full-sized
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có kích thước đầy đủ, kích thước chuẩn hoặc lớn nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They bought a full-sized refrigerator for their new kitchen."
"Họ đã mua một chiếc tủ lạnh cỡ lớn cho nhà bếp mới của họ."
-
"The car is a full-sized sedan."
"Chiếc xe hơi đó là một chiếc sedan cỡ lớn."
-
"She wanted a full-sized keyboard for her piano practice."
"Cô ấy muốn một bàn phím kích thước đầy đủ để luyện tập piano."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các đồ vật, sản phẩm hoặc phương tiện có kích thước như dự kiến hoặc lớn nhất trong một dòng sản phẩm. Nó nhấn mạnh đến kích thước hoàn chỉnh, không bị thu nhỏ hoặc rút gọn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
car full-sized car (xe ô tô cỡ lớn/tiêu chuẩn)
-
keyboard full-sized keyboard (bàn phím kích thước đầy đủ (có đủ phím số))
-
bed full-sized bed (giường cỡ lớn (ở Mỹ, thường rộng 137cm))
-
replica full-sized replica (bản sao kích thước thật)
-
model full-sized model (mô hình kích thước thật)
-
version full-sized version (phiên bản đầy đủ, phiên bản kích thước thật (không phải bản dùng thử, bản thu nhỏ))
-
image full-sized image (ảnh kích thước thật, ảnh đầy đủ)
Idioms
-
full-sized car
xe ô tô cỡ lớn (một phân loại xe hơi phổ biến ở Mỹ, lớn hơn compact hay mid-sized)
"Many families prefer a full-sized car for comfort on long trips."
(Nhiều gia đình thích một chiếc xe hơi cỡ lớn để thoải mái hơn trong những chuyến đi dài.)
-
full-sized replica
bản sao kích thước thật (một bản sao được làm với kích thước giống hệt bản gốc)
"They built a full-sized replica of a dinosaur skeleton for the museum."
(Họ đã xây dựng một bản sao kích thước thật của bộ xương khủng long cho bảo tàng.)
-
full-sized version
phiên bản đầy đủ/kích thước thật (thường dùng để phân biệt với bản dùng thử, bản thu nhỏ, hoặc bản rút gọn của một sản phẩm, phần mềm)
"You can try the demo, but the full-sized version has more features."
(Bạn có thể dùng thử bản demo, nhưng phiên bản đầy đủ có nhiều tính năng hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
full-sized
adjectiveCó kích thước đầy đủ, kích thước chuẩn hoặc lớn nhất.
"They bought a full-sized refrigerator for their new kitchen."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had saved more money, I would buy a full-sized refrigerator now. |
Nếu tôi đã tiết kiệm nhiều tiền hơn, bây giờ tôi sẽ mua một chiếc tủ lạnh cỡ lớn. |
| Phủ định | If she hadn't ordered the smaller model, she wouldn't be regretting not having a full-sized oven now. |
Nếu cô ấy không đặt mua kiểu máy nhỏ hơn, bây giờ cô ấy đã không hối tiếc vì không có một cái lò nướng cỡ lớn. |
| Nghi vấn | If they had practiced driving more, would they be confident driving a full-sized truck now? |
Nếu họ đã luyện tập lái xe nhiều hơn, bây giờ họ có tự tin lái một chiếc xe tải cỡ lớn không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This car is more full-sized than that compact one. |
Chiếc xe này có kích thước lớn hơn chiếc xe nhỏ gọn kia. |
| Phủ định | My apartment is not as full-sized as I would like it to be. |
Căn hộ của tôi không có kích thước lớn như tôi mong muốn. |
| Nghi vấn | Is this the most full-sized refrigerator you have available? |
Đây có phải là chiếc tủ lạnh lớn nhất mà bạn có không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full-sized".
