fruiterer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who owns or works in a shop selling fruit.
Vietnamese Meaning
Người sở hữu hoặc làm việc trong một cửa hàng bán trái cây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fruiterer had a wide selection of exotic fruits."
"Người bán trái cây có một bộ sưu tập lớn các loại trái cây ngoại nhập."
-
"We bought some apples from the local fruiterer."
"Chúng tôi đã mua một vài quả táo từ người bán trái cây địa phương."
-
"The fruiterer's shop was filled with the aroma of ripe peaches."
"Cửa hàng của người bán trái cây tràn ngập hương thơm của những quả đào chín mọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fruit | trái cây, hoa quả |
| Noun | fruitfulness | sự sai trái, sự trù phú |
| Verb | fruit | ra quả, kết quả |
| Adjective | fruitful | sai quả, hiệu quả |
| Adjective | fruity | có vị trái cây, nhiều trái cây |
| Adverb | fruitfully | một cách hiệu quả |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fruiterer' thường được dùng để chỉ người bán trái cây chuyên nghiệp, có cửa hàng hoặc sạp trái cây riêng. Nó mang tính trang trọng hơn so với việc chỉ đơn giản là 'fruit seller'. Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc mô tả một nghề nghiệp cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
local local fruiterer (người bán trái cây địa phương)
-
reliable reliable fruiterer (người bán trái cây đáng tin cậy)
-
traditional traditional fruiterer (người bán trái cây truyền thống)
-
visit visit a fruiterer (ghé thăm người bán trái cây)
-
buy from buy from a fruiterer (mua từ người bán trái cây)
-
fruiterer's fruiterer's shop (cửa hàng của người bán trái cây)
-
fruiterer's fruiterer's stall (quầy hàng của người bán trái cây)
Idioms
-
Support your local fruiterer.
Hãy ủng hộ người bán trái cây địa phương của bạn.
"Instead of the supermarket, I always try to support my local fruiterer for fresher produce."
(Thay vì siêu thị, tôi luôn cố gắng ủng hộ người bán trái cây địa phương để có sản phẩm tươi hơn.)
-
A good fruiterer knows their produce.
Một người bán trái cây giỏi biết rõ sản phẩm của mình.
"You can always trust her recommendations; a good fruiterer knows their produce inside and out."
(Bạn luôn có thể tin tưởng vào lời khuyên của cô ấy; một người bán trái cây giỏi biết rõ sản phẩm của mình từ trong ra ngoài.)
-
Fresh from the fruiterer.
Tươi rói từ người bán trái cây.
"These berries are fresh from the fruiterer this morning."
(Những quả mọng này tươi rói từ người bán trái cây sáng nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fruiterer
nounNgười sở hữu hoặc làm việc trong một cửa hàng bán trái cây.
"The fruiterer had a wide selection of exotic fruits."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fruiterer sells fresh apples. |
Người bán trái cây bán táo tươi. |
| Phủ định | Seldom has the fruiterer seen such a demand for mangoes. |
Hiếm khi người bán trái cây thấy nhu cầu lớn về xoài như vậy. |
| Nghi vấn | Should the fruiterer run out of oranges, will customers accept substitutes? |
Nếu người bán trái cây hết cam, khách hàng có chấp nhận các loại quả thay thế không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that her father was a fruiterer. |
Cô ấy nói rằng bố cô ấy là một người bán trái cây. |
| Phủ định | He said that he was not a fruiterer's main supplier. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không phải là nhà cung cấp chính của người bán trái cây. |
| Nghi vấn | She asked if I knew that John's uncle was a fruiterer. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết chú của John là một người bán trái cây hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fruiterer".
