(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ take a dim view of
C1

take a dim view of

Idiom

Nghĩa tiếng Việt

không tán thành không bằng lòng nhìn nhận tiêu cực về khó chịu về
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Take a dim view of'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không tán thành điều gì đó; nhìn nhận điều gì đó một cách tiêu cực.

Definition (English Meaning)

To disapprove of something; to regard something negatively.

Ví dụ Thực tế với 'Take a dim view of'

  • "The manager takes a dim view of employees using their phones during work hours."

    "Người quản lý không tán thành việc nhân viên sử dụng điện thoại trong giờ làm việc."

  • "The school administration takes a dim view of bullying."

    "Ban quản lý nhà trường không tán thành hành vi bắt nạt."

  • "My parents take a dim view of me staying out late."

    "Bố mẹ tôi không thích việc tôi đi chơi về muộn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Take a dim view of'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: take
  • Adjective: dim
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

disapprove of(không tán thành)
frown upon(nhíu mày không bằng lòng)
take exception to(phản đối)

Trái nghĩa (Antonyms)

approve of(tán thành)
endorse(ủng hộ)
support(hỗ trợ)

Từ liên quan (Related Words)

criticize(chỉ trích)
judge(phán xét)
evaluate(đánh giá)

Lĩnh vực (Subject Area)

General English

Ghi chú Cách dùng 'Take a dim view of'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này diễn tả một sự không tán thành mạnh mẽ, thường là về một hành động, kế hoạch hoặc ý tưởng nào đó. Nó cho thấy người nói có một quan điểm tiêu cực và có thể lo ngại về những hậu quả tiêu cực có thể xảy ra. Sắc thái của nó mạnh hơn so với 'disapprove of' thông thường. 'Take a dim view of' thường được dùng trong các tình huống trang trọng hơn hoặc khi muốn nhấn mạnh sự phản đối.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

Giới từ 'of' theo sau cụm từ này để chỉ đối tượng hoặc sự việc mà người nói không tán thành. Ví dụ: 'He takes a dim view of her spending habits.' (Anh ấy không tán thành thói quen tiêu xài của cô ấy).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Take a dim view of'

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she took a dim view of my proposal, I would try to revise it based on her concerns.
Nếu cô ấy không hài lòng với đề xuất của tôi, tôi sẽ cố gắng sửa đổi nó dựa trên những lo ngại của cô ấy.
Phủ định
If he didn't take such a dim view of modern art, he might enjoy visiting the museum with us.
Nếu anh ấy không có cái nhìn tiêu cực về nghệ thuật hiện đại như vậy, anh ấy có thể thích đến thăm bảo tàng với chúng tôi.
Nghi vấn
Would you take a dim view of me if I decided to quit my job and travel the world?
Bạn sẽ có cái nhìn tiêu cực về tôi nếu tôi quyết định bỏ việc và đi du lịch vòng quanh thế giới chứ?
(Vị trí vocab_tab4_inline)