(Top Banner Ad)
fruit cocktail
A2
danh từ A2 Ẩm thực

fruit cocktail

UK: /fruːt ˈkɒkˌteɪl/ • US: /fruːt ˈkɒkˌteɪl/

Nghĩa tiếng Việt

cocktail trái cây hoa quả cocktail
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dish consisting of various cut-up fruits mixed with a liquid, often syrup or juice.

Vietnamese Meaning

Một món ăn bao gồm nhiều loại trái cây cắt nhỏ trộn với chất lỏng, thường là siro hoặc nước ép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ordered a fruit cocktail for dessert."

    "Cô ấy đã gọi một ly cocktail trái cây cho món tráng miệng."

  • "The restaurant served a delicious fruit cocktail made with fresh, local fruits."

    "Nhà hàng phục vụ món cocktail trái cây ngon tuyệt được làm từ trái cây tươi ngon, địa phương."

  • "Canned fruit cocktail is a convenient snack to keep in the pantry."

    "Cocktail trái cây đóng hộp là một món ăn nhẹ tiện lợi để giữ trong tủ đựng thức ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fruit trái cây, hoa quả
Adjective fruity có vị trái cây; nhiều trái cây
Adjective fruitful có kết quả, hiệu quả; sai quả
Adjective fruitless không có kết quả, vô ích
Noun cocktail món cocktail (đồ uống hỗn hợp); tiệc cocktail

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fructus
Old French
fruit
English
fruit
American English
cocktail
English
fruit cocktail

Nguồn gốc của 'fruit'

Từ 'fruit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fructus', có nghĩa là 'thành quả' hoặc 'sản phẩm'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, chỉ về phần quả có thể ăn được của cây.

Nguồn gốc bí ẩn của 'cocktail'

Từ 'cocktail' (ban đầu chỉ đồ uống hỗn hợp) có nguồn gốc không rõ ràng, xuất hiện vào đầu thế kỷ 19 ở Mỹ. Một trong những giả thuyết phổ biến nhất là nó ám chỉ hỗn hợp nhiều màu sắc giống như đuôi gà trống, hoặc liên quan đến việc pha trộn các loại rượu còn sót lại.

Sự ra đời của 'fruit cocktail'

Thuật ngữ 'fruit cocktail' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, dùng để chỉ một món ăn tráng miệng hoặc khai vị gồm các loại trái cây cắt nhỏ trộn lẫn với nhau, thường được phục vụ trong nước đường hoặc nước ép.

Usage Note

Thường được phục vụ như một món tráng miệng hoặc khai vị. Cụm từ này mang tính mô tả, nhấn mạnh sự kết hợp của nhiều loại trái cây khác nhau để tạo nên một món ăn thống nhất. Không giống như 'fruit salad' (sa lát trái cây), 'fruit cocktail' thường ngụ ý các loại trái cây được cắt nhỏ và trộn với một chất lỏng ngọt.

Prepositions

with in

'Fruit cocktail with syrup' (cocktail trái cây với siro) miêu tả thành phần đi kèm. 'Fruit cocktail in a can' (cocktail trái cây đóng hộp) chỉ vị trí hoặc trạng thái tồn tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fruit cocktail
  • canned canned fruit cocktail
    (cocktail trái cây đóng hộp)
  • fresh fresh fruit cocktail
    (cocktail trái cây tươi)
  • tropical tropical fruit cocktail
    (cocktail trái cây nhiệt đới)
Verb + fruit cocktail
  • eat eat fruit cocktail
    (ăn cocktail trái cây)
  • serve serve fruit cocktail
    (phục vụ cocktail trái cây)
  • make make fruit cocktail
    (làm cocktail trái cây)
  • enjoy enjoy fruit cocktail
    (thưởng thức cocktail trái cây)

Idioms

  • a fruit cocktail of [something]

    một sự pha trộn đa dạng, hỗn hợp của [cái gì đó] (thường là các yếu tố khác nhau)

    "The concert was a fruit cocktail of musical styles, from jazz to rock."

    (Buổi hòa nhạc là một sự pha trộn đa dạng các phong cách âm nhạc, từ jazz đến rock.)

  • life's fruit cocktail

    sự pha trộn của những trải nghiệm khác nhau trong cuộc sống (tốt và xấu)

    "Facing both triumphs and failures, she embraced life's fruit cocktail with resilience."

    (Đối mặt với cả thành công và thất bại, cô ấy đã đón nhận sự pha trộn các trải nghiệm trong cuộc sống một cách kiên cường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fruit cocktail

danh từ
Lật mặt

Một món ăn bao gồm nhiều loại trái cây cắt nhỏ trộn với chất lỏng, thường là siro hoặc nước ép.

"She ordered a fruit cocktail for dessert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this fruit cocktail is incredibly refreshing!
Ồ, món cocktail trái cây này thật sự rất sảng khoái!
Phủ định
Well, that's a surprise; I didn't expect the fruit cocktail to be so bland.
Chà, thật bất ngờ; Tôi không nghĩ món cocktail trái cây lại nhạt nhẽo đến vậy.
Nghi vấn
Hey, is this fruit cocktail made with fresh ingredients?
Này, món cocktail trái cây này có được làm từ nguyên liệu tươi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fruit cocktail".

Món tráng miệng quen thuộc

Fruit cocktail là món tráng miệng hoặc khai vị phổ biến ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là trong các bữa tiệc gia đình, picnic hoặc tại các quán ăn thông thường. Nó thường được làm từ các loại trái cây cắt hạt lựu như đào, lê, dứa, nho và anh đào maraschino, trộn trong nước đường nhẹ.

Biểu tượng của sự tiện lợi

Cocktail trái cây đóng hộp (canned fruit cocktail) đã trở thành một biểu tượng của sự tiện lợi và tiết kiệm thời gian, đặc biệt phổ biến trong các căng tin trường học, bệnh viện và trong các hộ gia đình bận rộn vì dễ dàng chuẩn bị và bảo quản.