(Top Banner Ad)
full fusing
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Hàn kim loại (Welding)

full fusing

UK: /fʊl ˈfjuːzɪŋ/ • US: /fʊl ˈfjuːzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nóng chảy hoàn toàn sự hợp nhất hoàn toàn (trong hàn)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A welding term referring to the complete melting and joining of base metals, with no gaps or discontinuities.

Vietnamese Meaning

Thuật ngữ hàn đề cập đến sự nóng chảy và kết hợp hoàn toàn của các kim loại cơ bản, không có khoảng trống hoặc gián đoạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The welding inspector confirmed full fusing of the pipe joint during the non-destructive testing."

    "Người kiểm tra hàn xác nhận sự nóng chảy hoàn toàn của mối nối ống trong quá trình kiểm tra không phá hủy."

  • "Achieving full fusing is crucial for the structural integrity of the welded component."

    "Đạt được sự nóng chảy hoàn toàn là rất quan trọng đối với tính toàn vẹn cấu trúc của bộ phận được hàn."

  • "Radiographic testing is often used to ensure full fusing in critical welds."

    "Kiểm tra bằng tia X thường được sử dụng để đảm bảo sự nóng chảy hoàn toàn trong các mối hàn quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective full đầy đủ, hoàn toàn
Adverb fully một cách đầy đủ, hoàn toàn
Verb fuse hợp nhất, nóng chảy, kết hợp
Noun fusion sự hợp nhất, sự nóng chảy, sự hòa quyện
Adjective fusible có thể nóng chảy, dễ nóng chảy

Synonyms

complete fusion (sự nóng chảy hoàn toàn)100% fusion (nóng chảy 100%)

Antonyms

incomplete fusion (nóng chảy không hoàn toàn)lack of fusion (thiếu nóng chảy)

Related Words

Subject Area

Hàn kim loại (Welding)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pl̥h₁nós
Proto-Germanic
*fullaz
Old English
full
Latin
fundere
Old French
fuser
English
full fusing

Nguồn gốc của 'full fusing'

Cụm từ 'full fusing' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Full' (đầy đủ, hoàn toàn) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'full', có gốc từ tiếng Proto-Germanic và Proto-Indo-European, mang ý nghĩa về sự đầy đủ, không thiếu sót. 'Fusing' (sự nóng chảy, sự hợp nhất) xuất phát từ động từ 'fuse', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fundere' (đổ, làm chảy) qua tiếng Pháp cổ 'fuser' (tan chảy). Khi kết hợp, 'full fusing' miêu tả một quá trình mà vật liệu nóng chảy hoặc hòa quyện hoàn toàn, không còn ranh giới riêng biệt, thường dùng trong kỹ thuật hoặc nghệ thuật như nung thủy tinh.

Usage Note

"Full fusing" nhấn mạnh sự liên kết hoàn hảo giữa các kim loại, tạo ra một mối hàn chắc chắn và đồng nhất. Ngược lại với hàn không hoàn toàn, nơi có thể có các khuyết tật như lỗ rỗng hoặc thiếu liên kết. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các tiêu chuẩn và quy trình kiểm tra chất lượng hàn.

Prepositions

of with

Ví dụ: full fusing of the base metals; full fusing with proper welding techniques. 'Of' chỉ rõ đối tượng được hàn hoàn toàn, 'with' chỉ phương pháp đạt được.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + full fusing
  • achieve achieve full fusing
    (đạt được sự nóng chảy hoàn toàn)
  • reach reach full fusing temperature
    (đạt đến nhiệt độ nóng chảy hoàn toàn)
  • ensure ensure full fusing
    (đảm bảo sự nóng chảy hoàn toàn)
  • promote promote full fusing
    (thúc đẩy sự nóng chảy hoàn toàn)
Noun + full fusing
  • temperature full fusing temperature
    (nhiệt độ nóng chảy hoàn toàn)
  • point full fusing point
    (điểm nóng chảy hoàn toàn)
  • process full fusing process
    (quy trình nóng chảy hoàn toàn)
  • stage full fusing stage
    (giai đoạn nóng chảy hoàn toàn)

Idioms

  • full fusing temperature

    Nhiệt độ mà tại đó vật liệu nóng chảy và hòa quyện hoàn toàn.

    "The kiln must reach the full fusing temperature for the glass pieces to merge seamlessly."

    (Lò nung phải đạt đến nhiệt độ nóng chảy hoàn toàn để các mảnh thủy tinh hợp nhất liền mạch.)

  • achieve full fusing

    Đạt được trạng thái nóng chảy và hợp nhất hoàn toàn của vật liệu.

    "Careful control of the firing schedule is essential to achieve full fusing in ceramics."

    (Việc kiểm soát cẩn thận lịch trình nung là rất cần thiết để đạt được sự nóng chảy hoàn toàn trong gốm sứ.)

  • full fusing process

    Quy trình bao gồm việc nung nóng vật liệu đến điểm nóng chảy hoàn toàn để các bộ phận hợp nhất.

    "The full fusing process can take several hours depending on the thickness of the glass."

    (Quy trình nóng chảy hoàn toàn có thể mất vài giờ tùy thuộc vào độ dày của thủy tinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

full fusing

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Thuật ngữ hàn đề cập đến sự nóng chảy và kết hợp hoàn toàn của các kim loại cơ bản, không có khoảng trống hoặc gián đoạn.

"The welding inspector confirmed full fusing of the pipe joint during the non-destructive testing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The machine, which is full, fuses the metal perfectly.
Cái máy, cái mà đầy, nung chảy kim loại một cách hoàn hảo.
Phủ định
The container that isn't full will not fuse properly with the others.
Cái thùng không đầy sẽ không nung chảy đúng cách với những cái khác.
Nghi vấn
Is this the process where the materials fully fuse together?
Đây có phải là quy trình mà các vật liệu hoàn toàn nung chảy vào nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full fusing".

Nghệ thuật Nung Chảy Thủy Tinh (Glass Fusing)

'Full fusing' là một thuật ngữ trung tâm trong nghệ thuật nung chảy thủy tinh. Đây là quá trình các mảnh thủy tinh được xếp chồng lên nhau và nung nóng trong lò nung đến nhiệt độ rất cao (thường là 760-820°C). Ở nhiệt độ này, các mảnh thủy tinh sẽ tan chảy và hòa quyện hoàn toàn vào nhau, tạo thành một khối liền mạch với bề mặt nhẵn bóng. Quá trình này cho phép các nghệ nhân tạo ra những tác phẩm thủy tinh độc đáo với màu sắc và kết cấu phức tạp, từ đồ trang sức nhỏ đến các tác phẩm điêu khắc lớn hoặc các tấm kính trang trí.

Ứng dụng trong Kỹ thuật và Công nghiệp

Ngoài nghệ thuật, 'full fusing' cũng là một khái niệm quan trọng trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật và công nghiệp. Ví dụ, trong hàn kim loại, 'full fusing' mô tả trạng thái khi hai hoặc nhiều miếng kim loại nóng chảy và hợp nhất hoàn toàn để tạo thành một mối nối vững chắc, không có khe hở. Trong sản xuất điện tử, quy trình này đảm bảo các linh kiện được gắn kết bền chặt, tối ưu hóa hiệu suất và độ bền của sản phẩm. Sự nóng chảy hoàn toàn là yếu tố then chốt để đạt được chất lượng và độ bền cao trong nhiều vật liệu và sản phẩm khác nhau.