basic principles
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Fundamental rules, basis, or doctrines of a system, theory, or undertaking; the essential elements or foundations upon which something is based.
Vietnamese Meaning
Các quy tắc cơ bản, nền tảng hoặc học thuyết của một hệ thống, lý thuyết hoặc công việc; các yếu tố hoặc nền móng thiết yếu mà một cái gì đó được dựa trên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Understanding the basic principles of physics is crucial for any aspiring scientist."
"Hiểu các nguyên tắc cơ bản của vật lý là rất quan trọng đối với bất kỳ nhà khoa học đầy tham vọng nào."
-
"The basic principles of democracy include freedom of speech and equal rights."
"Các nguyên tắc cơ bản của nền dân chủ bao gồm tự do ngôn luận và quyền bình đẳng."
-
"Before you start investing, you should understand the basic principles of finance."
"Trước khi bạn bắt đầu đầu tư, bạn nên hiểu các nguyên tắc cơ bản của tài chính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | base | nền tảng, cơ sở |
| Noun | basics | những điều cơ bản, kiến thức cơ bản |
| Adjective | principled | có nguyên tắc, có đạo đức |
| Adverb | basically | về cơ bản, nói chung |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những nguyên tắc cốt lõi, không thể thiếu để hiểu hoặc thực hiện một điều gì đó. 'Basic' nhấn mạnh tính đơn giản, dễ hiểu, và là nền tảng. So sánh với 'fundamental principles' (nguyên tắc cơ bản) có sắc thái mạnh hơn về tầm quan trọng và tính chất nền tảng, hoặc 'core principles' (nguyên tắc cốt lõi) nhấn mạnh những nguyên tắc quan trọng nhất.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ ra các nguyên tắc cơ bản của một cái gì đó cụ thể (ví dụ: the basic principles of accounting). 'for' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc ứng dụng của các nguyên tắc (ví dụ: the basic principles for a successful business).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fundamental basic principles (những nguyên tắc cơ bản và nền tảng)
-
underlying basic principles (những nguyên tắc cơ bản tiềm ẩn)
-
guiding basic principles (những nguyên tắc cơ bản mang tính chỉ đạo)
-
key basic principles (những nguyên tắc cơ bản chủ chốt)
-
understand the basic principles (hiểu những nguyên tắc cơ bản)
-
learn the basic principles (học những nguyên tắc cơ bản)
-
apply the basic principles (áp dụng những nguyên tắc cơ bản)
-
establish the basic principles (thiết lập những nguyên tắc cơ bản)
-
a set of basic principles (một bộ các nguyên tắc cơ bản)
-
an understanding of the basic principles (sự hiểu biết về các nguyên tắc cơ bản)
Idioms
-
go back to first principles
quay lại những điểm cơ bản/sơ khởi nhất để xem xét lại vấn đề
"The plan isn't working. We need to go back to first principles and rethink our strategy."
(Kế hoạch này không hiệu quả. Chúng ta cần phải quay lại những nguyên tắc sơ khởi và suy nghĩ lại về chiến lược của mình.)
-
in principle
về nguyên tắc, về lý thuyết (nhưng có thể không phải trong thực tế)
"In principle, I agree with the idea, but I'm not sure it will work in practice."
(Về nguyên tắc thì tôi đồng ý với ý tưởng đó, nhưng tôi không chắc nó sẽ hiệu quả trong thực tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
basic principles
Noun PhraseCác quy tắc cơ bản, nền tảng hoặc học thuyết của một hệ thống, lý thuyết hoặc công việc; các yếu tố hoặc nền móng thiết yếu mà một cái gì đó được dựa trên.
"Understanding the basic principles of physics is crucial for any aspiring scientist."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he understood the basic principles of physics, he was able to build a sturdy bridge. |
Bởi vì anh ấy hiểu những nguyên tắc cơ bản của vật lý, anh ấy đã có thể xây một cây cầu vững chắc. |
| Phủ định | Even though she studied diligently, she didn't grasp the basic principles of accounting, leading to confusion. |
Mặc dù cô ấy học hành chăm chỉ, cô ấy vẫn không nắm bắt được những nguyên tắc cơ bản của kế toán, dẫn đến sự bối rối. |
| Nghi vấn | If you haven't mastered the basic principles of programming, will you be able to complete the project on time? |
Nếu bạn chưa nắm vững những nguyên tắc cơ bản của lập trình, liệu bạn có thể hoàn thành dự án đúng thời hạn không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to teach us the basic principles of accounting. |
Cô ấy từng dạy chúng tôi những nguyên tắc cơ bản của kế toán. |
| Phủ định | He didn't use to understand the basic principles of physics. |
Anh ấy đã từng không hiểu những nguyên tắc cơ bản của vật lý. |
| Nghi vấn | Did they use to emphasize the basic principles of democracy? |
Họ đã từng nhấn mạnh các nguyên tắc cơ bản của nền dân chủ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basic principles".
