abortiveness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of being abortive; ineffectiveness; fruitlessness; failure to achieve the desired result.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất của việc bị hủy bỏ; không hiệu quả; không thành công; thất bại trong việc đạt được kết quả mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The abortiveness of the peace talks was a major setback for the region."
"Sự thất bại của các cuộc đàm phán hòa bình là một trở ngại lớn cho khu vực."
-
"The study highlighted the abortiveness of the initial treatment plan."
"Nghiên cứu nhấn mạnh sự thất bại của kế hoạch điều trị ban đầu."
-
"The project suffered from abortiveness due to poor planning and execution."
"Dự án bị thất bại do lập kế hoạch và thực hiện kém."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | abort | Hủy bỏ, ngừng lại (một kế hoạch, nhiệm vụ); phá thai |
| Adjective | abortive | Thất bại, không thành công; bị ngưng giữa chừng |
| Adverb | abortively | Một cách thất bại, vô hiệu |
| Noun | abortion | Sự hủy bỏ; sự phá thai |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường dùng để chỉ sự không thành công của một quá trình, dự án, hoặc kế hoạch. Nó nhấn mạnh sự vô ích và không đạt được mục tiêu ban đầu. 'Abortiveness' mang tính trừu tượng hơn so với việc chỉ hành động 'aborting' (hủy bỏ).
Prepositions
Ví dụ: 'the abortiveness of the attempt' - sự thất bại của nỗ lực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete abortiveness (Sự thất bại hoàn toàn, sự đổ vỡ trọn vẹn)
-
inherent inherent abortiveness (Tính thất bại vốn có (của dự án/kế hoạch))
-
profound profound abortiveness (Sự thất bại sâu sắc, nghiêm trọng)
-
highlight highlight the abortiveness (Làm nổi bật tính chất thất bại/sự vô hiệu)
-
demonstrate demonstrate the abortiveness (Chứng minh sự vô hiệu, sự đổ vỡ)
-
sense a sense of abortiveness (Cảm giác thất bại, cảm giác vô vọng)
Idioms
-
The abortiveness of human effort
Sự vô nghĩa/thất bại của nỗ lực con người
"Philosophers often discuss the abortiveness of human effort when facing insurmountable odds."
(Các nhà triết học thường thảo luận về sự vô nghĩa của nỗ lực con người khi đối mặt với những trở ngại không thể vượt qua.)
-
Suffer from the abortiveness
Chịu đựng sự thất bại/đổ vỡ
"The team suffered from the abortiveness of its initial strategy, leading to a major overhaul."
(Đội đã phải chịu đựng sự thất bại của chiến lược ban đầu, dẫn đến một cuộc đại tu lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
abortiveness
NounTrạng thái hoặc phẩm chất của việc bị hủy bỏ; không hiệu quả; không thành công; thất bại trong việc đạt được kết quả mong muốn.
"The abortiveness of the peace talks was a major setback for the region."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abortiveness".
