full fusing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A welding term referring to the complete melting and joining of base metals, with no gaps or discontinuities.
Vietnamese Meaning
Thuật ngữ hàn đề cập đến sự nóng chảy và kết hợp hoàn toàn của các kim loại cơ bản, không có khoảng trống hoặc gián đoạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The welding inspector confirmed full fusing of the pipe joint during the non-destructive testing."
"Người kiểm tra hàn xác nhận sự nóng chảy hoàn toàn của mối nối ống trong quá trình kiểm tra không phá hủy."
-
"Achieving full fusing is crucial for the structural integrity of the welded component."
"Đạt được sự nóng chảy hoàn toàn là rất quan trọng đối với tính toàn vẹn cấu trúc của bộ phận được hàn."
-
"Radiographic testing is often used to ensure full fusing in critical welds."
"Kiểm tra bằng tia X thường được sử dụng để đảm bảo sự nóng chảy hoàn toàn trong các mối hàn quan trọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Full fusing" nhấn mạnh sự liên kết hoàn hảo giữa các kim loại, tạo ra một mối hàn chắc chắn và đồng nhất. Ngược lại với hàn không hoàn toàn, nơi có thể có các khuyết tật như lỗ rỗng hoặc thiếu liên kết. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các tiêu chuẩn và quy trình kiểm tra chất lượng hàn.
Prepositions
Ví dụ: full fusing of the base metals; full fusing with proper welding techniques. 'Of' chỉ rõ đối tượng được hàn hoàn toàn, 'with' chỉ phương pháp đạt được.
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve achieve full fusing (đạt được sự nóng chảy hoàn toàn)
-
reach reach full fusing temperature (đạt đến nhiệt độ nóng chảy hoàn toàn)
-
ensure ensure full fusing (đảm bảo sự nóng chảy hoàn toàn)
-
promote promote full fusing (thúc đẩy sự nóng chảy hoàn toàn)
-
temperature full fusing temperature (nhiệt độ nóng chảy hoàn toàn)
-
point full fusing point (điểm nóng chảy hoàn toàn)
-
process full fusing process (quy trình nóng chảy hoàn toàn)
-
stage full fusing stage (giai đoạn nóng chảy hoàn toàn)
Idioms
-
full fusing temperature
Nhiệt độ mà tại đó vật liệu nóng chảy và hòa quyện hoàn toàn.
"The kiln must reach the full fusing temperature for the glass pieces to merge seamlessly."
(Lò nung phải đạt đến nhiệt độ nóng chảy hoàn toàn để các mảnh thủy tinh hợp nhất liền mạch.)
-
achieve full fusing
Đạt được trạng thái nóng chảy và hợp nhất hoàn toàn của vật liệu.
"Careful control of the firing schedule is essential to achieve full fusing in ceramics."
(Việc kiểm soát cẩn thận lịch trình nung là rất cần thiết để đạt được sự nóng chảy hoàn toàn trong gốm sứ.)
-
full fusing process
Quy trình bao gồm việc nung nóng vật liệu đến điểm nóng chảy hoàn toàn để các bộ phận hợp nhất.
"The full fusing process can take several hours depending on the thickness of the glass."
(Quy trình nóng chảy hoàn toàn có thể mất vài giờ tùy thuộc vào độ dày của thủy tinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
full fusing
Danh từ (cụm danh từ)Thuật ngữ hàn đề cập đến sự nóng chảy và kết hợp hoàn toàn của các kim loại cơ bản, không có khoảng trống hoặc gián đoạn.
"The welding inspector confirmed full fusing of the pipe joint during the non-destructive testing."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The machine, which is full, fuses the metal perfectly. |
Cái máy, cái mà đầy, nung chảy kim loại một cách hoàn hảo. |
| Phủ định | The container that isn't full will not fuse properly with the others. |
Cái thùng không đầy sẽ không nung chảy đúng cách với những cái khác. |
| Nghi vấn | Is this the process where the materials fully fuse together? |
Đây có phải là quy trình mà các vật liệu hoàn toàn nung chảy vào nhau không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full fusing".
