(Top Banner Ad)
fundamental laws
C1
noun phrase C1 Khoa học, Luật pháp, Triết học

fundamental laws

UK: /ˌfʌndəˈmentəl lɔːz/ • US: /ˌfʌndəˈmentəl lɔːz/

Nghĩa tiếng Việt

các quy luật cơ bản các định luật cơ bản các nguyên tắc cơ bản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Basic and essential rules or principles that govern the behavior of a system or phenomenon.

Vietnamese Meaning

Các quy tắc hoặc nguyên tắc cơ bản và thiết yếu chi phối hành vi của một hệ thống hoặc hiện tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fundamental laws of physics dictate how the universe operates."

    "Các định luật cơ bản của vật lý chi phối cách vũ trụ vận hành."

  • "Scientists are constantly seeking to discover new fundamental laws of nature."

    "Các nhà khoa học liên tục tìm kiếm để khám phá ra các quy luật cơ bản mới của tự nhiên."

  • "The constitution outlines the fundamental laws of the country."

    "Hiến pháp phác thảo các luật cơ bản của đất nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fundamental cơ bản, nền tảng, chủ yếu
Adverb fundamentally về cơ bản, về nền tảng, một cách chủ yếu
Noun foundation nền tảng, sự thành lập, cơ sở
Noun law luật, pháp luật, quy tắc
Adjective lawful hợp pháp, đúng luật
Adjective lawless vô luật pháp, không tuân thủ luật pháp
Noun lawyer luật sư
Verb legislate làm luật, ban hành luật
Noun legislation pháp luật, luật pháp, sự làm luật

Synonyms

basic principles (nguyên tắc cơ bản)essential rules (quy tắc thiết yếu)

Antonyms

trivial rules (quy tắc tầm thường)superficial principles (nguyên tắc hời hợt)

Related Words

natural laws (quy luật tự nhiên)legal principles (nguyên tắc pháp lý)

Subject Area

Khoa học, Luật pháp, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fundus
Latin
fundamentum
Late Latin
fundamentalis
Old French
fondamental
English
fundamental
Old Norse
lag
Old English
lagu
English
law

Nguồn gốc 'Fundamental Laws'

Cụm từ 'fundamental laws' (luật cơ bản) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Fundamental' xuất phát từ tiếng Latinh 'fundamentum', nghĩa là 'nền móng, nền tảng', ngụ ý điều gì đó thiết yếu và nằm ở gốc rễ. 'Laws' (luật) bắt nguồn từ tiếng Na Uy cổ 'lag', nghĩa là 'thứ được đặt xuống hoặc cố định'. Khi kết hợp lại, 'fundamental laws' chỉ những quy tắc, nguyên tắc thiết yếu, được thiết lập vững chắc, tạo nên nền tảng cho một hệ thống, xã hội hoặc tự nhiên.

Usage Note

"Fundamental laws" đề cập đến những quy luật cốt lõi, không thể thiếu để hiểu và giải thích một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ, trong vật lý, đó là các định luật Newton hoặc định luật bảo toàn năng lượng. Trong luật pháp, đó có thể là các điều khoản chính trong hiến pháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fundamental laws
  • basic basic fundamental laws
    (các luật cơ bản nền tảng)
  • universal universal fundamental laws
    (các luật cơ bản phổ quát)
  • inherent inherent fundamental laws
    (các luật cơ bản vốn có)
  • constitutional constitutional fundamental laws
    (các luật cơ bản của hiến pháp)
  • international international fundamental laws
    (các luật cơ bản quốc tế)
Verb + fundamental laws
  • establish establish fundamental laws
    (thiết lập các luật cơ bản)
  • uphold uphold fundamental laws
    (duy trì/tôn trọng các luật cơ bản)
  • violate violate fundamental laws
    (vi phạm các luật cơ bản)
  • respect respect fundamental laws
    (tôn trọng các luật cơ bản)
  • protect protect fundamental laws
    (bảo vệ các luật cơ bản)
Fundamental laws + Verb
  • govern fundamental laws govern
    (các luật cơ bản điều chỉnh/chi phối)
  • dictate fundamental laws dictate
    (các luật cơ bản quy định/ra lệnh)
Prepositional Phrases
  • according to according to fundamental laws
    (theo các luật cơ bản)
  • in violation of in violation of fundamental laws
    (vi phạm các luật cơ bản)

Idioms

  • the fundamental laws of nature

    các quy luật cơ bản của tự nhiên (vật lý, sinh học, v.v.)

    "Gravity is one of the fundamental laws of nature."

    (Trọng lực là một trong những quy luật cơ bản của tự nhiên.)

  • uphold the fundamental laws

    duy trì và bảo vệ các luật cơ bản (của một quốc gia, tổ chức)

    "It is the duty of every citizen to uphold the fundamental laws of the land."

    (Đó là nghĩa vụ của mỗi công dân phải duy trì các luật cơ bản của đất nước.)

  • fundamental laws and principles

    các luật và nguyên tắc cơ bản

    "The constitution outlines the fundamental laws and principles of the nation."

    (Hiến pháp phác thảo các luật và nguyên tắc cơ bản của quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fundamental laws

noun phrase
Lật mặt

Các quy tắc hoặc nguyên tắc cơ bản và thiết yếu chi phối hành vi của một hệ thống hoặc hiện tượng.

"The fundamental laws of physics dictate how the universe operates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They believe that the fundamental laws of physics govern everything.
Họ tin rằng các định luật cơ bản của vật lý chi phối mọi thứ.
Phủ định
It is not true that we can ignore the fundamental laws of nature.
Không đúng khi chúng ta có thể bỏ qua các quy luật cơ bản của tự nhiên.
Nghi vấn
Do you understand that these are the fundamental laws which apply to all situations?
Bạn có hiểu rằng đây là những quy luật cơ bản áp dụng cho mọi tình huống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fundamental laws".

Nguyên tắc Pháp quyền (Rule of Law)

Ở các nước phương Tây, nguyên tắc pháp quyền (Rule of Law) là một khái niệm cốt lõi, khẳng định rằng mọi cá nhân và tổ chức, kể cả chính phủ, đều phải tuân thủ các luật cơ bản, công bằng và công khai. Điều này đảm bảo sự công bằng, bình đẳng và ngăn chặn sự lạm dụng quyền lực.

Hiến pháp và Luật Cơ bản

Hiến pháp của một quốc gia thường được coi là tập hợp các 'luật cơ bản' cao nhất, định hình cấu trúc chính phủ, quyền và nghĩa vụ của công dân, và giới hạn quyền lực của nhà nước. Ví dụ như Hiến pháp Hoa Kỳ hay Hiến pháp Việt Nam đều là những văn bản thiết lập các luật cơ bản này, bảo vệ quyền con người và trật tự xã hội.