(Top Banner Ad)
surface irrigation
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp

surface irrigation

UK: /ˈsɜːfɪs ˌɪrɪˈɡeɪʃən/ • US: /ˈsɜːrfɪs ˌɪrɪˈɡeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tưới bề mặt tưới tràn tưới trọng lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of irrigation where water is distributed over the soil surface by gravity flow.

Vietnamese Meaning

Một kiểu tưới tiêu, trong đó nước được phân phối trên bề mặt đất bằng dòng chảy trọng lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Surface irrigation is a common method used by farmers to water their fields."

    "Tưới bề mặt là một phương pháp phổ biến được nông dân sử dụng để tưới nước cho đồng ruộng của họ."

  • "Many rice farmers in Asia rely on surface irrigation techniques."

    "Nhiều nông dân trồng lúa ở châu Á dựa vào các kỹ thuật tưới bề mặt."

  • "The efficiency of surface irrigation can be improved by leveling the field."

    "Hiệu quả của tưới bề mặt có thể được cải thiện bằng cách san bằng mặt ruộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surface Bề mặt, mặt ngoài
Verb surface Nổi lên, xuất hiện trên bề mặt
Adjective superficial Nông cạn, hời hợt (từ cùng gốc 'surface')
Verb irrigate Tưới tiêu, dẫn thủy nhập điền
Noun irrigation Sự tưới tiêu, hệ thống thủy lợi
Noun irrigator Người/thiết bị tưới tiêu
Adjective irrigable Có thể tưới tiêu được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
superficies
Old French
surface
English
surface
Latin
irrigare
Latin
irrigatio
English
irrigation
English
surface irrigation

Nguồn gốc của 'surface' và 'irrigation'

Từ 'surface' bắt nguồn từ tiếng Latin 'superficies', có nghĩa là 'phần trên' hoặc 'bề mặt'. Còn từ 'irrigation' xuất phát từ tiếng Latin 'irrigare', có nghĩa là 'tưới nước' hoặc 'làm ẩm'. Khi kết hợp lại, 'surface irrigation' mô tả một phương pháp tưới nước đưa nước lên và chảy tràn trên bề mặt đất, phản ánh đúng bản chất của hai từ cấu thành.

Usage Note

Surface irrigation is one of the oldest and most widely used irrigation methods. It includes techniques such as flood irrigation, furrow irrigation, and border irrigation. It is generally less efficient than pressurized irrigation methods (e.g., sprinkler or drip irrigation) due to higher water losses through evaporation and runoff. However, it can be a suitable option for fields with specific soil types, topography, and water availability. It's important to consider the slope of the land to prevent erosion and ensure even water distribution. The term emphasizes the water's application point—directly onto the soil surface, as opposed to underground or via sprinklers.

Prepositions

with for

* **with:** Used to describe what is being irrigated using surface irrigation. Example: 'Crops are irrigated *with* surface irrigation.'
* **for:** Used to indicate the suitability of surface irrigation for a specific purpose or situation. Example: 'Surface irrigation is often used *for* irrigating rice paddies.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + surface irrigation
  • efficient efficient surface irrigation
    (tưới tiêu bề mặt hiệu quả)
  • traditional traditional surface irrigation methods
    (các phương pháp tưới tiêu bề mặt truyền thống)
  • various various surface irrigation systems
    (các hệ thống tưới tiêu bề mặt đa dạng)
  • flood flood surface irrigation
    (tưới tiêu tràn bề mặt)
  • furrow furrow surface irrigation
    (tưới tiêu rãnh bề mặt)
  • basin basin surface irrigation
    (tưới tiêu khoanh vùng bề mặt)
Verb + surface irrigation
  • implement implement surface irrigation
    (áp dụng tưới tiêu bề mặt)
  • utilize utilize surface irrigation techniques
    (sử dụng các kỹ thuật tưới tiêu bề mặt)
  • manage manage surface irrigation effectively
    (quản lý tưới tiêu bề mặt hiệu quả)
  • improve improve surface irrigation efficiency
    (cải thiện hiệu quả tưới tiêu bề mặt)
Surface irrigation + Noun
  • systems surface irrigation systems
    (các hệ thống tưới tiêu bề mặt)
  • methods surface irrigation methods
    (các phương pháp tưới tiêu bề mặt)
  • efficiency surface irrigation efficiency
    (hiệu quả của tưới tiêu bề mặt)

Idioms

  • optimizing surface irrigation practices

    tối ưu hóa các thực hành tưới tiêu bề mặt

    "Farmers are learning new techniques for optimizing surface irrigation practices to save water."

    (Nông dân đang học các kỹ thuật mới để tối ưu hóa các thực hành tưới tiêu bề mặt nhằm tiết kiệm nước.)

  • challenges in surface irrigation

    những thách thức trong tưới tiêu bề mặt

    "One of the main challenges in surface irrigation is achieving uniform water distribution."

    (Một trong những thách thức chính trong tưới tiêu bề mặt là đạt được sự phân phối nước đồng đều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surface irrigation

Danh từ
Lật mặt

Một kiểu tưới tiêu, trong đó nước được phân phối trên bề mặt đất bằng dòng chảy trọng lực.

"Surface irrigation is a common method used by farmers to water their fields."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer said that he had used surface irrigation the previous year.
Người nông dân nói rằng anh ấy đã sử dụng tưới bề mặt vào năm trước.
Phủ định
She said that she had not known about surface irrigation before.
Cô ấy nói rằng cô ấy chưa từng biết về tưới bề mặt trước đây.
Nghi vấn
He asked if they had implemented surface irrigation on their farm.
Anh ấy hỏi liệu họ đã áp dụng tưới bề mặt trên trang trại của họ hay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surface irrigation".

Di sản Lịch sử và Văn minh

Tưới tiêu bề mặt là một trong những phương pháp tưới tiêu cổ xưa nhất, đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của các nền văn minh lớn như Ai Cập cổ đại, Mesopotamia và lưu vực sông Ấn. Nó cho phép canh tác nông nghiệp quy mô lớn, tạo nền tảng cho sự hình thành các thành phố và xã hội phức tạp.

Quản lý nước cộng đồng

Ở nhiều vùng nông thôn trên thế giới, đặc biệt là các nước đang phát triển, tưới tiêu bề mặt vẫn là phương pháp chủ đạo. Việc quản lý và phân phối nước cho hệ thống này thường đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ của cộng đồng, hình thành nên các tập quán xã hội và hệ thống quản lý nước truyền thống để đảm bảo công bằng và hiệu quả.