(Top Banner Ad)
basic principles
B1
Noun Phrase B1 General

basic principles

UK: /ˈbeɪsɪk ˈprɪnsəpəlz/ • US: /ˈbeɪsɪk ˈprɪnsəpəlz/

Nghĩa tiếng Việt

các nguyên tắc cơ bản những nguyên lý cơ bản nền tảng cơ bản
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fundamental rules, basis, or doctrines of a system, theory, or undertaking; the essential elements or foundations upon which something is based.

Vietnamese Meaning

Các quy tắc cơ bản, nền tảng hoặc học thuyết của một hệ thống, lý thuyết hoặc công việc; các yếu tố hoặc nền móng thiết yếu mà một cái gì đó được dựa trên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding the basic principles of physics is crucial for any aspiring scientist."

    "Hiểu các nguyên tắc cơ bản của vật lý là rất quan trọng đối với bất kỳ nhà khoa học đầy tham vọng nào."

  • "The basic principles of democracy include freedom of speech and equal rights."

    "Các nguyên tắc cơ bản của nền dân chủ bao gồm tự do ngôn luận và quyền bình đẳng."

  • "Before you start investing, you should understand the basic principles of finance."

    "Trước khi bạn bắt đầu đầu tư, bạn nên hiểu các nguyên tắc cơ bản của tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun base nền tảng, cơ sở
Noun basics những điều cơ bản, kiến thức cơ bản
Adjective principled có nguyên tắc, có đạo đức
Adverb basically về cơ bản, nói chung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Tiếng Latin
basis + principium
Tiếng Pháp cổ
basique + principe
Tiếng Anh trung đại
basic + principle
Tiếng Anh hiện đại
basic principles

Nền tảng của 'Basic'

Từ 'basic' có chung gốc với từ 'base', có nghĩa là 'nền móng' hay 'đế'. Nó bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'básis' (βάσις), nghĩa là một bước đi, một bệ đỡ, hay nền tảng của một vật gì đó. Vì vậy, khi nói về 'basic principles', chúng ta đang nói về những ý tưởng nền tảng, giống như móng của một ngôi nhà, mà mọi thứ khác được xây dựng dựa trên đó.

Người đứng đầu 'Principle'

Từ 'principle' xuất phát từ tiếng Latin 'principium', nghĩa là 'sự khởi đầu', vốn đến từ từ 'princeps' có nghĩa là 'người đứng đầu' (cùng gốc với từ 'prince' - hoàng tử). Vì vậy, một 'principle' (nguyên tắc) ban đầu được hiểu là một 'quy tắc đứng đầu', một sự thật cơ bản nhất mà từ đó các quy tắc khác được suy ra.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những nguyên tắc cốt lõi, không thể thiếu để hiểu hoặc thực hiện một điều gì đó. 'Basic' nhấn mạnh tính đơn giản, dễ hiểu, và là nền tảng. So sánh với 'fundamental principles' (nguyên tắc cơ bản) có sắc thái mạnh hơn về tầm quan trọng và tính chất nền tảng, hoặc 'core principles' (nguyên tắc cốt lõi) nhấn mạnh những nguyên tắc quan trọng nhất.

Prepositions

of for

'of' được sử dụng để chỉ ra các nguyên tắc cơ bản của một cái gì đó cụ thể (ví dụ: the basic principles of accounting). 'for' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc ứng dụng của các nguyên tắc (ví dụ: the basic principles for a successful business).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + basic principles
  • fundamental basic principles
    (những nguyên tắc cơ bản và nền tảng)
  • underlying basic principles
    (những nguyên tắc cơ bản tiềm ẩn)
  • guiding basic principles
    (những nguyên tắc cơ bản mang tính chỉ đạo)
  • key basic principles
    (những nguyên tắc cơ bản chủ chốt)
Verb + basic principles
  • understand the basic principles
    (hiểu những nguyên tắc cơ bản)
  • learn the basic principles
    (học những nguyên tắc cơ bản)
  • apply the basic principles
    (áp dụng những nguyên tắc cơ bản)
  • establish the basic principles
    (thiết lập những nguyên tắc cơ bản)
Noun Phrase
  • a set of basic principles
    (một bộ các nguyên tắc cơ bản)
  • an understanding of the basic principles
    (sự hiểu biết về các nguyên tắc cơ bản)

Idioms

  • go back to first principles

    quay lại những điểm cơ bản/sơ khởi nhất để xem xét lại vấn đề

    "The plan isn't working. We need to go back to first principles and rethink our strategy."

    (Kế hoạch này không hiệu quả. Chúng ta cần phải quay lại những nguyên tắc sơ khởi và suy nghĩ lại về chiến lược của mình.)

  • in principle

    về nguyên tắc, về lý thuyết (nhưng có thể không phải trong thực tế)

    "In principle, I agree with the idea, but I'm not sure it will work in practice."

    (Về nguyên tắc thì tôi đồng ý với ý tưởng đó, nhưng tôi không chắc nó sẽ hiệu quả trong thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

basic principles

Noun Phrase
Lật mặt

Các quy tắc cơ bản, nền tảng hoặc học thuyết của một hệ thống, lý thuyết hoặc công việc; các yếu tố hoặc nền móng thiết yếu mà một cái gì đó được dựa trên.

"Understanding the basic principles of physics is crucial for any aspiring scientist."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he understood the basic principles of physics, he was able to build a sturdy bridge.
Bởi vì anh ấy hiểu những nguyên tắc cơ bản của vật lý, anh ấy đã có thể xây một cây cầu vững chắc.
Phủ định
Even though she studied diligently, she didn't grasp the basic principles of accounting, leading to confusion.
Mặc dù cô ấy học hành chăm chỉ, cô ấy vẫn không nắm bắt được những nguyên tắc cơ bản của kế toán, dẫn đến sự bối rối.
Nghi vấn
If you haven't mastered the basic principles of programming, will you be able to complete the project on time?
Nếu bạn chưa nắm vững những nguyên tắc cơ bản của lập trình, liệu bạn có thể hoàn thành dự án đúng thời hạn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to teach us the basic principles of accounting.
Cô ấy từng dạy chúng tôi những nguyên tắc cơ bản của kế toán.
Phủ định
He didn't use to understand the basic principles of physics.
Anh ấy đã từng không hiểu những nguyên tắc cơ bản của vật lý.
Nghi vấn
Did they use to emphasize the basic principles of democracy?
Họ đã từng nhấn mạnh các nguyên tắc cơ bản của nền dân chủ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basic principles".

Nguyên tắc trong Khoa học và Thời kỳ Khai sáng

Trong văn hóa phương Tây, việc thiết lập 'các nguyên tắc cơ bản' là nền tảng của phương pháp khoa học và tư duy logic, đặc biệt từ Thời kỳ Khai sáng. Các nhà khoa học như Isaac Newton đã xác định các nguyên tắc cơ bản (ví dụ: các định luật về chuyển động) để giải thích thế giới tự nhiên. Cách tiếp cận này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng kiến thức phức tạp dựa trên những sự thật đơn giản, đã được chứng minh.

Nguyên tắc Nền tảng trong Luật pháp và Chính trị

Nhiều xã hội phương Tây được xây dựng dựa trên các văn kiện nền tảng (foundational documents) nêu rõ các nguyên tắc cơ bản. Ví dụ, Hiến pháp Hoa Kỳ dựa trên các nguyên tắc như phân chia quyền lực và kiểm soát đối trọng. Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền của Pháp đề cao các nguyên tắc tự do, bình đẳng. Những nguyên tắc này không chỉ là luật lệ mà còn định hình các giá trị cốt lõi của xã hội.