full
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chứa đựng hoặc giữ nhiều nhất có thể; không có khoảng trống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bus was so full that I had to stand."
"Xe buýt chật cứng đến nỗi tôi phải đứng."
-
"The theater was full of people."
"Rạp hát đầy người."
-
"I'm full after that big meal."
"Tôi no sau bữa ăn lớn đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | fully | hoàn toàn, đầy đủ |
| Noun | fullness | sự đầy đủ, sự trọn vẹn |
| Verb | fulfill | hoàn thành, làm trọn, thực hiện |
| Noun | fulfillment | sự hoàn thành, sự thực hiện, sự thỏa mãn |
| Adjective | plentiful | dồi dào, phong phú |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'full' thường được dùng để chỉ trạng thái chứa đầy của một vật, không gian hoặc thậm chí là cảm xúc. Nó có thể mang nghĩa tích cực (ví dụ: một trái tim đầy tình yêu) hoặc tiêu cực (ví dụ: một bụng no quá mức). Cần phân biệt với 'complete' (hoàn thành, đầy đủ) - thường dùng để chỉ sự toàn vẹn, không thiếu sót, chứ không hẳn là về dung lượng.
Prepositions
'Full of' thường dùng để chỉ một vật chứa đầy một cái gì đó. Ví dụ: 'The glass is full of water'. 'Full with' ít phổ biến hơn nhưng vẫn được sử dụng, đặc biệt khi nhấn mạnh sự lấp đầy hoàn toàn hoặc khó khăn trong việc chứa đựng. Ví dụ: 'My heart is full with joy'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very full (rất đầy, rất no)
-
completely completely full (hoàn toàn đầy, kín mít)
-
absolutely absolutely full (tuyệt đối đầy, không còn chỗ trống)
-
feel feel full (cảm thấy no (sau khi ăn))
-
be be full of (something) (đầy ắp, chứa đầy (cái gì))
-
keep keep full (giữ cho đầy, duy trì sự đầy đủ)
-
full full moon (trăng tròn)
-
full full name (họ và tên đầy đủ)
-
full full time (job) (công việc toàn thời gian)
-
full full potential (tiềm năng tối đa, đầy đủ tiềm năng)
-
full full stop (UK) (dấu chấm câu (trong tiếng Anh-Anh))
Idioms
-
full of oneself
tự mãn, kiêu căng, chỉ nghĩ đến bản thân
"He's so full of himself, he thinks he's better than everyone else."
(Anh ta tự mãn quá, anh ta nghĩ mình giỏi hơn tất cả mọi người.)
-
to the full
tận hưởng/sử dụng hết mức, triệt để
"She always lives life to the full, trying new things and taking risks."
(Cô ấy luôn sống hết mình, thử những điều mới và chấp nhận rủi ro.)
-
full of beans
tràn đầy năng lượng, hăng hái, sôi nổi
"The kids were full of beans after eating all that candy."
(Mấy đứa trẻ tràn đầy năng lượng sau khi ăn hết chỗ kẹo đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
full
Tính từChứa đựng hoặc giữ nhiều nhất có thể; không có khoảng trống.
"The bus was so full that I had to stand."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full".
