(Top Banner Ad)
furrow irrigation
B2
noun B2 Nông nghiệp

furrow irrigation

UK: /ˈfʌrəʊ ˌɪrɪˈɡeɪʃən/ • US: /ˈfɜːroʊ ˌɪrɪˈɡeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tưới rãnh thủy lợi rãnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of surface irrigation in which water is applied to the field in small channels or furrows.

Vietnamese Meaning

Một loại tưới bề mặt, trong đó nước được dẫn vào ruộng thông qua các rãnh nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer used furrow irrigation to water his cornfields."

    "Người nông dân sử dụng phương pháp tưới rãnh để tưới cho ruộng ngô của mình."

  • "Furrow irrigation is a common method in arid regions."

    "Tưới rãnh là một phương pháp phổ biến ở các vùng khô cằn."

  • "The efficiency of furrow irrigation depends on the soil type and slope."

    "Hiệu quả của tưới rãnh phụ thuộc vào loại đất và độ dốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun furrow rãnh, luống (đất)
Verb furrow tạo rãnh; làm nhăn (trán)
Verb irrigate tưới tiêu, thủy lợi hóa
Noun irrigation sự tưới tiêu, thủy lợi
Adjective irrigated được tưới tiêu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*furhwō
Old English
furh
Modern English
furrow
Latin
irrigare
Middle English
irrigacioun
Modern English
irrigation
Modern English
furrow irrigation

Nguồn gốc 'Tưới rãnh'

Cụm từ 'furrow irrigation' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Furrow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'furh', chỉ một đường rãnh hoặc luống cày trên đất. Còn 'irrigation' xuất phát từ động từ Latin 'irrigare', có nghĩa là 'dẫn nước vào' hoặc 'làm ẩm'. Khi kết hợp lại, 'furrow irrigation' mô tả chính xác phương pháp tưới tiêu bằng cách dẫn nước chảy dọc theo các rãnh đất giữa các hàng cây trồng, một kỹ thuật đã được sử dụng từ rất lâu đời để cung cấp nước hiệu quả cho nông nghiệp.

Usage Note

Furrow irrigation là một phương pháp tưới tiêu lâu đời và phổ biến, đặc biệt thích hợp cho các loại cây trồng theo hàng như ngô, đậu tương và bông. Phương pháp này dựa vào trọng lực để phân phối nước dọc theo các rãnh. Hiệu quả sử dụng nước có thể thấp hơn so với các phương pháp tưới hiện đại như tưới nhỏ giọt hoặc tưới phun, do thất thoát do bốc hơi và thấm sâu.

Prepositions

with for

Với 'with': 'Furrow irrigation with surface water is common in this region.' (Tưới rãnh bằng nước mặt rất phổ biến ở khu vực này). Với 'for': 'Furrow irrigation is suitable for row crops.' (Tưới rãnh phù hợp cho cây trồng theo hàng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + furrow irrigation
  • use use furrow irrigation
    (sử dụng phương pháp tưới rãnh)
  • apply apply furrow irrigation
    (áp dụng tưới rãnh)
  • improve improve furrow irrigation efficiency
    (cải thiện hiệu quả tưới rãnh)
Adjective + furrow irrigation
  • traditional traditional furrow irrigation
    (tưới rãnh truyền thống)
  • efficient efficient furrow irrigation
    (tưới rãnh hiệu quả)
  • surface surface furrow irrigation
    (tưới rãnh bề mặt)
Noun + furrow irrigation
  • system furrow irrigation system
    (hệ thống tưới rãnh)
  • method furrow irrigation method
    (phương pháp tưới rãnh)

Idioms

  • implement furrow irrigation

    triển khai/áp dụng tưới rãnh

    "Many farmers are looking for ways to implement furrow irrigation effectively."

    (Nhiều nông dân đang tìm cách triển khai tưới rãnh một cách hiệu quả.)

  • challenges of furrow irrigation

    những thách thức của tưới rãnh

    "One of the main challenges of furrow irrigation is water loss due to runoff and deep percolation."

    (Một trong những thách thức chính của tưới rãnh là mất nước do dòng chảy mặt và thấm sâu.)

  • optimize furrow irrigation

    tối ưu hóa tưới rãnh

    "New technologies help farmers optimize furrow irrigation to conserve water."

    (Các công nghệ mới giúp nông dân tối ưu hóa tưới rãnh để tiết kiệm nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

furrow irrigation

noun
Lật mặt

Một loại tưới bề mặt, trong đó nước được dẫn vào ruộng thông qua các rãnh nhỏ.

"The farmer used furrow irrigation to water his cornfields."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "furrow irrigation".

Kỹ thuật tưới cổ xưa và phổ biến

Tưới rãnh (furrow irrigation) là một trong những phương pháp tưới tiêu lâu đời nhất và được áp dụng rộng rãi nhất trên thế giới, đặc biệt ở các vùng có nền nông nghiệp truyền thống. Nó đã được sử dụng hàng ngàn năm, là nền tảng cho sự phát triển nông nghiệp ở nhiều nền văn minh.

Thách thức về nước và sự thích nghi

Mặc dù là một phương pháp hiệu quả về chi phí và dễ thực hiện, tưới rãnh truyền thống thường kém hiệu quả về nước so với các hệ thống hiện đại hơn như tưới nhỏ giọt hoặc tưới phun. Tuy nhiên, nhiều cải tiến đã được phát triển để nâng cao hiệu quả tưới rãnh, giúp nó vẫn là lựa chọn khả thi cho nhiều nông dân trên toàn cầu, đặc biệt là ở những nơi có nguồn nước dồi dào hoặc cần chi phí thấp.