(Top Banner Ad)
take a dim view of
C1
Idiom C1 General English

take a dim view of

UK: /teɪk ə dɪm vjuː ɒv/ • US: /teɪk ə dɪm vjuː ɒv/

Nghĩa tiếng Việt

không tán thành không bằng lòng nhìn nhận tiêu cực về khó chịu về
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To disapprove of something; to regard something negatively.

Vietnamese Meaning

Không tán thành điều gì đó; nhìn nhận điều gì đó một cách tiêu cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager takes a dim view of employees using their phones during work hours."

    "Người quản lý không tán thành việc nhân viên sử dụng điện thoại trong giờ làm việc."

  • "The school administration takes a dim view of bullying."

    "Ban quản lý nhà trường không tán thành hành vi bắt nạt."

  • "My parents take a dim view of me staying out late."

    "Bố mẹ tôi không thích việc tôi đi chơi về muộn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dim Mờ, tối, lờ mờ (ánh sáng); không rõ ràng (ký ức)
Adverb dimly Một cách mờ mịt, lờ mờ
Noun dimness Sự mờ mịt, sự tối tăm; sự không rõ ràng
Noun view Quan điểm, cái nhìn; cảnh quan; khung cảnh
Verb view Xem, nhìn; đánh giá, xem xét
Noun viewer Người xem, khán giả
Noun viewpoint Góc nhìn, quan điểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dimmaz
Old English
dimm
Middle English
dim
Modern English
dim
Latin
videre
Old French
vue
Middle English
vewe/viewe
Modern English
view

Cái nhìn 'mờ mịt' và sự không tán thành

Cụm từ 'take a dim view of' được hình thành từ hai từ chính: 'dim' (mờ mịt, tối tăm, không rõ ràng) và 'view' (quan điểm, cái nhìn). Khi nói 'dim view', nó gợi lên hình ảnh một cái nhìn không rõ ràng, u ám, hoặc không mấy thiện cảm về điều gì đó, giống như nhìn một vật thể trong ánh sáng yếu. Dần dần, cụm từ này phát triển thành một thành ngữ chỉ sự không tán thành, phê phán hoặc có cái nhìn tiêu cực về một hành động, ý tưởng hoặc tình huống nào đó.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một sự không tán thành mạnh mẽ, thường là về một hành động, kế hoạch hoặc ý tưởng nào đó. Nó cho thấy người nói có một quan điểm tiêu cực và có thể lo ngại về những hậu quả tiêu cực có thể xảy ra. Sắc thái của nó mạnh hơn so với 'disapprove of' thông thường. 'Take a dim view of' thường được dùng trong các tình huống trang trọng hơn hoặc khi muốn nhấn mạnh sự phản đối.

Prepositions

of

Giới từ 'of' theo sau cụm từ này để chỉ đối tượng hoặc sự việc mà người nói không tán thành. Ví dụ: 'He takes a dim view of her spending habits.' (Anh ấy không tán thành thói quen tiêu xài của cô ấy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial modifiers
  • rather rather take a dim view of
    (khá có cái nhìn tiêu cực/không tán thành về)
  • strongly strongly take a dim view of
    (có cái nhìn cực kỳ tiêu cực/không tán thành về)
  • generally generally take a dim view of
    (thường có cái nhìn tiêu cực/không tán thành về)
Common Subjects
  • The government The government takes a dim view of tax evasion.
    (Chính phủ có cái nhìn tiêu cực về hành vi trốn thuế.)
  • My parents My parents take a dim view of my late-night outings.
    (Cha mẹ tôi có cái nhìn không mấy thiện cảm về việc tôi đi chơi khuya.)
  • He/She She takes a dim view of laziness.
    (Cô ấy có cái nhìn tiêu cực về sự lười biếng.)
Objects of 'of' (Điều bị không tán thành)
  • behaviour They take a dim view of such behaviour.
    (Họ có cái nhìn tiêu cực về hành vi như vậy.)
  • proposals The board took a dim view of the new proposals.
    (Hội đồng quản trị có cái nhìn không tán thành các đề xuất mới.)
  • extravagance My boss takes a dim view of extravagance.
    (Sếp của tôi có cái nhìn tiêu cực về sự xa hoa lãng phí.)

Idioms

  • take a dim view of something

    có cái nhìn tiêu cực, không tán thành hoặc phê phán điều gì đó

    "The school administration takes a dim view of cheating during exams."

    (Ban giám hiệu nhà trường có cái nhìn rất tiêu cực về hành vi gian lận trong các kỳ thi.)

  • take an increasingly dim view of something

    ngày càng có cái nhìn tiêu cực/không tán thành về điều gì đó

    "Many citizens are taking an increasingly dim view of political corruption."

    (Nhiều công dân ngày càng có cái nhìn tiêu cực về tham nhũng chính trị.)

  • take a rather dim view of something

    khá có cái nhìn tiêu cực/không tán thành về điều gì đó

    "He takes a rather dim view of modern art, preferring classical styles."

    (Anh ấy khá có cái nhìn tiêu cực về nghệ thuật hiện đại, thích các phong cách cổ điển hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

take a dim view of

Idiom
Lật mặt

Không tán thành điều gì đó; nhìn nhận điều gì đó một cách tiêu cực.

"The manager takes a dim view of employees using their phones during work hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she took a dim view of my proposal, I would try to revise it based on her concerns.
Nếu cô ấy không hài lòng với đề xuất của tôi, tôi sẽ cố gắng sửa đổi nó dựa trên những lo ngại của cô ấy.
Phủ định
If he didn't take such a dim view of modern art, he might enjoy visiting the museum with us.
Nếu anh ấy không có cái nhìn tiêu cực về nghệ thuật hiện đại như vậy, anh ấy có thể thích đến thăm bảo tàng với chúng tôi.
Nghi vấn
Would you take a dim view of me if I decided to quit my job and travel the world?
Bạn sẽ có cái nhìn tiêu cực về tôi nếu tôi quyết định bỏ việc và đi du lịch vòng quanh thế giới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take a dim view of".

Biểu đạt sự không tán thành trong giao tiếp trang trọng

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'take a dim view of' là một cách diễn đạt lịch sự nhưng kiên quyết để thể hiện sự không tán thành, phản đối hoặc đánh giá tiêu cực về một hành động, chính sách hay quan điểm. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng (ví dụ: trong kinh doanh, chính trị, báo chí) khi muốn truyền đạt một lập trường rõ ràng mà không dùng từ ngữ quá gay gắt hoặc cá nhân hóa.

Tinh thần phê phán và thận trọng

Thành ngữ này phản ánh một khía cạnh trong văn hóa phương Tây, đó là tinh thần phê phán và thận trọng. Thay vì chấp nhận mọi thứ một cách dễ dàng, việc 'có cái nhìn tiêu cực' cho thấy sự xem xét kỹ lưỡng, đặt câu hỏi và đánh giá dựa trên các tiêu chuẩn đạo đức, hiệu quả hoặc tính hợp lý. Điều này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực yêu cầu sự minh bạch và trách nhiệm giải trình, từ chính sách công đến hành vi cá nhân.