(Top Banner Ad)
vegetable plant
A2
Danh từ A2 Thực vật học, Nông nghiệp, Làm vườn

vegetable plant

UK: /ˈvedʒɪtəbl plɑːnt/ • US: /ˈvɛdʒtəbəl plænt/

Nghĩa tiếng Việt

cây rau cây trồng rau loại cây rau
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant cultivated for its edible parts, typically leaves, stems, roots, or fruits, used as food.

Vietnamese Meaning

Một loại cây được trồng để lấy các bộ phận ăn được, thường là lá, thân, rễ hoặc quả, được dùng làm thức ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer grows a variety of vegetable plants in his garden."

    "Người nông dân trồng nhiều loại cây rau trong vườn của mình."

  • "Tomatoes are vegetable plants that produce red fruits."

    "Cà chua là cây rau cho ra quả màu đỏ."

  • "Many vegetable plants require full sunlight to grow properly."

    "Nhiều loại cây rau cần đầy đủ ánh sáng mặt trời để phát triển tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vegetarian Người ăn chay (không ăn thịt động vật)
Adjective vegetative Thuộc về thực vật, liên quan đến sự sinh trưởng của thực vật
Verb plant Trồng cây

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp, Làm vườn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vegetabilis
English
vegetable
English
plant

Nguồn gốc từ 'vegetable'

Từ 'vegetable' xuất phát từ tiếng Latin 'vegetabilis', có nghĩa là 'thuộc về thực vật'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là liên quan đến bất cứ thứ gì có nguồn gốc từ thực vật. Sau này, nó được dùng cụ thể hơn để chỉ các loại cây trồng được dùng làm thức ăn. 'Plant' đơn giản là cây, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ.

Usage Note

Cụm từ này mô tả các loại cây trồng lấy rau, quả, củ, thân... để làm thực phẩm. Nó nhấn mạnh vào mục đích sử dụng (làm rau) hơn là đặc điểm sinh học. Có thể so sánh với 'herb' (thảo mộc) thường dùng để chỉ các loại cây gia vị, hoặc 'fruit plant' (cây ăn quả) để chỉ cây trồng lấy quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vegetable plant
  • young young vegetable plant
    (cây rau non)
  • healthy healthy vegetable plant
    (cây rau khỏe mạnh)
  • organic organic vegetable plant
    (cây rau hữu cơ)
Verb + vegetable plant
  • grow grow vegetable plant
    (trồng cây rau)
  • water water vegetable plant
    (tưới cây rau)
  • harvest harvest vegetable plant
    (thu hoạch cây rau)

Idioms

  • as useless as tits on a bull (in the context of gardening failures with a vegetable plant)

    vô dụng (ám chỉ việc trồng rau không thành công, hoàn toàn thất bại)

    "My attempt to grow vegetable plants was as useless as tits on a bull."

    (Nỗ lực trồng rau của tôi hoàn toàn vô dụng.)

  • A late bloomer (can be applied metaphorically to a vegetable plant that yields produce later than expected)

    Người/vật phát triển muộn (có thể dùng ẩn dụ cho cây rau cho thu hoạch muộn)

    "This vegetable plant is a late bloomer; it didn't produce anything for weeks."

    (Cây rau này phát triển muộn; nó không cho thu hoạch gì trong nhiều tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vegetable plant

Danh từ
Lật mặt

Một loại cây được trồng để lấy các bộ phận ăn được, thường là lá, thân, rễ hoặc quả, được dùng làm thức ăn.

"The farmer grows a variety of vegetable plants in his garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vegetable plant".

Vườn rau gia đình

Ở nhiều nước phương Tây, việc trồng rau tại nhà (home vegetable garden) là một hoạt động phổ biến. Nó không chỉ cung cấp nguồn thực phẩm tươi ngon mà còn là một hình thức thư giãn và kết nối với thiên nhiên. Người ta thường trồng các loại rau dễ trồng như cà chua, xà lách, và dưa chuột.

Chợ nông sản

Chợ nông sản (farmers market) là nơi người nông dân địa phương bán trực tiếp các loại rau củ quả tươi ngon do họ tự trồng. Việc mua rau tại chợ nông sản giúp ủng hộ nông dân địa phương và đảm bảo chất lượng sản phẩm.