(Top Banner Ad)
sizable
B2
adjective B2 General Vocabulary

sizable

UK: /ˈsaɪzəbəl/ • US: /ˈsaɪzəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

đáng kể khá lớn có kích thước đáng kể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fairly large.

Vietnamese Meaning

Khá lớn, có kích thước đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company donated a sizable amount of money to the charity."

    "Công ty đã quyên góp một khoản tiền đáng kể cho tổ chức từ thiện."

  • "They found a sizable quantity of drugs at his house."

    "Họ đã tìm thấy một lượng ma túy đáng kể tại nhà anh ta."

  • "The project required a sizable investment."

    "Dự án đòi hỏi một khoản đầu tư đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun size kích thước, cỡ; tầm vóc
Verb size phân loại theo kích thước; định cỡ
Adverb sizably một cách đáng kể, khá lớn
Adjective oversize quá khổ, quá cỡ
Adjective undersize nhỏ hơn cỡ bình thường, thiếu cỡ
Adjective unsizable không thể xác định kích thước, không có kích thước chuẩn

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
sise
English
size
Old French
-able
English
sizable

Kích thước có ý nghĩa

Từ 'sizable' là sự kết hợp của danh từ 'size' (kích thước) và hậu tố '-able' (có thể). 'Size' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'sise', ban đầu có nghĩa là một phần được ấn định hoặc số lượng nhất định. Khi thêm '-able', từ này diễn tả thứ gì đó có kích thước đáng kể hoặc đủ lớn để tạo ra sự khác biệt, nhấn mạnh không chỉ độ lớn mà còn tầm quan trọng.

Usage Note

Từ 'sizable' chỉ một cái gì đó lớn hơn bình thường nhưng không đến mức quá lớn (huge, immense). Thường được dùng để nhấn mạnh về một lượng, số lượng, hoặc kích cỡ đáng kể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sizable
  • sizable a sizable amount
    (một lượng đáng kể)
  • sizable a sizable portion
    (một phần đáng kể)
  • sizable a sizable number
    (một số lượng đáng kể)
  • sizable a sizable sum
    (một khoản tiền lớn)
  • sizable a sizable chunk
    (một miếng/phần lớn (thường dùng cho tài sản, đất đai))
  • sizable a sizable investment
    (một khoản đầu tư lớn)
  • sizable a sizable reduction
    (sự cắt giảm đáng kể)
  • sizable a sizable impact
    (một tác động đáng kể)
  • sizable a sizable profit
    (một khoản lợi nhuận lớn)
Verb + sizable
  • make make a sizable contribution
    (đóng góp một khoản đáng kể)
  • achieve achieve a sizable lead
    (đạt được một lợi thế đáng kể)
  • incur incur a sizable debt
    (chịu một khoản nợ lớn)
  • expect expect a sizable return
    (mong đợi một khoản lợi nhuận lớn)

Idioms

  • a sizable chunk/portion/amount of something

    một phần/lượng lớn đáng kể của cái gì đó

    "The company sold a sizable chunk of its assets."

    (Công ty đã bán một phần lớn tài sản của mình.)

  • to make a sizable difference/impact

    tạo ra sự khác biệt/tác động đáng kể

    "His donation made a sizable difference to the charity's funds."

    (Khoản quyên góp của anh ấy đã tạo ra sự khác biệt đáng kể cho quỹ từ thiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sizable

adjective
Lật mặt

Khá lớn, có kích thước đáng kể.

"The company donated a sizable amount of money to the charity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sizable".

Sự trang trọng và tầm quan trọng

'Sizable' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật hơn so với 'big' hay 'large'. Nó ngụ ý rằng kích thước đó không chỉ lớn mà còn đủ quan trọng hoặc đáng kể để có ý nghĩa, đặc biệt trong các lĩnh vực như kinh doanh, tài chính, hoặc nghiên cứu khoa học. Ví dụ, 'a sizable profit' (lợi nhuận đáng kể) có sức nặng hơn 'a big profit'.

Ngụ ý về ảnh hưởng và tác động

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong ngôn ngữ kinh doanh và chính trị, việc đạt được hoặc đối mặt với 'sizable' (ví dụ: 'sizable market share', 'sizable opposition') thường được hiểu là có ảnh hưởng lớn và đòi hỏi sự chú ý nghiêm túc. Nó không chỉ mô tả quy mô vật lý mà còn là quy mô về tầm ảnh hưởng hoặc tiềm năng tác động.