(Top Banner Ad)
fruit plant
A2
Danh từ A2 Thực vật học, Nông nghiệp

fruit plant

UK: /fruːt plɑːnt/ • US: /fruːt plænt/

Nghĩa tiếng Việt

cây ăn quả cây trồng lấy quả
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant that produces fruit.

Vietnamese Meaning

Một loại cây trồng có quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer grows various fruit plants in his orchard."

    "Người nông dân trồng nhiều loại cây ăn quả khác nhau trong vườn cây của mình."

  • "This fruit plant requires a lot of sunlight to produce good fruit."

    "Loại cây ăn quả này cần nhiều ánh sáng mặt trời để cho quả ngon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fruit Trái cây, quả
Noun plant Cây, thực vật
Adjective fruitful Sai quả, có hiệu quả, hiệu nghiệm
Adjective fruitless Không ra quả; vô ích, không có kết quả
Noun planter Người trồng cây; chậu cây cảnh
Verb replant Trồng lại, cấy lại
Noun plantation Đồn điền, khu đất trồng cây

Synonyms

fruit tree (cây ăn quả)fruit crop (cây trồng lấy quả)

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (for 'fruit')
fructus
Old French (for 'fruit')
fruit
English (for 'fruit')
fruit
Latin (for 'plant')
planta
Old English (for 'plant')
plante
English (for 'plant')
plant

Nguồn gốc của 'fruit plant'

Cụm từ 'fruit plant' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh: 'fruit' (trái cây) và 'plant' (cây). Từ 'fruit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fructus', có nghĩa là 'sự hưởng thụ' hoặc 'sản phẩm nông nghiệp'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành 'fruit' trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh Trung cổ. Trong khi đó, từ 'plant' cũng xuất phát từ tiếng Latin 'planta', ban đầu dùng để chỉ 'chồi non' hoặc 'việc giâm cành'. Nó được phát triển qua tiếng Anh cổ thành 'plante'. Khi ghép lại, 'fruit plant' tạo thành một danh từ ghép mô tả rõ ràng bất kỳ loại cây nào cho ra trái.

Usage Note

Cụm từ 'fruit plant' thường được sử dụng để chỉ chung các loại cây được trồng để thu hoạch quả. Nó có thể bao gồm cây ăn quả thân gỗ (như táo, xoài) hoặc các loại cây thân thảo (như dâu tây, cà chua). Sự khác biệt chính so với 'fruit tree' là 'fruit plant' bao gồm cả các loại cây không phải là cây thân gỗ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fruit plant
  • young young fruit plant
    (cây ăn quả non)
  • mature mature fruit plant
    (cây ăn quả trưởng thành)
  • dwarf dwarf fruit plant
    (cây ăn quả lùn)
  • productive productive fruit plant
    (cây ăn quả năng suất cao)
  • healthy healthy fruit plant
    (cây ăn quả khỏe mạnh)
Verb + fruit plant
  • grow grow fruit plants
    (trồng cây ăn quả)
  • cultivate cultivate fruit plants
    (canh tác cây ăn quả)
  • prune prune a fruit plant
    (cắt tỉa cây ăn quả)
  • water water fruit plants
    (tưới nước cho cây ăn quả)
  • harvest harvest fruit from a plant
    (thu hoạch trái cây từ cây)
Noun + fruit plant (as modifier)
  • fruit plant fruit plant nursery
    (vườn ươm cây ăn quả)
  • fruit plant fruit plant disease
    (bệnh cây ăn quả)

Idioms

  • a row of fruit plants

    một hàng cây ăn quả

    "We planted a row of fruit plants along the fence to create a natural barrier."

    (Chúng tôi đã trồng một hàng cây ăn quả dọc hàng rào để tạo một hàng rào tự nhiên.)

  • caring for fruit plants

    việc chăm sóc cây ăn quả

    "Caring for fruit plants requires patience, knowledge, and consistent effort."

    (Việc chăm sóc cây ăn quả đòi hỏi sự kiên nhẫn, kiến thức và nỗ lực bền bỉ.)

  • fruit plant cultivation

    việc trồng trọt cây ăn quả

    "Fruit plant cultivation is a significant part of the agricultural economy in this region."

    (Việc trồng trọt cây ăn quả là một phần quan trọng của nền kinh tế nông nghiệp ở khu vực này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fruit plant

Danh từ
Lật mặt

Một loại cây trồng có quả.

"The farmer grows various fruit plants in his orchard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fruit plant".

Trồng cây ăn quả tại nhà

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các vùng nông thôn hoặc ngoại ô, việc trồng cây ăn quả trong vườn nhà là một sở thích phổ biến và là truyền thống lâu đời. Nó không chỉ mang lại nguồn trái cây tươi ngon cho gia đình mà còn tượng trưng cho sự tự cung tự cấp, kết nối với thiên nhiên và niềm vui được chứng kiến thành quả lao động của mình. Hoạt động này thường được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Biểu tượng của sự phì nhiêu và thịnh vượng

Cây ăn quả, với khả năng sản sinh ra những vụ mùa bội thu, thường được xem là biểu tượng của sự phì nhiêu, thịnh vượng và sung túc trong nhiều nền văn hóa trên thế giới. Chúng liên kết với các lễ hội thu hoạch và là nguồn cung cấp thực phẩm quan trọng, phản ánh sự giàu có của đất đai và công sức của người nông dân. Một cây ăn quả sai trái thường là dấu hiệu của may mắn và tài lộc.