fundamental laws
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Basic and essential rules or principles that govern the behavior of a system or phenomenon.
Vietnamese Meaning
Các quy tắc hoặc nguyên tắc cơ bản và thiết yếu chi phối hành vi của một hệ thống hoặc hiện tượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fundamental laws of physics dictate how the universe operates."
"Các định luật cơ bản của vật lý chi phối cách vũ trụ vận hành."
-
"Scientists are constantly seeking to discover new fundamental laws of nature."
"Các nhà khoa học liên tục tìm kiếm để khám phá ra các quy luật cơ bản mới của tự nhiên."
-
"The constitution outlines the fundamental laws of the country."
"Hiến pháp phác thảo các luật cơ bản của đất nước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | fundamental | cơ bản, nền tảng, chủ yếu |
| Adverb | fundamentally | về cơ bản, về nền tảng, một cách chủ yếu |
| Noun | foundation | nền tảng, sự thành lập, cơ sở |
| Noun | law | luật, pháp luật, quy tắc |
| Adjective | lawful | hợp pháp, đúng luật |
| Adjective | lawless | vô luật pháp, không tuân thủ luật pháp |
| Noun | lawyer | luật sư |
| Verb | legislate | làm luật, ban hành luật |
| Noun | legislation | pháp luật, luật pháp, sự làm luật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Fundamental laws" đề cập đến những quy luật cốt lõi, không thể thiếu để hiểu và giải thích một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ, trong vật lý, đó là các định luật Newton hoặc định luật bảo toàn năng lượng. Trong luật pháp, đó có thể là các điều khoản chính trong hiến pháp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
basic basic fundamental laws (các luật cơ bản nền tảng)
-
universal universal fundamental laws (các luật cơ bản phổ quát)
-
inherent inherent fundamental laws (các luật cơ bản vốn có)
-
constitutional constitutional fundamental laws (các luật cơ bản của hiến pháp)
-
international international fundamental laws (các luật cơ bản quốc tế)
-
establish establish fundamental laws (thiết lập các luật cơ bản)
-
uphold uphold fundamental laws (duy trì/tôn trọng các luật cơ bản)
-
violate violate fundamental laws (vi phạm các luật cơ bản)
-
respect respect fundamental laws (tôn trọng các luật cơ bản)
-
protect protect fundamental laws (bảo vệ các luật cơ bản)
-
govern fundamental laws govern (các luật cơ bản điều chỉnh/chi phối)
-
dictate fundamental laws dictate (các luật cơ bản quy định/ra lệnh)
-
according to according to fundamental laws (theo các luật cơ bản)
-
in violation of in violation of fundamental laws (vi phạm các luật cơ bản)
Idioms
-
the fundamental laws of nature
các quy luật cơ bản của tự nhiên (vật lý, sinh học, v.v.)
"Gravity is one of the fundamental laws of nature."
(Trọng lực là một trong những quy luật cơ bản của tự nhiên.)
-
uphold the fundamental laws
duy trì và bảo vệ các luật cơ bản (của một quốc gia, tổ chức)
"It is the duty of every citizen to uphold the fundamental laws of the land."
(Đó là nghĩa vụ của mỗi công dân phải duy trì các luật cơ bản của đất nước.)
-
fundamental laws and principles
các luật và nguyên tắc cơ bản
"The constitution outlines the fundamental laws and principles of the nation."
(Hiến pháp phác thảo các luật và nguyên tắc cơ bản của quốc gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fundamental laws
noun phraseCác quy tắc hoặc nguyên tắc cơ bản và thiết yếu chi phối hành vi của một hệ thống hoặc hiện tượng.
"The fundamental laws of physics dictate how the universe operates."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They believe that the fundamental laws of physics govern everything. |
Họ tin rằng các định luật cơ bản của vật lý chi phối mọi thứ. |
| Phủ định | It is not true that we can ignore the fundamental laws of nature. |
Không đúng khi chúng ta có thể bỏ qua các quy luật cơ bản của tự nhiên. |
| Nghi vấn | Do you understand that these are the fundamental laws which apply to all situations? |
Bạn có hiểu rằng đây là những quy luật cơ bản áp dụng cho mọi tình huống không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fundamental laws".
