(Top Banner Ad)
function erratically
C1
Động từ + Trạng từ C1 Công nghệ, Kỹ thuật, Tổng quát

function erratically

UK: /ˈfʌŋkʃən ɪˈrætɪkli/ • US: /ˈfʌŋkʃən ɪˈrætɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động thất thường hoạt động không ổn định hoạt động chập chờn làm việc không nhất quán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To operate or work in an unpredictable, inconsistent, or abnormal manner.

Vietnamese Meaning

Hoạt động hoặc làm việc một cách không thể đoán trước, không nhất quán hoặc bất thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The machine has been functioning erratically since the power surge."

    "Cái máy đã hoạt động thất thường kể từ sau đợt tăng điện áp."

  • "His behavior has been functioning erratically since the accident."

    "Hành vi của anh ấy đã trở nên thất thường kể từ sau tai nạn."

  • "The software functions erratically when multiple users access it simultaneously."

    "Phần mềm hoạt động thất thường khi nhiều người dùng truy cập đồng thời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun function Chức năng, nhiệm vụ; buổi tiệc/sự kiện
Verb function Hoạt động, thực hiện chức năng
Adjective functional Có chức năng, thực dụng; hoạt động được
Adverb functionally Về mặt chức năng
Adjective erratic Thất thường, không ổn định, khó đoán
Noun erraticism Sự thất thường, tính không ổn định
Noun functionality Tính năng, khả năng hoạt động

Synonyms

work inconsistently (hoạt động không nhất quán)operate sporadically (hoạt động thất thường)perform unreliably (hoạt động không đáng tin cậy)

Antonyms

function normally (hoạt động bình thường)function reliably (hoạt động đáng tin cậy)function consistently (hoạt động nhất quán)

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kỹ thuật, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
functio
Old French
fonction
English
function

Nguồn gốc của 'function'

Từ 'function' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'functio', mang ý nghĩa 'hiệu suất' hoặc 'sự thực hiện'. Nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'fonction' và sau đó được tiếp nhận vào tiếng Anh, vẫn giữ ý nghĩa cơ bản là một nhiệm vụ, vai trò hoặc hoạt động được thực hiện.

Nguồn gốc của 'erratically'

Trạng từ 'erratically' (một cách thất thường) bắt nguồn từ tiếng Latin 'errare', có nghĩa là 'lang thang' hoặc 'đi lạc'. Từ đó hình thành tính từ 'erratic' trong tiếng Anh (thất thường, không ổn định), và 'erratically' là dạng trạng từ mô tả hành vi không theo quy tắc hoặc không thể đoán trước.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các hệ thống, thiết bị hoặc thậm chí là con người khi chúng không hoạt động đúng cách hoặc hoạt động thất thường. 'Erratic' nhấn mạnh sự thiếu ổn định và khó dự đoán trong cách thức hoạt động. So sánh với 'function improperly' (hoạt động không đúng cách) thì 'function erratically' mang ý nghĩa mạnh hơn về sự thất thường và khó kiểm soát.

Collocations (Từ đi kèm)

Subject Nouns + function erratically
  • system The system may function erratically.
    (Hệ thống có thể hoạt động thất thường.)
  • device This device often functions erratically.
    (Thiết bị này thường xuyên hoạt động thất thường.)
  • machine The machine started to function erratically.
    (Máy móc bắt đầu hoạt động thất thường.)
  • engine The engine might function erratically if it's old.
    (Động cơ có thể hoạt động thất thường nếu nó cũ.)
  • heart His heart began to function erratically.
    (Tim của anh ấy bắt đầu hoạt động thất thường.)
Verbs Preceding + function erratically
  • start to It will start to function erratically.
    (Nó sẽ bắt đầu hoạt động thất thường.)
  • begin to The old battery began to function erratically.
    (Cục pin cũ bắt đầu hoạt động thất thường.)
  • tend to Some software versions tend to function erratically.
    (Một số phiên bản phần mềm có xu hướng hoạt động thất thường.)
Adverbs Modifying + function erratically
  • frequently The network frequently functions erratically.
    (Mạng thường xuyên hoạt động thất thường.)
  • occasionally My phone occasionally functions erratically.
    (Điện thoại của tôi thỉnh thoảng hoạt động thất thường.)
  • sometimes The sensor sometimes functions erratically.
    (Cảm biến đôi khi hoạt động thất thường.)

