đình vẫn mang ý nghĩa lớn.