fruit beverage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A drink made from fruit or fruit juice.
Vietnamese Meaning
Một loại đồ uống được làm từ trái cây hoặc nước ép trái cây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She ordered a refreshing fruit beverage at the cafe."
"Cô ấy đã gọi một thức uống trái cây giải khát tại quán cà phê."
-
"This fruit beverage is made with real fruit and no artificial flavors."
"Đồ uống trái cây này được làm bằng trái cây thật và không có hương vị nhân tạo."
-
"Many children prefer fruit beverages over plain water."
"Nhiều trẻ em thích đồ uống trái cây hơn là nước lọc thông thường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'fruit beverage' mang nghĩa chung, chỉ bất kỳ loại đồ uống nào có thành phần chính là trái cây. So với 'fruit juice' (nước ép trái cây), 'fruit beverage' có thể bao gồm các loại đồ uống phức tạp hơn, có thể chứa thêm đường, nước, hoặc các thành phần khác. Nó bao hàm cả nước ép nguyên chất và các loại nước pha chế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh fruit beverage (đồ uống trái cây tươi)
-
refreshing refreshing fruit beverage (đồ uống trái cây giải khát)
-
tropical tropical fruit beverage (đồ uống trái cây nhiệt đới)
-
healthy healthy fruit beverage (đồ uống trái cây tốt cho sức khỏe)
-
mixed mixed fruit beverage (đồ uống trái cây hỗn hợp)
-
drink drink a fruit beverage (uống một ly đồ uống trái cây)
-
enjoy enjoy a fruit beverage (thưởng thức đồ uống trái cây)
-
serve serve a fruit beverage (phục vụ đồ uống trái cây)
-
prepare prepare a fruit beverage (pha chế đồ uống trái cây)
Idioms
-
a glass of fruit beverage
một ly đồ uống trái cây
"I'd like a glass of fruit beverage with my breakfast."
(Tôi muốn một ly đồ uống trái cây cho bữa sáng.)
-
natural fruit beverage
đồ uống trái cây tự nhiên
"Many people prefer natural fruit beverage over sugary sodas."
(Nhiều người thích đồ uống trái cây tự nhiên hơn các loại soda nhiều đường.)
-
homemade fruit beverage
đồ uống trái cây tự làm tại nhà
"Her homemade fruit beverage is always a hit at parties."
(Đồ uống trái cây tự làm của cô ấy luôn rất được ưa chuộng trong các bữa tiệc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fruit beverage
noun phraseMột loại đồ uống được làm từ trái cây hoặc nước ép trái cây.
"She ordered a refreshing fruit beverage at the cafe."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I usually drink fruit beverage after jogging. |
Tôi thường uống đồ uống trái cây sau khi chạy bộ. |
| Phủ định | Never have I tasted such a refreshing fruit beverage as this one! |
Chưa bao giờ tôi được nếm một loại đồ uống trái cây sảng khoái như thế này! |
| Nghi vấn | Should you need a refreshing drink, a fruit beverage is a great choice. |
Nếu bạn cần một thức uống giải khát, đồ uống trái cây là một lựa chọn tuyệt vời. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This is a delicious fruit beverage. |
Đây là một thức uống trái cây ngon. |
| Phủ định | Is this not a fruit beverage? |
Đây không phải là đồ uống trái cây sao? |
| Nghi vấn | Is this a fruit beverage? |
Đây có phải là đồ uống trái cây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fruit beverage".
