(Top Banner Ad)
fruit sugar
B1
Noun B1 Dinh dưỡng học, Hóa học

fruit sugar

UK: /ˈfruːt ˌʃʊɡə/ • US: /ˈfruːt ˌʃʊɡər/

Nghĩa tiếng Việt

đường trái cây fructose
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of sugar, primarily fructose, naturally occurring in fruits.

Vietnamese Meaning

Một loại đường, chủ yếu là fructose, có tự nhiên trong trái cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fruit sugar is a natural sweetener found in many fruits."

    "Đường trái cây là một chất làm ngọt tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại trái cây."

  • "Many processed foods contain added fruit sugar."

    "Nhiều loại thực phẩm chế biến sẵn có chứa thêm đường trái cây."

  • "Eating whole fruits is a healthier way to consume fruit sugar than drinking sugary drinks."

    "Ăn toàn bộ trái cây là một cách lành mạnh hơn để tiêu thụ đường trái cây so với uống đồ uống có đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fructose Fructose (tên hóa học của đường trái cây, là một monosaccharide đơn giản được tìm thấy trong nhiều loại cây)
Adjective fruity Có vị hoặc mùi trái cây; nhiều trái cây
Adjective sugary Chứa đường; ngọt ngào (thường theo nghĩa tiêu cực khi nói về lượng đường quá nhiều)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng học, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

English
fruit sugar

Nguồn gốc của 'fruit'

Từ 'fruit' (trái cây) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fructus', có nghĩa là 'sự hưởng thụ, lợi ích, sản phẩm'. Nó đã đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'fruit' và đã được dùng để chỉ phần có thể ăn được của cây.

Nguồn gốc của 'sugar'

Từ 'sugar' (đường) có một hành trình dài từ phương Đông. Nó bắt nguồn từ tiếng Phạn 'sharkara' (nghĩa là 'hạt đường'), qua tiếng Ba Tư 'shakar', tiếng Ả Rập 'sukkar', tiếng Latin Trung cổ 'succarum' và tiếng Pháp cổ 'sucre' trước khi đến tiếng Anh.

Sự kết hợp 'fruit sugar'

'Fruit sugar' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo ra bằng cách kết hợp trực tiếp hai từ 'fruit' và 'sugar'. Nó được dùng để mô tả loại đường tự nhiên có trong trái cây, mà về mặt hóa học được gọi là fructose. Cụm từ này giúp phân biệt loại đường này với các loại đường khác như glucose hay sucrose.

Usage Note

Cụm từ 'fruit sugar' thường được sử dụng để chỉ fructose hoặc hỗn hợp các loại đường có trong trái cây. Nó thường được so sánh với sucrose (đường mía) và glucose (đường đơn). Fructose có độ ngọt cao hơn sucrose, nhưng nó cũng được chuyển hóa khác với glucose trong cơ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fruit sugar
  • natural natural fruit sugar
    (đường trái cây tự nhiên)
  • high in high in fruit sugar
    (giàu đường trái cây)
  • excess excess fruit sugar
    (lượng đường trái cây dư thừa)
Verb + fruit sugar
  • consume consume fruit sugar
    (tiêu thụ đường trái cây)
  • reduce reduce fruit sugar intake
    (giảm lượng đường trái cây nạp vào)
  • avoid avoid fruit sugar
    (tránh đường trái cây)
Noun + of fruit sugar
  • source source of fruit sugar
    (nguồn đường trái cây)
  • level level of fruit sugar
    (mức đường trái cây)

Idioms

  • natural fruit sugar

    đường trái cây tự nhiên (đề cập đến đường có sẵn trong trái cây, không phải đường thêm vào)

    "Many people prefer natural fruit sugar found in apples to added sugars in processed foods."

    (Nhiều người thích đường trái cây tự nhiên có trong táo hơn đường thêm vào trong thực phẩm chế biến.)

  • high in fruit sugar

    giàu đường trái cây (chứa nhiều đường trái cây)

    "Some tropical fruits like mangoes and bananas are very high in fruit sugar."

    (Một số loại trái cây nhiệt đới như xoài và chuối rất giàu đường trái cây.)

  • excess fruit sugar

    lượng đường trái cây dư thừa (lượng đường trái cây vượt quá mức cần thiết)

    "Consuming excess fruit sugar, even from fruits, can contribute to weight gain and other health issues."

    (Tiêu thụ quá nhiều đường trái cây, ngay cả từ trái cây, có thể góp phần tăng cân và các vấn đề sức khỏe khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fruit sugar

Noun
Lật mặt

Một loại đường, chủ yếu là fructose, có tự nhiên trong trái cây.

"Fruit sugar is a natural sweetener found in many fruits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ordinary sugar contains fructose, however, fruit sugar contains only glucose.
Đường thông thường chứa fructose, tuy nhiên, đường trái cây chỉ chứa glucose.
Phủ định
Never have I tasted such pure fruit sugar.
Chưa bao giờ tôi được nếm loại đường trái cây tinh khiết như vậy.
Nghi vấn
Should you need fruit sugar for your diet, consult your doctor.
Nếu bạn cần đường trái cây cho chế độ ăn uống của mình, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fruit sugar".

Quan niệm về 'đường tự nhiên'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các xu hướng sức khỏe, đường trái cây (fruit sugar) thường được coi là lành mạnh hơn so với đường tinh luyện hoặc các loại đường thêm vào. Điều này xuất phát từ thực tế là trái cây chứa chất xơ, vitamin và khoáng chất, giúp cơ thể hấp thụ đường chậm hơn. Tuy nhiên, quan niệm này cũng có thể dẫn đến việc tiêu thụ quá mức nếu không hiểu rõ rằng lượng đường tổng thể vẫn cần được kiểm soát.

Tác động đến sức khỏe và chế độ ăn kiêng

Mặc dù đường trái cây là tự nhiên, việc tiêu thụ quá nhiều, đặc biệt là dưới dạng nước ép trái cây hoặc trái cây sấy khô (ít chất xơ hơn), có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe tương tự như đường tinh luyện, bao gồm tăng cân, kháng insulin và ảnh hưởng đến gan. Do đó, nhiều chế độ ăn kiêng hiện đại khuyến nghị kiểm soát lượng đường trái cây nạp vào, ngay cả khi nó đến từ các nguồn tự nhiên.