(Top Banner Ad)
full
A1
Tính từ A1 Đời sống hàng ngày

full

UK: /fʊl/ • US: /fʊl/

Nghĩa tiếng Việt

đầy no chật ních
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing or holding as much as possible; having no empty space.

Vietnamese Meaning

Chứa đựng hoặc giữ nhiều nhất có thể; không có khoảng trống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bus was so full that I had to stand."

    "Xe buýt chật cứng đến nỗi tôi phải đứng."

  • "The theater was full of people."

    "Rạp hát đầy người."

  • "I'm full after that big meal."

    "Tôi no sau bữa ăn lớn đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb fully hoàn toàn, đầy đủ
Noun fullness sự đầy đủ, sự trọn vẹn
Verb fulfill hoàn thành, làm trọn, thực hiện
Noun fulfillment sự hoàn thành, sự thực hiện, sự thỏa mãn
Adjective plentiful dồi dào, phong phú

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₁-
Proto-Germanic
*fullaz
Old English
full

Nguồn gốc của 'full'

Từ 'full' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*pleh₁-) mang nghĩa 'lấp đầy' hoặc 'làm cho đầy'. Qua tiếng German nguyên thủy (*fullaz), nó phát triển thành 'full' trong tiếng Anh cổ và đã giữ nguyên ý nghĩa về sự đầy đủ, hoàn chỉnh cho đến ngày nay. Điều này cho thấy khái niệm về 'sự đầy đủ' đã tồn tại và được diễn đạt tương tự qua hàng ngàn năm lịch sử ngôn ngữ.

Usage Note

Từ 'full' thường được dùng để chỉ trạng thái chứa đầy của một vật, không gian hoặc thậm chí là cảm xúc. Nó có thể mang nghĩa tích cực (ví dụ: một trái tim đầy tình yêu) hoặc tiêu cực (ví dụ: một bụng no quá mức). Cần phân biệt với 'complete' (hoàn thành, đầy đủ) - thường dùng để chỉ sự toàn vẹn, không thiếu sót, chứ không hẳn là về dung lượng.

Prepositions

of with

'Full of' thường dùng để chỉ một vật chứa đầy một cái gì đó. Ví dụ: 'The glass is full of water'. 'Full with' ít phổ biến hơn nhưng vẫn được sử dụng, đặc biệt khi nhấn mạnh sự lấp đầy hoàn toàn hoặc khó khăn trong việc chứa đựng. Ví dụ: 'My heart is full with joy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + full
  • very very full
    (rất đầy, rất no)
  • completely completely full
    (hoàn toàn đầy, kín mít)
  • absolutely absolutely full
    (tuyệt đối đầy, không còn chỗ trống)
Động từ + full
  • feel feel full
    (cảm thấy no (sau khi ăn))
  • be be full of (something)
    (đầy ắp, chứa đầy (cái gì))
  • keep keep full
    (giữ cho đầy, duy trì sự đầy đủ)
full + Danh từ
  • full full moon
    (trăng tròn)
  • full full name
    (họ và tên đầy đủ)
  • full full time (job)
    (công việc toàn thời gian)
  • full full potential
    (tiềm năng tối đa, đầy đủ tiềm năng)
  • full full stop (UK)
    (dấu chấm câu (trong tiếng Anh-Anh))

Idioms

  • full of oneself

    tự mãn, kiêu căng, chỉ nghĩ đến bản thân

    "He's so full of himself, he thinks he's better than everyone else."

    (Anh ta tự mãn quá, anh ta nghĩ mình giỏi hơn tất cả mọi người.)

  • to the full

    tận hưởng/sử dụng hết mức, triệt để

    "She always lives life to the full, trying new things and taking risks."

    (Cô ấy luôn sống hết mình, thử những điều mới và chấp nhận rủi ro.)

  • full of beans

    tràn đầy năng lượng, hăng hái, sôi nổi

    "The kids were full of beans after eating all that candy."

    (Mấy đứa trẻ tràn đầy năng lượng sau khi ăn hết chỗ kẹo đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

full

Tính từ
Lật mặt

Chứa đựng hoặc giữ nhiều nhất có thể; không có khoảng trống.

"The bus was so full that I had to stand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full".

Full Moon (Trăng tròn)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, trăng tròn (full moon) thường gắn liền với những truyền thuyết, mê tín dị đoan về sự thay đổi tâm trạng, hành vi con người (như người sói) hoặc các hiện tượng kỳ lạ. Mặc dù không có bằng chứng khoa học, niềm tin này vẫn tồn tại trong văn hóa dân gian. Tuy nhiên, trăng tròn cũng là biểu tượng của sự hoàn thiện, chu kỳ và vẻ đẹp tự nhiên.

A Full Plate (Chiếc đĩa đầy)

Thành ngữ 'a full plate' trong tiếng Anh thường dùng để chỉ việc ai đó có quá nhiều việc phải làm, rất bận rộn. Nó gợi hình ảnh một chiếc đĩa đầy ắp thức ăn, không còn chỗ trống, tương tự như một lịch trình dày đặc không còn thời gian rảnh rỗi. Đây là cách nói ví von phổ biến để diễn tả tình trạng công việc hoặc trách nhiệm chồng chất.