full-sized
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Full-sized'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Có kích thước đầy đủ, kích thước chuẩn hoặc lớn nhất.
Ví dụ Thực tế với 'Full-sized'
-
"They bought a full-sized refrigerator for their new kitchen."
"Họ đã mua một chiếc tủ lạnh cỡ lớn cho nhà bếp mới của họ."
-
"The car is a full-sized sedan."
"Chiếc xe hơi đó là một chiếc sedan cỡ lớn."
-
"She wanted a full-sized keyboard for her piano practice."
"Cô ấy muốn một bàn phím kích thước đầy đủ để luyện tập piano."
Từ loại & Từ liên quan của 'Full-sized'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: full-sized
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Full-sized'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng để mô tả các đồ vật, sản phẩm hoặc phương tiện có kích thước như dự kiến hoặc lớn nhất trong một dòng sản phẩm. Nó nhấn mạnh đến kích thước hoàn chỉnh, không bị thu nhỏ hoặc rút gọn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Full-sized'
Rule: sentence-conditionals-mixed
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I had saved more money, I would buy a full-sized refrigerator now.
|
Nếu tôi đã tiết kiệm nhiều tiền hơn, bây giờ tôi sẽ mua một chiếc tủ lạnh cỡ lớn. |
| Phủ định |
If she hadn't ordered the smaller model, she wouldn't be regretting not having a full-sized oven now.
|
Nếu cô ấy không đặt mua kiểu máy nhỏ hơn, bây giờ cô ấy đã không hối tiếc vì không có một cái lò nướng cỡ lớn. |
| Nghi vấn |
If they had practiced driving more, would they be confident driving a full-sized truck now?
|
Nếu họ đã luyện tập lái xe nhiều hơn, bây giờ họ có tự tin lái một chiếc xe tải cỡ lớn không? |