bassline
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bassline'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Dòng âm trầm, phần âm có cao độ thấp nhất trong một bản nhạc, thường được chơi bằng guitar bass hoặc nhạc cụ bass khác.
Definition (English Meaning)
The lowest-pitched part in a piece of music, typically played on a bass guitar or other bass instrument.
Ví dụ Thực tế với 'Bassline'
-
"The bassline is the backbone of this funk track."
"Dòng âm trầm là xương sống của bản nhạc funk này."
-
"The bassline in that song is incredibly funky."
"Dòng âm trầm trong bài hát đó cực kỳ chất."
-
"He composed a complex bassline for the jazz ensemble."
"Anh ấy đã soạn một dòng âm trầm phức tạp cho dàn nhạc jazz."
Từ loại & Từ liên quan của 'Bassline'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: bassline
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Bassline'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Bassline thường đóng vai trò là nền tảng hòa âm và nhịp điệu cho một bài hát. Nó có thể đơn giản và lặp đi lặp lại, hoặc phức tạp và giai điệu. Nó là yếu tố quan trọng trong nhiều thể loại âm nhạc như funk, jazz, rock, pop, electronic.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘In’ thường được sử dụng để chỉ vị trí của bassline trong một bài hát hoặc thể loại nhạc (ví dụ: The bassline in this song is very catchy). ‘Of’ thường được sử dụng để mô tả thuộc tính của bassline (ví dụ: The complexity of the bassline is impressive).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Bassline'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.