fruit stand
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cấu trúc tạm thời hoặc cố định nơi trái cây được bán, thường là ở ngoài trời; quầy trái cây, sạp trái cây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Every summer, a fruit stand pops up on the corner of Main Street, selling fresh peaches and watermelons."
"Mỗi mùa hè, một quầy trái cây mọc lên ở góc đường Main, bán đào và dưa hấu tươi."
-
"I stopped by a fruit stand to get some fresh oranges."
"Tôi ghé qua một quầy trái cây để mua một ít cam tươi."
-
"The fruit stand owner offered us a sample of his new apples."
"Người chủ quầy trái cây mời chúng tôi thử một miếng táo mới của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fruit | Trái cây, quả (một trong hai từ gốc tạo nên 'fruit stand') |
| Noun | stand | Quầy, giá đỡ, chỗ đứng (một trong hai từ gốc tạo nên 'fruit stand') |
| Adjective | fruity | Có vị, mùi như trái cây; đầy trái cây |
| Adjective | fruitful | Sai quả, có hiệu quả, thành công |
| Adjective | fruitless | Không có kết quả, vô ích |
| Verb | stand | Đứng; chịu đựng, dung thứ (từ gốc của 'stand') |
| Noun | standing | Địa vị, uy tín; tư thế đứng |
| Noun | standard | Tiêu chuẩn, chuẩn mực |
| Verb | understand | Hiểu, nắm rõ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'fruit stand' thường chỉ những địa điểm bán trái cây nhỏ, có thể là vỉa hè, chợ hoặc các địa điểm công cộng khác. Nó khác với 'fruit market' (chợ trái cây) vốn lớn hơn và đa dạng hơn về hàng hóa. Đôi khi, 'fruit stand' có thể tự phục vụ (self-service), người mua tự chọn và trả tiền.
Prepositions
at (tại): 'We bought apples at the fruit stand.' (Chúng tôi mua táo tại quầy trái cây.)
near (gần): 'The fruit stand is near the park.' (Quầy trái cây ở gần công viên.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh a fresh fruit stand (một quầy trái cây tươi)
-
local the local fruit stand (quầy trái cây địa phương)
-
colorful a colorful fruit stand (một quầy trái cây đầy màu sắc)
-
visit visit a fruit stand (ghé thăm một quầy trái cây)
-
pass pass a fruit stand (đi ngang qua một quầy trái cây)
-
buy from buy fruit from a fruit stand (mua trái cây từ một quầy trái cây)
-
at at the fruit stand (tại quầy trái cây)
-
near near the fruit stand (gần quầy trái cây)
-
by by the fruit stand (bên cạnh quầy trái cây)
Idioms
-
run a fruit stand
Điều hành/kinh doanh một quầy trái cây (chỉ một hoạt động thương mại)
"My uncle used to run a fruit stand at the farmer's market."
(Chú tôi từng điều hành một quầy trái cây tại chợ nông sản.)
-
set up a fruit stand
Dựng/mở một quầy trái cây (chỉ hành động thiết lập)
"They decided to set up a fruit stand by the roadside to sell their produce."
(Họ quyết định dựng một quầy trái cây bên vệ đường để bán nông sản.)
-
a trip to the fruit stand
Một chuyến đi/ghé thăm quầy trái cây (chỉ một hoạt động thông thường)
"Let's make a trip to the fruit stand for some fresh berries."
(Hãy ghé qua quầy trái cây để mua vài loại quả mọng tươi nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fruit stand
nounMột cấu trúc tạm thời hoặc cố định nơi trái cây được bán, thường là ở ngoài trời; quầy trái cây, sạp trái cây.
"Every summer, a fruit stand pops up on the corner of Main Street, selling fresh peaches and watermelons."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I owned a fruit stand, I would sell organic mangoes. |
Nếu tôi sở hữu một quầy trái cây, tôi sẽ bán xoài hữu cơ. |
| Phủ định | If she didn't work at the fruit stand, she wouldn't know so much about tropical fruits. |
Nếu cô ấy không làm việc tại quầy trái cây, cô ấy sẽ không biết nhiều về các loại trái cây nhiệt đới đến vậy. |
| Nghi vấn | Would you buy apples if the fruit stand offered a discount? |
Bạn có mua táo không nếu quầy trái cây giảm giá? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There's a fruit stand down the street. |
Có một quầy trái cây ở cuối phố. |
| Phủ định | There isn't a fruit stand in this neighborhood. |
Không có quầy trái cây nào trong khu phố này cả. |
| Nghi vấn | Where is the nearest fruit stand? |
Quầy trái cây gần nhất ở đâu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fruit stand".
