(Top Banner Ad)
cliff railway
B1
noun B1 Kỹ thuật, Du lịch

cliff railway

UK: /ˈklɪf ˈreɪlweɪ/ • US: /ˈklɪf ˈreɪlweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

đường sắt vách đá tuyến đường sắt trên vách đá đường sắt dốc đứng đường sắt leo vách đá
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A railway that ascends a cliff, often using a funicular system.

Vietnamese Meaning

Một tuyến đường sắt leo lên vách đá, thường sử dụng hệ thống tàu kéo (funicular).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Babbacombe Cliff Railway offers stunning views of the coastline."

    "Tuyến đường sắt vách đá Babbacombe mang đến tầm nhìn tuyệt đẹp ra bờ biển."

  • "We took the cliff railway down to the beach."

    "Chúng tôi đi đường sắt vách đá xuống bãi biển."

  • "The cliff railway provides a convenient way to access the lower part of the town."

    "Đường sắt vách đá cung cấp một cách thuận tiện để tiếp cận phần dưới của thị trấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cliff vách đá, dốc đứng
Noun railway đường sắt, xe lửa
Noun rail đường ray, thanh ray
Noun way con đường, cách thức

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
clif
Old French
raille
Old English
weg
Modern English
cliff railway

Nguồn gốc của 'cliff railway'

Từ 'cliff railway' là một từ ghép mô tả, kết hợp 'cliff' (vách đá, dốc đứng) và 'railway' (đường sắt). Nó mô tả chính xác một loại hình đường sắt đặc biệt được xây dựng trên các sườn dốc hoặc vách đá dựng đứng, thường dùng để vận chuyển hành khách hoặc đôi khi là hàng hóa giữa hai điểm có độ cao chênh lệch đáng kể. Đây thường là một điểm thu hút du lịch phổ biến.

Usage Note

Cliff railways are specifically designed for steep inclines. The term often implies a scenic or tourist attraction. The 'funicular' system involves two cars connected by a cable, where one car ascending helps pull the other car descending, providing a balanced and energy-efficient operation.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cliff railway
  • steep steep cliff railway
    (đường sắt vách đá dốc đứng)
  • historic historic cliff railway
    (đường sắt vách đá lịch sử)
  • coastal coastal cliff railway
    (đường sắt vách đá ven biển)
  • funicular funicular cliff railway
    (đường sắt vách đá leo núi (dạng cáp kéo))
Verb + cliff railway
  • ride ride a cliff railway
    (đi tàu hỏa vách đá)
  • take take the cliff railway
    (đi tàu hỏa vách đá)
  • operate operate a cliff railway
    (vận hành đường sắt vách đá)
Noun + cliff railway
  • journey cliff railway journey
    (chuyến đi bằng đường sắt vách đá)
  • station cliff railway station
    (nhà ga đường sắt vách đá)
  • view cliff railway view
    (quang cảnh từ đường sắt vách đá)

Idioms

  • take a cliff railway

    đi tàu hỏa vách đá

    "Let's take a cliff railway to the top of the hill for the best views."

    (Chúng ta hãy đi tàu hỏa vách đá lên đỉnh đồi để ngắm cảnh đẹp nhất.)

  • ride the cliff railway

    trải nghiệm đi tàu hỏa vách đá

    "Many tourists enjoy riding the cliff railway, especially for the panoramic views."

    (Nhiều du khách thích thú khi trải nghiệm đi tàu hỏa vách đá, đặc biệt là để ngắm cảnh toàn diện.)

  • a scenic cliff railway journey

    một chuyến đi bằng đường sắt vách đá ngắm cảnh đẹp

    "The coastal town is famous for its scenic cliff railway journey that offers breathtaking vistas."

    (Thị trấn ven biển nổi tiếng với chuyến đi bằng đường sắt vách đá ngắm cảnh đẹp, mang đến những khung cảnh ngoạn mục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cliff railway

noun
Lật mặt

Một tuyến đường sắt leo lên vách đá, thường sử dụng hệ thống tàu kéo (funicular).

"The Babbacombe Cliff Railway offers stunning views of the coastline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish there were a cliff railway connecting the town to the beach; it would make getting there so much easier.
Tôi ước có một tuyến đường sắt trên vách đá nối thị trấn với bãi biển; nó sẽ giúp việc đến đó dễ dàng hơn rất nhiều.
Phủ định
If only there weren't such a long wait for the cliff railway; it's always so crowded during peak season.
Ước gì không phải chờ đợi quá lâu cho tuyến đường sắt trên vách đá; nó luôn quá đông đúc trong mùa cao điểm.
Nghi vấn
Do you wish they would extend the hours of the cliff railway, so we could enjoy the sunset from the top?
Bạn có ước họ sẽ kéo dài giờ hoạt động của tuyến đường sắt trên vách đá không, để chúng ta có thể ngắm hoàng hôn từ trên đỉnh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cliff railway".

Điểm tham quan độc đáo

Đường sắt vách đá thường là một điểm thu hút du lịch nổi bật ở các thị trấn ven biển hoặc vùng núi có địa hình dốc. Chúng không chỉ phục vụ mục đích vận chuyển mà còn mang đến trải nghiệm độc đáo và tầm nhìn ngoạn mục cho du khách. Loại hình này đặc biệt phổ biến ở các quốc gia như Anh, Thụy Sĩ, Ý và Bồ Đào Nha, nơi địa hình đòi hỏi các giải pháp vận chuyển sáng tạo.

Kỹ thuật và Lịch sử

Nhiều đường sắt vách đá có lịch sử lâu đời, một số được xây dựng từ cuối thế kỷ 19, đại diện cho những thành tựu kỹ thuật ấn tượng trong việc chinh phục địa hình hiểm trở. Chúng thường sử dụng hệ thống đối trọng hoặc cáp kéo (funicular system) để di chuyển, mang lại cảm giác cổ điển, an toàn và vẫn hiệu quả cho đến ngày nay.