(Top Banner Ad)
fruit beverage
A2
noun phrase A2 Đồ uống, Thực phẩm

fruit beverage

UK: /fruːt ˈbevərɪdʒ/ • US: /fruːt ˈbevərɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

đồ uống trái cây nước giải khát trái cây thức uống từ trái cây
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A drink made from fruit or fruit juice.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ uống được làm từ trái cây hoặc nước ép trái cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ordered a refreshing fruit beverage at the cafe."

    "Cô ấy đã gọi một thức uống trái cây giải khát tại quán cà phê."

  • "This fruit beverage is made with real fruit and no artificial flavors."

    "Đồ uống trái cây này được làm bằng trái cây thật và không có hương vị nhân tạo."

  • "Many children prefer fruit beverages over plain water."

    "Nhiều trẻ em thích đồ uống trái cây hơn là nước lọc thông thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fruit quả, trái cây
Adjective fruity có vị trái cây, thơm mùi trái cây
Noun beverage đồ uống (nói chung)

Synonyms

Antonyms

vegetable beverage (đồ uống rau củ)

Related Words

Subject Area

Đồ uống, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fructus (n.)
Old French
fruit (n.)
English
fruit (n.)
Latin
bibere (v.)
Old French
bevrage (n.)
English
beverage (n.)

Nguồn gốc của 'Fruit Beverage'

Cụm từ 'fruit beverage' là sự kết hợp của hai từ trong tiếng Anh hiện đại. Từ 'fruit' (trái cây) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fructus', có nghĩa là 'sản phẩm, thành quả' hoặc 'sự hưởng thụ', sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'fruit'. Từ 'beverage' (đồ uống) xuất phát từ động từ tiếng Latin 'bibere' (uống), qua tiếng Pháp cổ thành 'bevrage'. 'Fruit beverage' đơn giản là sự ghép lại của hai từ này trong tiếng Anh để chỉ một loại đồ uống được làm từ trái cây.

Usage Note

Cụm từ 'fruit beverage' mang nghĩa chung, chỉ bất kỳ loại đồ uống nào có thành phần chính là trái cây. So với 'fruit juice' (nước ép trái cây), 'fruit beverage' có thể bao gồm các loại đồ uống phức tạp hơn, có thể chứa thêm đường, nước, hoặc các thành phần khác. Nó bao hàm cả nước ép nguyên chất và các loại nước pha chế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fruit beverage
  • fresh fresh fruit beverage
    (đồ uống trái cây tươi)
  • refreshing refreshing fruit beverage
    (đồ uống trái cây giải khát)
  • tropical tropical fruit beverage
    (đồ uống trái cây nhiệt đới)
  • healthy healthy fruit beverage
    (đồ uống trái cây tốt cho sức khỏe)
  • mixed mixed fruit beverage
    (đồ uống trái cây hỗn hợp)
Verb + fruit beverage
  • drink drink a fruit beverage
    (uống một ly đồ uống trái cây)
  • enjoy enjoy a fruit beverage
    (thưởng thức đồ uống trái cây)
  • serve serve a fruit beverage
    (phục vụ đồ uống trái cây)
  • prepare prepare a fruit beverage
    (pha chế đồ uống trái cây)

Idioms

  • a glass of fruit beverage

    một ly đồ uống trái cây

    "I'd like a glass of fruit beverage with my breakfast."

    (Tôi muốn một ly đồ uống trái cây cho bữa sáng.)

  • natural fruit beverage

    đồ uống trái cây tự nhiên

    "Many people prefer natural fruit beverage over sugary sodas."

    (Nhiều người thích đồ uống trái cây tự nhiên hơn các loại soda nhiều đường.)

  • homemade fruit beverage

    đồ uống trái cây tự làm tại nhà

    "Her homemade fruit beverage is always a hit at parties."

    (Đồ uống trái cây tự làm của cô ấy luôn rất được ưa chuộng trong các bữa tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fruit beverage

noun phrase
Lật mặt

Một loại đồ uống được làm từ trái cây hoặc nước ép trái cây.

"She ordered a refreshing fruit beverage at the cafe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I usually drink fruit beverage after jogging.
Tôi thường uống đồ uống trái cây sau khi chạy bộ.
Phủ định
Never have I tasted such a refreshing fruit beverage as this one!
Chưa bao giờ tôi được nếm một loại đồ uống trái cây sảng khoái như thế này!
Nghi vấn
Should you need a refreshing drink, a fruit beverage is a great choice.
Nếu bạn cần một thức uống giải khát, đồ uống trái cây là một lựa chọn tuyệt vời.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is a delicious fruit beverage.
Đây là một thức uống trái cây ngon.
Phủ định
Is this not a fruit beverage?
Đây không phải là đồ uống trái cây sao?
Nghi vấn
Is this a fruit beverage?
Đây có phải là đồ uống trái cây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fruit beverage".

Lựa chọn lành mạnh và phổ biến

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đồ uống trái cây (như nước ép, sinh tố) thường được xem là lựa chọn lành mạnh thay thế cho các loại đồ uống có ga, nước ngọt nhiều đường hoặc đồ uống có cồn. Chúng phổ biến trong bữa sáng, bữa trưa nhẹ hoặc như một thức uống giải khát hàng ngày, đặc biệt là vào mùa hè hoặc khi mọi người muốn bổ sung vitamin và khoáng chất.

Biểu tượng của sự hiếu khách và tiệc tùng

Tại các buổi tiệc, họp mặt gia đình hoặc các sự kiện xã hội, đồ uống trái cây thường được phục vụ như một phần của quầy đồ uống không cồn. Các loại cocktail không cồn (mocktail) làm từ nước ép trái cây cũng rất được ưa chuộng, không chỉ thể hiện sự hiếu khách mà còn mang lại hương vị tươi mát, đa dạng cho thực khách ở mọi lứa tuổi, đặc biệt là những người không uống rượu bia.