(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ full
A1

full

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

đầy no chật ních
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Full'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Chứa đựng hoặc giữ nhiều nhất có thể; không có khoảng trống.

Definition (English Meaning)

Containing or holding as much as possible; having no empty space.

Ví dụ Thực tế với 'Full'

  • "The bus was so full that I had to stand."

    "Xe buýt chật cứng đến nỗi tôi phải đứng."

  • "The theater was full of people."

    "Rạp hát đầy người."

  • "I'm full after that big meal."

    "Tôi no sau bữa ăn lớn đó."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Full'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Full'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'full' thường được dùng để chỉ trạng thái chứa đầy của một vật, không gian hoặc thậm chí là cảm xúc. Nó có thể mang nghĩa tích cực (ví dụ: một trái tim đầy tình yêu) hoặc tiêu cực (ví dụ: một bụng no quá mức). Cần phân biệt với 'complete' (hoàn thành, đầy đủ) - thường dùng để chỉ sự toàn vẹn, không thiếu sót, chứ không hẳn là về dung lượng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of with

'Full of' thường dùng để chỉ một vật chứa đầy một cái gì đó. Ví dụ: 'The glass is full of water'. 'Full with' ít phổ biến hơn nhưng vẫn được sử dụng, đặc biệt khi nhấn mạnh sự lấp đầy hoàn toàn hoặc khó khăn trong việc chứa đựng. Ví dụ: 'My heart is full with joy'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Full'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)