take a dim view of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To disapprove of something; to regard something negatively.
Vietnamese Meaning
Không tán thành điều gì đó; nhìn nhận điều gì đó một cách tiêu cực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The manager takes a dim view of employees using their phones during work hours."
"Người quản lý không tán thành việc nhân viên sử dụng điện thoại trong giờ làm việc."
-
"The school administration takes a dim view of bullying."
"Ban quản lý nhà trường không tán thành hành vi bắt nạt."
-
"My parents take a dim view of me staying out late."
"Bố mẹ tôi không thích việc tôi đi chơi về muộn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | dim | Mờ, tối, lờ mờ (ánh sáng); không rõ ràng (ký ức) |
| Adverb | dimly | Một cách mờ mịt, lờ mờ |
| Noun | dimness | Sự mờ mịt, sự tối tăm; sự không rõ ràng |
| Noun | view | Quan điểm, cái nhìn; cảnh quan; khung cảnh |
| Verb | view | Xem, nhìn; đánh giá, xem xét |
| Noun | viewer | Người xem, khán giả |
| Noun | viewpoint | Góc nhìn, quan điểm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả một sự không tán thành mạnh mẽ, thường là về một hành động, kế hoạch hoặc ý tưởng nào đó. Nó cho thấy người nói có một quan điểm tiêu cực và có thể lo ngại về những hậu quả tiêu cực có thể xảy ra. Sắc thái của nó mạnh hơn so với 'disapprove of' thông thường. 'Take a dim view of' thường được dùng trong các tình huống trang trọng hơn hoặc khi muốn nhấn mạnh sự phản đối.
Prepositions
Giới từ 'of' theo sau cụm từ này để chỉ đối tượng hoặc sự việc mà người nói không tán thành. Ví dụ: 'He takes a dim view of her spending habits.' (Anh ấy không tán thành thói quen tiêu xài của cô ấy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rather rather take a dim view of (khá có cái nhìn tiêu cực/không tán thành về)
-
strongly strongly take a dim view of (có cái nhìn cực kỳ tiêu cực/không tán thành về)
-
generally generally take a dim view of (thường có cái nhìn tiêu cực/không tán thành về)
-
The government The government takes a dim view of tax evasion. (Chính phủ có cái nhìn tiêu cực về hành vi trốn thuế.)
-
My parents My parents take a dim view of my late-night outings. (Cha mẹ tôi có cái nhìn không mấy thiện cảm về việc tôi đi chơi khuya.)
-
He/She She takes a dim view of laziness. (Cô ấy có cái nhìn tiêu cực về sự lười biếng.)
-
behaviour They take a dim view of such behaviour. (Họ có cái nhìn tiêu cực về hành vi như vậy.)
-
proposals The board took a dim view of the new proposals. (Hội đồng quản trị có cái nhìn không tán thành các đề xuất mới.)
-
extravagance My boss takes a dim view of extravagance. (Sếp của tôi có cái nhìn tiêu cực về sự xa hoa lãng phí.)
Idioms
-
take a dim view of something
có cái nhìn tiêu cực, không tán thành hoặc phê phán điều gì đó
"The school administration takes a dim view of cheating during exams."
(Ban giám hiệu nhà trường có cái nhìn rất tiêu cực về hành vi gian lận trong các kỳ thi.)
-
take an increasingly dim view of something
ngày càng có cái nhìn tiêu cực/không tán thành về điều gì đó
"Many citizens are taking an increasingly dim view of political corruption."
(Nhiều công dân ngày càng có cái nhìn tiêu cực về tham nhũng chính trị.)
-
take a rather dim view of something
khá có cái nhìn tiêu cực/không tán thành về điều gì đó
"He takes a rather dim view of modern art, preferring classical styles."
(Anh ấy khá có cái nhìn tiêu cực về nghệ thuật hiện đại, thích các phong cách cổ điển hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
take a dim view of
IdiomKhông tán thành điều gì đó; nhìn nhận điều gì đó một cách tiêu cực.
"The manager takes a dim view of employees using their phones during work hours."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she took a dim view of my proposal, I would try to revise it based on her concerns. |
Nếu cô ấy không hài lòng với đề xuất của tôi, tôi sẽ cố gắng sửa đổi nó dựa trên những lo ngại của cô ấy. |
| Phủ định | If he didn't take such a dim view of modern art, he might enjoy visiting the museum with us. |
Nếu anh ấy không có cái nhìn tiêu cực về nghệ thuật hiện đại như vậy, anh ấy có thể thích đến thăm bảo tàng với chúng tôi. |
| Nghi vấn | Would you take a dim view of me if I decided to quit my job and travel the world? |
Bạn sẽ có cái nhìn tiêu cực về tôi nếu tôi quyết định bỏ việc và đi du lịch vòng quanh thế giới chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take a dim view of".
