(Top Banner Ad)
bassline
B2
danh từ B2 Âm nhạc

bassline

UK: /ˈbeɪslaɪn/ • US: /ˈbeɪslaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

dòng âm trầm phần bass
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The lowest-pitched part in a piece of music, typically played on a bass guitar or other bass instrument.

Vietnamese Meaning

Dòng âm trầm, phần âm có cao độ thấp nhất trong một bản nhạc, thường được chơi bằng guitar bass hoặc nhạc cụ bass khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bassline is the backbone of this funk track."

    "Dòng âm trầm là xương sống của bản nhạc funk này."

  • "The bassline in that song is incredibly funky."

    "Dòng âm trầm trong bài hát đó cực kỳ chất."

  • "He composed a complex bassline for the jazz ensemble."

    "Anh ấy đã soạn một dòng âm trầm phức tạp cho dàn nhạc jazz."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bass Âm trầm, nốt trầm; đàn bass.
Noun bassist Người chơi đàn bass, nghệ sĩ bass.
Adjective bass-heavy Nặng về âm bass, có nhiều tiếng bass.
Adjective bassy Có âm thanh trầm và vang.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
bassus ('low, thick')
Old French
bas ('low')
Middle English
bas ('low sound')
Latin
līnea ('linen thread, string, line')
Old English
līne ('line, rope')
Modern English (20th Century)
bassline ('bass' + 'line')

Từ 'Thấp' đến 'Trầm'

Từ 'bass' có gốc từ tiếng Latin 'bassus', nghĩa là 'thấp' hoặc 'lùn'. Ban đầu, nó dùng để chỉ vị trí vật lý. Dần dần, nghĩa của từ được mở rộng để mô tả những âm thanh có tần số thấp, và cuối cùng trở thành thuật ngữ quen thuộc trong âm nhạc để chỉ âm trầm.

Một 'Dòng' Giai Điệu

Từ 'line' trong âm nhạc có nghĩa là một chuỗi các nốt nhạc nối tiếp nhau, tạo thành một giai điệu hoặc bè riêng. Giống như một đường kẻ trên giấy, một 'music line' (dòng nhạc) dẫn dắt người nghe qua một hành trình âm thanh. Vì vậy, 'bassline' chính là 'dòng giai điệu của âm trầm'.

Usage Note

Bassline thường đóng vai trò là nền tảng hòa âm và nhịp điệu cho một bài hát. Nó có thể đơn giản và lặp đi lặp lại, hoặc phức tạp và giai điệu. Nó là yếu tố quan trọng trong nhiều thể loại âm nhạc như funk, jazz, rock, pop, electronic.

Prepositions

in of

‘In’ thường được sử dụng để chỉ vị trí của bassline trong một bài hát hoặc thể loại nhạc (ví dụ: The bassline in this song is very catchy). ‘Of’ thường được sử dụng để mô tả thuộc tính của bassline (ví dụ: The complexity of the bassline is impressive).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bassline
  • funky bassline
    (đường bass sôi động, ngẫu hứng)
  • memorable bassline
    (đường bass dễ nhớ, ấn tượng)
  • driving bassline
    (đường bass dồn dập, mạnh mẽ)
  • simple bassline
    (đường bass đơn giản)
Verb + bassline
  • play a bassline
    (chơi một đường bass)
  • create a bassline
    (sáng tạo một đường bass)
  • follow the bassline
    (nghe theo, chơi theo đường bass)
  • lay down a bassline
    (thu âm một đường bass (thường trong phòng thu))

Idioms

  • To hold down the low end

    Giữ nhịp và tạo nền tảng hòa âm cho ban nhạc. Đây là vai trò cốt lõi của người chơi bass.

    "A good drummer and bassist can really hold down the low end, giving the rest of the band freedom to shine."

    (Một tay trống và một tay bass giỏi có thể thực sự giữ vững nền tảng nhịp điệu, giúp các thành viên còn lại trong ban nhạc tự do tỏa sáng.)

  • Drop the bass

    Một cụm từ phổ biến trong nhạc dance điện tử (EDM), có nghĩa là bật phần bass mạnh và sôi động nhất của bài hát, thường sau một đoạn nhạc dồn dập để tạo cao trào.

    "The crowd went wild when the DJ finally yelled 'Drop the bass!' and the beat kicked in."

    (Đám đông trở nên cuồng nhiệt khi DJ cuối cùng hét lên 'Thả bass nào!' và nhịp điệu nổi lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bassline

danh từ
Lật mặt

Dòng âm trầm, phần âm có cao độ thấp nhất trong một bản nhạc, thường được chơi bằng guitar bass hoặc nhạc cụ bass khác.

"The bassline is the backbone of this funk track."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bassline".

Nhịp Đập Của Bài Hát

Trong nhiều thể loại nhạc phương Tây như Funk, Soul, và Reggae, bassline không chỉ là phần đệm mà được coi là 'trái tim' và 'xương sống' của bài hát. Nó tạo ra 'groove' - cảm giác nhịp điệu lôi cuốn khiến bạn muốn nhún nhảy. Những nghệ sĩ bass như James Jamerson của Motown đã biến bassline thành một nghệ thuật.

Cuộc Cách Mạng Của Đàn Bass Điện

Trước những năm 1950, âm trầm thường được chơi bằng đàn contrabass to lớn. Sự ra đời của đàn bass điện Fender Precision Bass đã tạo ra một cuộc cách mạng. Âm thanh của nó lớn hơn, rõ hơn và dễ mang đi hơn, góp phần định hình âm thanh của nhạc rock 'n' roll, pop và nhiều thể loại khác sau này.