Idioms

  • start to function erratically

    Bắt đầu hoạt động không ổn định hoặc không theo quy luật

    "The old printer started to function erratically, making strange noises."

    (Cái máy in cũ bắt đầu hoạt động thất thường, tạo ra những tiếng động lạ.)

  • cause something to function erratically

    Gây ra việc gì đó hoạt động không ổn định

    "A virus can cause your computer to function erratically."

    (Một loại virus có thể khiến máy tính của bạn hoạt động thất thường.)

  • prone to function erratically

    Dễ bị hoặc có xu hướng hoạt động không ổn định

    "Older electronic devices are often prone to function erratically in extreme temperatures."

    (Các thiết bị điện tử cũ thường dễ bị hoạt động thất thường trong điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

function erratically

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Hoạt động hoặc làm việc một cách không thể đoán trước, không nhất quán hoặc bất thường.

"The machine has been functioning erratically since the power surge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It functions erratically when the temperature drops below zero.
Nó hoạt động thất thường khi nhiệt độ xuống dưới không độ.
Phủ định
It does not function erratically under normal conditions.
Nó không hoạt động thất thường trong điều kiện bình thường.
Nghi vấn
Does it function erratically after you install the update?
Nó có hoạt động thất thường sau khi bạn cài đặt bản cập nhật không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old computer, despite its age, continued to function, albeit erratically, until the power supply finally failed.
Chiếc máy tính cũ, mặc dù đã cũ, vẫn tiếp tục hoạt động, mặc dù thất thường, cho đến khi nguồn điện cuối cùng bị hỏng.
Phủ định
Even with the new software, the system, unfortunately, didn't function erratically; instead, it simply refused to start at all.
Ngay cả với phần mềm mới, hệ thống, thật không may, đã không hoạt động thất thường; thay vào đó, nó hoàn toàn không khởi động.
Nghi vấn
Considering its previous performance, does the new prototype, after all the adjustments, still function erratically, or is it stable now?
Xem xét hiệu suất trước đây của nó, liệu nguyên mẫu mới, sau tất cả các điều chỉnh, vẫn hoạt động thất thường hay nó đã ổn định rồi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "function erratically".

Nỗi bực bội với công nghệ không ổn định

Trong xã hội hiện đại, chúng ta ngày càng phụ thuộc vào công nghệ cho công việc và cuộc sống hàng ngày. Khi các thiết bị điện tử, phần mềm hoặc hệ thống bắt đầu "function erratically" (hoạt động thất thường), nó không chỉ gây gián đoạn công việc mà còn tạo ra cảm giác bực bội, lo lắng và mất kiểm soát. Điều này phản ánh sự kỳ vọng cao của chúng ta vào độ tin cậy của công nghệ.

Hiện tượng 'lỗi vặt' và cách đối phó

Thuật ngữ "function erratically" thường gợi nhớ đến các vấn đề kỹ thuật mà chúng ta hay gọi là "lỗi vặt", "đá xoáy" (lúc được lúc không) hoặc "chập chờn" trong tiếng Việt. Khi gặp phải tình trạng này, mọi người thường có xu hướng thử các biện pháp khắc phục đơn giản như khởi động lại thiết bị ("restart"), kiểm tra các kết nối hoặc gõ nhẹ vào máy, trước khi tìm đến giải pháp chuyên sâu hơn hoặc chấp nhận rằng đôi khi, mọi thứ chỉ đơn giản là 'không chịu hợp tác'.