fruit shake
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại thức uống được làm bằng cách xay trái cây, thường là với sữa, sữa chua hoặc kem.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had a delicious fruit shake for breakfast."
"Tôi đã có một ly fruit shake ngon cho bữa sáng."
-
"She ordered a mango fruit shake at the cafe."
"Cô ấy đã gọi một ly fruit shake xoài ở quán cà phê."
-
"Making a fruit shake is a quick and easy way to get your daily dose of vitamins."
"Làm fruit shake là một cách nhanh chóng và dễ dàng để có được lượng vitamin hàng ngày của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Fruit shake thường được hiểu là một thức uống giải khát lành mạnh, chế biến nhanh chóng. Khác với 'smoothie', fruit shake có thể lỏng hơn và ít đặc hơn, đôi khi chỉ đơn giản là trái cây xay với sữa. Sự khác biệt không phải lúc nào cũng rõ ràng và hai thuật ngữ này đôi khi được sử dụng thay thế cho nhau. 'Fruit juice' chỉ bao gồm nước ép từ trái cây, không có thành phần sữa hoặc kem.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh fruit shake (sinh tố trái cây tươi)
-
creamy creamy fruit shake (sinh tố trái cây béo ngậy)
-
tropical tropical fruit shake (sinh tố trái cây nhiệt đới)
-
make make a fruit shake (làm sinh tố trái cây)
-
order order a fruit shake (gọi một ly sinh tố trái cây)
-
enjoy enjoy a fruit shake (thưởng thức một ly sinh tố trái cây)
Idioms
-
A refreshing fruit shake
Một ly sinh tố trái cây giải khát
"Nothing beats a refreshing fruit shake on a hot summer day."
(Không gì tuyệt vời bằng một ly sinh tố trái cây giải khát vào một ngày hè nóng bức.)
-
Whip up a fruit shake
Làm nhanh một ly sinh tố trái cây
"She can whip up a delicious fruit shake in minutes."
(Cô ấy có thể làm nhanh một ly sinh tố trái cây ngon tuyệt trong vài phút.)
-
To grab a fruit shake
Đi mua/uống nhanh một ly sinh tố trái cây
"Let's grab a fruit shake after our workout."
(Chúng ta hãy đi uống một ly sinh tố trái cây sau buổi tập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fruit shake
nounMột loại thức uống được làm bằng cách xay trái cây, thường là với sữa, sữa chua hoặc kem.
"I had a delicious fruit shake for breakfast."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to make a fruit shake for breakfast tomorrow. |
Tôi sẽ làm một ly sinh tố trái cây cho bữa sáng vào ngày mai. |
| Phủ định | She is not going to buy a fruit shake at the cafe. |
Cô ấy sẽ không mua một ly sinh tố trái cây ở quán cà phê. |
| Nghi vấn | Are they going to order a fruit shake after their workout? |
Họ có định gọi một ly sinh tố trái cây sau khi tập luyện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fruit shake".
