cliff railway
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tuyến đường sắt leo lên vách đá, thường sử dụng hệ thống tàu kéo (funicular).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Babbacombe Cliff Railway offers stunning views of the coastline."
"Tuyến đường sắt vách đá Babbacombe mang đến tầm nhìn tuyệt đẹp ra bờ biển."
-
"We took the cliff railway down to the beach."
"Chúng tôi đi đường sắt vách đá xuống bãi biển."
-
"The cliff railway provides a convenient way to access the lower part of the town."
"Đường sắt vách đá cung cấp một cách thuận tiện để tiếp cận phần dưới của thị trấn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cliff railways are specifically designed for steep inclines. The term often implies a scenic or tourist attraction. The 'funicular' system involves two cars connected by a cable, where one car ascending helps pull the other car descending, providing a balanced and energy-efficient operation.
Collocations (Từ đi kèm)
-
steep steep cliff railway (đường sắt vách đá dốc đứng)
-
historic historic cliff railway (đường sắt vách đá lịch sử)
-
coastal coastal cliff railway (đường sắt vách đá ven biển)
-
funicular funicular cliff railway (đường sắt vách đá leo núi (dạng cáp kéo))
-
ride ride a cliff railway (đi tàu hỏa vách đá)
-
take take the cliff railway (đi tàu hỏa vách đá)
-
operate operate a cliff railway (vận hành đường sắt vách đá)
-
journey cliff railway journey (chuyến đi bằng đường sắt vách đá)
-
station cliff railway station (nhà ga đường sắt vách đá)
-
view cliff railway view (quang cảnh từ đường sắt vách đá)
Idioms
-
take a cliff railway
đi tàu hỏa vách đá
"Let's take a cliff railway to the top of the hill for the best views."
(Chúng ta hãy đi tàu hỏa vách đá lên đỉnh đồi để ngắm cảnh đẹp nhất.)
-
ride the cliff railway
trải nghiệm đi tàu hỏa vách đá
"Many tourists enjoy riding the cliff railway, especially for the panoramic views."
(Nhiều du khách thích thú khi trải nghiệm đi tàu hỏa vách đá, đặc biệt là để ngắm cảnh toàn diện.)
-
a scenic cliff railway journey
một chuyến đi bằng đường sắt vách đá ngắm cảnh đẹp
"The coastal town is famous for its scenic cliff railway journey that offers breathtaking vistas."
(Thị trấn ven biển nổi tiếng với chuyến đi bằng đường sắt vách đá ngắm cảnh đẹp, mang đến những khung cảnh ngoạn mục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cliff railway
nounMột tuyến đường sắt leo lên vách đá, thường sử dụng hệ thống tàu kéo (funicular).
"The Babbacombe Cliff Railway offers stunning views of the coastline."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish there were a cliff railway connecting the town to the beach; it would make getting there so much easier. |
Tôi ước có một tuyến đường sắt trên vách đá nối thị trấn với bãi biển; nó sẽ giúp việc đến đó dễ dàng hơn rất nhiều. |
| Phủ định | If only there weren't such a long wait for the cliff railway; it's always so crowded during peak season. |
Ước gì không phải chờ đợi quá lâu cho tuyến đường sắt trên vách đá; nó luôn quá đông đúc trong mùa cao điểm. |
| Nghi vấn | Do you wish they would extend the hours of the cliff railway, so we could enjoy the sunset from the top? |
Bạn có ước họ sẽ kéo dài giờ hoạt động của tuyến đường sắt trên vách đá không, để chúng ta có thể ngắm hoàng hôn từ trên đỉnh? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cliff railway".
