(Top Banner Ad)
function without a hitch
B2
Phrase B2 General

function without a hitch

Nghĩa tiếng Việt

diễn ra suôn sẻ hoạt động trơn tru không gặp trục trặc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To operate smoothly and without any problems.

Vietnamese Meaning

Hoạt động trôi chảy và không gặp bất kỳ vấn đề nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The presentation functioned without a hitch, impressing the clients."

    "Bài thuyết trình diễn ra suôn sẻ, gây ấn tượng với khách hàng."

  • "The software update functioned without a hitch."

    "Bản cập nhật phần mềm hoạt động trơn tru."

  • "The wedding went off without a hitch."

    "Đám cưới diễn ra suôn sẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun function chức năng, nhiệm vụ
Verb function hoạt động, vận hành
Adjective functional có chức năng, hữu dụng
Adverb functionally về mặt chức năng
Noun hitch sự cố, trở ngại
Verb hitch buộc, móc (thường là một cách tạm thời)

Synonyms

Antonyms

with problems (có vấn đề)with difficulties (gặp khó khăn)

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fungi
Latin
functio
Old French
fonction
English
function
Middle English
hicchen
English (17th Century)
hitch (obstacle)
English (19th Century)
without a hitch (idiom)

Nguồn gốc của 'hitch'

Cụm từ 'without a hitch' có nghĩa là 'không có bất kỳ trở ngại hay vấn đề nào'. Từ 'hitch' ban đầu trong tiếng Anh Trung cổ (hicchen) có nghĩa là di chuyển giật cục hoặc bị vướng vào cái gì đó. Đến thế kỷ 17, nó bắt đầu được dùng để chỉ một sự cản trở, một vấn đề hoặc một sự cố bất ngờ. Hình ảnh một sợi dây bị thắt nút, một bánh xe bị kẹt, hay một sự cố kỹ thuật nhỏ đã góp phần tạo nên nghĩa bóng của 'hitch' như một trở ngại. Khi mọi thứ 'without a hitch', có nghĩa là nó trôi chảy mà không gặp phải bất kỳ sự vướng mắc hay gián đoạn nào.

Usage Note

This phrase is often used to describe a process, event, or system that works perfectly as planned. 'Without a hitch' emphasizes the complete absence of difficulties or disruptions. It implies careful planning and execution.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun (Subject) + function without a hitch
  • The system The system functioned without a hitch.
    (Hệ thống đã hoạt động trơn tru.)
  • The plan The plan functioned without a hitch.
    (Kế hoạch đã diễn ra suôn sẻ.)
  • The machine The machine functioned without a hitch.
    (Cỗ máy đã vận hành không trục trặc.)
Verb + (Object) + function without a hitch
  • Ensure Ensure the event functions without a hitch.
    (Đảm bảo sự kiện diễn ra suôn sẻ.)
  • Make We made sure everything would function without a hitch.
    (Chúng tôi đã đảm bảo mọi thứ sẽ hoạt động trơn tru.)
  • Expect I expect the project to function without a hitch.
    (Tôi mong dự án sẽ vận hành không gặp trở ngại nào.)

Idioms

  • function without a hitch

    hoạt động/vận hành/diễn ra trơn tru, không gặp trở ngại nào

    "The new software update allowed the old computers to function without a hitch."

    (Bản cập nhật phần mềm mới đã giúp những chiếc máy tính cũ hoạt động trơn tru.)

  • ensure something functions without a hitch

    đảm bảo điều gì đó hoạt động trơn tru, không gặp trở ngại

    "The team worked tirelessly to ensure the launch event functions without a hitch."

    (Đội ngũ đã làm việc không mệt mỏi để đảm bảo sự kiện ra mắt diễn ra suôn sẻ.)

  • make something function without a hitch

    khiến điều gì đó hoạt động trơn tru, không gặp trục trặc

    "Advanced planning can make any complex operation function without a hitch."

    (Lên kế hoạch trước kỹ lưỡng có thể giúp mọi hoạt động phức tạp diễn ra không trục trặc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

function without a hitch

Phrase
Lật mặt

Hoạt động trôi chảy và không gặp bất kỳ vấn đề nào.

"The presentation functioned without a hitch, impressing the clients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "function without a hitch".

Văn hóa hiệu suất và độ tin cậy

Cụm từ 'function without a hitch' phản ánh một giá trị cốt lõi trong nhiều nền văn hóa phương Tây và hiện đại: sự coi trọng hiệu suất, độ tin cậy và khả năng hoạt động trơn tru không có vấn đề. Trong kinh doanh, công nghệ, và thậm chí cả đời sống cá nhân, việc một hệ thống, kế hoạch, hoặc một sự kiện diễn ra 'không trục trặc' được xem là dấu hiệu của sự chuẩn bị kỹ lưỡng, quản lý hiệu quả và chuyên nghiệp. Nó gắn liền với kỳ vọng về chất lượng và sự hoàn hảo.

Tránh các 'hitch' trong đời sống

Trong cuộc sống hàng ngày, mọi người thường cố gắng 'tránh các hitch' để mọi việc suôn sẻ. Từ việc đảm bảo một chuyến đi không bị hoãn, một buổi tiệc diễn ra đúng kế hoạch, cho đến một chiếc máy tính không gặp lỗi, mong muốn mọi thứ 'function without a hitch' là phổ biến. Điều này cho thấy xu hướng tìm kiếm sự ổn định, kiểm soát và giảm thiểu rủi ro, nhằm đạt được kết quả mong muốn một cách hiệu quả nhất.