fruit cocktail
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A dish consisting of various cut-up fruits mixed with a liquid, often syrup or juice.
Vietnamese Meaning
Một món ăn bao gồm nhiều loại trái cây cắt nhỏ trộn với chất lỏng, thường là siro hoặc nước ép.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She ordered a fruit cocktail for dessert."
"Cô ấy đã gọi một ly cocktail trái cây cho món tráng miệng."
-
"The restaurant served a delicious fruit cocktail made with fresh, local fruits."
"Nhà hàng phục vụ món cocktail trái cây ngon tuyệt được làm từ trái cây tươi ngon, địa phương."
-
"Canned fruit cocktail is a convenient snack to keep in the pantry."
"Cocktail trái cây đóng hộp là một món ăn nhẹ tiện lợi để giữ trong tủ đựng thức ăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được phục vụ như một món tráng miệng hoặc khai vị. Cụm từ này mang tính mô tả, nhấn mạnh sự kết hợp của nhiều loại trái cây khác nhau để tạo nên một món ăn thống nhất. Không giống như 'fruit salad' (sa lát trái cây), 'fruit cocktail' thường ngụ ý các loại trái cây được cắt nhỏ và trộn với một chất lỏng ngọt.
Prepositions
'Fruit cocktail with syrup' (cocktail trái cây với siro) miêu tả thành phần đi kèm. 'Fruit cocktail in a can' (cocktail trái cây đóng hộp) chỉ vị trí hoặc trạng thái tồn tại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
canned canned fruit cocktail (cocktail trái cây đóng hộp)
-
fresh fresh fruit cocktail (cocktail trái cây tươi)
-
tropical tropical fruit cocktail (cocktail trái cây nhiệt đới)
-
eat eat fruit cocktail (ăn cocktail trái cây)
-
serve serve fruit cocktail (phục vụ cocktail trái cây)
-
make make fruit cocktail (làm cocktail trái cây)
-
enjoy enjoy fruit cocktail (thưởng thức cocktail trái cây)
Idioms
-
a fruit cocktail of [something]
một sự pha trộn đa dạng, hỗn hợp của [cái gì đó] (thường là các yếu tố khác nhau)
"The concert was a fruit cocktail of musical styles, from jazz to rock."
(Buổi hòa nhạc là một sự pha trộn đa dạng các phong cách âm nhạc, từ jazz đến rock.)
-
life's fruit cocktail
sự pha trộn của những trải nghiệm khác nhau trong cuộc sống (tốt và xấu)
"Facing both triumphs and failures, she embraced life's fruit cocktail with resilience."
(Đối mặt với cả thành công và thất bại, cô ấy đã đón nhận sự pha trộn các trải nghiệm trong cuộc sống một cách kiên cường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fruit cocktail
danh từMột món ăn bao gồm nhiều loại trái cây cắt nhỏ trộn với chất lỏng, thường là siro hoặc nước ép.
"She ordered a fruit cocktail for dessert."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this fruit cocktail is incredibly refreshing! |
Ồ, món cocktail trái cây này thật sự rất sảng khoái! |
| Phủ định | Well, that's a surprise; I didn't expect the fruit cocktail to be so bland. |
Chà, thật bất ngờ; Tôi không nghĩ món cocktail trái cây lại nhạt nhẽo đến vậy. |
| Nghi vấn | Hey, is this fruit cocktail made with fresh ingredients? |
Này, món cocktail trái cây này có được làm từ nguyên liệu tươi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fruit cocktail".
