vegetable plant
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Vegetable plant'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại cây được trồng để lấy các bộ phận ăn được, thường là lá, thân, rễ hoặc quả, được dùng làm thức ăn.
Definition (English Meaning)
A plant cultivated for its edible parts, typically leaves, stems, roots, or fruits, used as food.
Ví dụ Thực tế với 'Vegetable plant'
-
"The farmer grows a variety of vegetable plants in his garden."
"Người nông dân trồng nhiều loại cây rau trong vườn của mình."
-
"Tomatoes are vegetable plants that produce red fruits."
"Cà chua là cây rau cho ra quả màu đỏ."
-
"Many vegetable plants require full sunlight to grow properly."
"Nhiều loại cây rau cần đầy đủ ánh sáng mặt trời để phát triển tốt."
Từ loại & Từ liên quan của 'Vegetable plant'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: vegetable plant
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Vegetable plant'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này mô tả các loại cây trồng lấy rau, quả, củ, thân... để làm thực phẩm. Nó nhấn mạnh vào mục đích sử dụng (làm rau) hơn là đặc điểm sinh học. Có thể so sánh với 'herb' (thảo mộc) thường dùng để chỉ các loại cây gia vị, hoặc 'fruit plant' (cây ăn quả) để chỉ cây trồng lấy quả.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Vegetable plant'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.