fugu
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A Japanese dish prepared from the meat of pufferfish, especially of the genus Takifugu, which is potentially poisonous if incorrectly prepared.
Vietnamese Meaning
Một món ăn Nhật Bản được chế biến từ thịt cá nóc, đặc biệt là từ chi Takifugu, có khả năng gây độc nếu chế biến không đúng cách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He dared to order fugu at the restaurant, knowing the risks involved."
"Anh ấy dám gọi món fugu tại nhà hàng, biết rõ những rủi ro liên quan."
-
"Eating fugu is a unique and potentially dangerous culinary experience."
"Ăn fugu là một trải nghiệm ẩm thực độc đáo và tiềm ẩn nguy hiểm."
-
"Only licensed chefs are allowed to prepare fugu in Japan."
"Chỉ những đầu bếp được cấp phép mới được phép chế biến fugu ở Nhật Bản."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Fugu không chỉ đơn thuần là cá nóc, mà là món ăn được chế biến từ nó. Sự nguy hiểm tiềm tàng của món ăn này đến từ độc tố tetrodotoxin có trong một số bộ phận của cá, đòi hỏi người đầu bếp phải có giấy phép và kỹ năng đặc biệt để loại bỏ độc tố trước khi phục vụ. Việc ăn fugu được coi là một thử thách ẩm thực ở Nhật Bản.
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicious delicious fugu (cá nóc ngon)
-
poisonous poisonous fugu (cá nóc độc)
-
raw raw fugu (cá nóc sống)
-
eat eat fugu (ăn cá nóc)
-
prepare prepare fugu (chế biến cá nóc)
-
serve serve fugu (phục vụ cá nóc)
-
fugu fugu chef (đầu bếp cá nóc)
-
fugu fugu restaurant (nhà hàng cá nóc)
-
fugu fugu sashimi (món sashimi cá nóc)
Idioms
-
fugu roulette
một trò chơi may rủi nguy hiểm; đánh cược với số phận (ám chỉ rủi ro khi ăn cá nóc hoặc tình huống tương tự)
"Investing in that volatile stock market felt like playing fugu roulette."
(Đầu tư vào thị trường chứng khoán đầy biến động đó cứ như đang chơi trò 'cá nóc roulette' vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fugu
danh từMột món ăn Nhật Bản được chế biến từ thịt cá nóc, đặc biệt là từ chi Takifugu, có khả năng gây độc nếu chế biến không đúng cách.
"He dared to order fugu at the restaurant, knowing the risks involved."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because fugu is a delicacy, many chefs train rigorously to prepare it safely. |
Bởi vì cá nóc là một món đặc sản, nhiều đầu bếp luyện tập rất nghiêm ngặt để chế biến nó một cách an toàn. |
| Phủ định | Even though he wanted to try fugu, he didn't eat it because he was afraid of being poisoned. |
Mặc dù anh ấy muốn thử cá nóc, anh ấy đã không ăn nó vì anh ấy sợ bị ngộ độc. |
| Nghi vấn | If you are going to Japan, will you try fugu even though it can be dangerous? |
Nếu bạn đến Nhật Bản, bạn có thử cá nóc không mặc dù nó có thể nguy hiểm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fugu".
