(Top Banner Ad)
full-sized
B1
adjective B1 General

full-sized

UK: /ˌfʊl ˈsaɪzd/ • US: /ˌfʊl ˈsaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

cỡ lớn kích thước đầy đủ cỡ chuẩn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of the normal or largest size.

Vietnamese Meaning

Có kích thước đầy đủ, kích thước chuẩn hoặc lớn nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They bought a full-sized refrigerator for their new kitchen."

    "Họ đã mua một chiếc tủ lạnh cỡ lớn cho nhà bếp mới của họ."

  • "The car is a full-sized sedan."

    "Chiếc xe hơi đó là một chiếc sedan cỡ lớn."

  • "She wanted a full-sized keyboard for her piano practice."

    "Cô ấy muốn một bàn phím kích thước đầy đủ để luyện tập piano."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fullness sự đầy đủ, sự trọn vẹn
Noun size kích thước, cỡ, độ lớn
Verb size định cỡ, xác định kích thước, phân loại theo cỡ
Adjective full đầy, đầy đủ, trọn vẹn
Adjective oversized quá khổ, cỡ lớn hơn bình thường
Adjective undersized cỡ nhỏ hơn bình thường, dưới tiêu chuẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₁-
Proto-Germanic
*fullaz
Old English
full
Old French
assise
Middle English
sise, size
English
full-sized

Nguồn gốc từ 'full' và 'size'

Từ 'full-sized' là một tính từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp từ 'full' (đầy đủ, toàn bộ) và 'sized' (có kích thước). Từ 'full' có nguồn gốc từ Proto-Germanic và xa hơn là Proto-Indo-European, mang nghĩa 'đầy đủ' hoặc 'hoàn chỉnh'. Từ 'size' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'assise' có nghĩa là 'sự ấn định, tiêu chuẩn', sau đó phát triển nghĩa 'kích thước' trong tiếng Anh. Khi ghép lại, 'full-sized' có nghĩa đen là 'có kích thước đầy đủ' hoặc 'kích thước tiêu chuẩn', ám chỉ một vật có kích thước hoàn chỉnh hoặc không bị thu nhỏ.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các đồ vật, sản phẩm hoặc phương tiện có kích thước như dự kiến hoặc lớn nhất trong một dòng sản phẩm. Nó nhấn mạnh đến kích thước hoàn chỉnh, không bị thu nhỏ hoặc rút gọn.

Collocations (Từ đi kèm)

full-sized + Noun
  • car full-sized car
    (xe ô tô cỡ lớn/tiêu chuẩn)
  • keyboard full-sized keyboard
    (bàn phím kích thước đầy đủ (có đủ phím số))
  • bed full-sized bed
    (giường cỡ lớn (ở Mỹ, thường rộng 137cm))
  • replica full-sized replica
    (bản sao kích thước thật)
  • model full-sized model
    (mô hình kích thước thật)
  • version full-sized version
    (phiên bản đầy đủ, phiên bản kích thước thật (không phải bản dùng thử, bản thu nhỏ))
  • image full-sized image
    (ảnh kích thước thật, ảnh đầy đủ)

Idioms

  • full-sized car

    xe ô tô cỡ lớn (một phân loại xe hơi phổ biến ở Mỹ, lớn hơn compact hay mid-sized)

    "Many families prefer a full-sized car for comfort on long trips."

    (Nhiều gia đình thích một chiếc xe hơi cỡ lớn để thoải mái hơn trong những chuyến đi dài.)

  • full-sized replica

    bản sao kích thước thật (một bản sao được làm với kích thước giống hệt bản gốc)

    "They built a full-sized replica of a dinosaur skeleton for the museum."

    (Họ đã xây dựng một bản sao kích thước thật của bộ xương khủng long cho bảo tàng.)

  • full-sized version

    phiên bản đầy đủ/kích thước thật (thường dùng để phân biệt với bản dùng thử, bản thu nhỏ, hoặc bản rút gọn của một sản phẩm, phần mềm)

    "You can try the demo, but the full-sized version has more features."

    (Bạn có thể dùng thử bản demo, nhưng phiên bản đầy đủ có nhiều tính năng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

full-sized

adjective
Lật mặt

Có kích thước đầy đủ, kích thước chuẩn hoặc lớn nhất.

"They bought a full-sized refrigerator for their new kitchen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had saved more money, I would buy a full-sized refrigerator now.
Nếu tôi đã tiết kiệm nhiều tiền hơn, bây giờ tôi sẽ mua một chiếc tủ lạnh cỡ lớn.
Phủ định
If she hadn't ordered the smaller model, she wouldn't be regretting not having a full-sized oven now.
Nếu cô ấy không đặt mua kiểu máy nhỏ hơn, bây giờ cô ấy đã không hối tiếc vì không có một cái lò nướng cỡ lớn.
Nghi vấn
If they had practiced driving more, would they be confident driving a full-sized truck now?
Nếu họ đã luyện tập lái xe nhiều hơn, bây giờ họ có tự tin lái một chiếc xe tải cỡ lớn không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This car is more full-sized than that compact one.
Chiếc xe này có kích thước lớn hơn chiếc xe nhỏ gọn kia.
Phủ định
My apartment is not as full-sized as I would like it to be.
Căn hộ của tôi không có kích thước lớn như tôi mong muốn.
Nghi vấn
Is this the most full-sized refrigerator you have available?
Đây có phải là chiếc tủ lạnh lớn nhất mà bạn có không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full-sized".

Khái niệm 'kích thước tiêu chuẩn'

Trong nhiều bối cảnh tiêu dùng, 'full-sized' thường ám chỉ kích thước tiêu chuẩn, nguyên bản hoặc lớn nhất của một sản phẩm, đối lập với các phiên bản nhỏ gọn (compact), thu nhỏ (miniature), hoặc dùng cho du lịch (travel-sized). Ví dụ, một bàn chải đánh răng 'full-sized' là loại thông thường, không phải loại nhỏ để mang đi du lịch.

Sự khác biệt về 'kích thước tiêu chuẩn' giữa các vùng

'Full-sized' có thể mang ý nghĩa cụ thể trong từng ngành hoặc khu vực. Ví dụ, 'full-sized bed' ở Mỹ thường là một chiếc giường đôi có kích thước khoảng 137 x 190 cm, nhỏ hơn 'queen-sized' hoặc 'king-sized'. Trong ngành ô tô, 'full-sized car' là một phân khúc xe có kích thước lớn, nhưng tiêu chuẩn về 'lớn' này có thể khác nhau giữa các quốc gia hoặc theo thời gian.