(Top Banner Ad)
welded
B2
Tính từ B2 Kỹ thuật, Xây dựng

welded

UK: /ˈwɛldɪd/ • US: /ˈwɛldɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã hàn được hàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Joined or fused together by welding.

Vietnamese Meaning

Đã được hàn, được ghép hoặc nung chảy lại với nhau bằng phương pháp hàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The frame is made of welded steel."

    "Khung được làm bằng thép đã hàn."

  • "The gate was made of welded iron."

    "Cổng được làm bằng sắt đã hàn."

  • "The metal sheets were welded together to form a strong structure."

    "Các tấm kim loại được hàn lại với nhau để tạo thành một cấu trúc vững chắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb weld hàn, nối (kim loại)
Noun welder thợ hàn; máy hàn
Noun welding sự hàn, công việc hàn
Adjective unwelded chưa hàn, không được hàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
vella
Middle English
wellen
English
weld

Nguồn gốc của từ 'welded'

Từ 'weld' (và dạng quá khứ 'welded') có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) 'vella', nghĩa là 'đun sôi' hoặc 'rèn'. Ban đầu, từ này mô tả quá trình làm nóng kim loại đến mức sôi hoặc nóng chảy để rèn chúng lại với nhau. Sau đó, vào cuối thế kỷ 16, nó được dùng để chỉ hành động hàn, tức là nối các bộ phận kim loại bằng cách nung chảy và ép chúng lại, tạo ra một mối nối vĩnh cửu và chắc chắn.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các bộ phận hoặc cấu trúc kim loại đã được liên kết vĩnh viễn bằng cách sử dụng nhiệt và áp lực hoặc chỉ nhiệt. Khác với 'glued' (dán) hoặc 'screwed' (bắt vít) ở chỗ mối nối bền vững và vĩnh viễn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + welded
  • strongly strongly welded
    (được hàn chặt, hàn vững chắc)
  • securely securely welded
    (được hàn an toàn, hàn chắc chắn)
  • firmly firmly welded
    (được hàn kiên cố, hàn chặt)
  • permanently permanently welded
    (được hàn vĩnh viễn)
Noun + welded
  • joint welded joint
    (mối hàn)
  • steel welded steel
    (thép hàn)
  • structure welded structure
    (kết cấu hàn)
Verb + welded (phrases)
  • be be welded to something
    (được hàn vào cái gì; (nghĩa bóng) gắn chặt với cái gì, không thể tách rời)
  • become become welded together
    (trở nên gắn kết chặt chẽ với nhau)

Idioms

  • be welded to something

    gắn chặt vào cái gì, không thể tách rời; bị kẹt với cái gì

    "He's been welded to his phone all evening, ignoring everyone."

    (Anh ấy dính chặt lấy điện thoại cả buổi tối, phớt lờ mọi người.)

  • welded together

    gắn kết chặt chẽ (cả nghĩa đen và nghĩa bóng)

    "Their destinies seemed to be welded together after that shared experience."

    (Số phận của họ dường như đã gắn kết chặt chẽ với nhau sau trải nghiệm chung đó.)

  • welded shut

    được hàn kín (đến mức không thể mở ra)

    "The old safe was rusted and welded shut, impossible to open."

    (Chiếc két sắt cũ đã bị gỉ sét và hàn kín, không thể mở ra được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

welded

Tính từ
Lật mặt

Đã được hàn, được ghép hoặc nung chảy lại với nhau bằng phương pháp hàn.

"The frame is made of welded steel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The metal pieces were welded together.
Các mảnh kim loại đã được hàn lại với nhau.
Phủ định
The broken pipe wasn't welded properly.
Ống nước bị vỡ đã không được hàn đúng cách.
Nghi vấn
Has the frame been welded yet?
Khung đã được hàn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "welded".

Sức mạnh của mối hàn trong đời sống hiện đại

Hàn (welding) là một kỹ thuật cực kỳ quan trọng trong ngành công nghiệp và xây dựng hiện đại. Từ những cây cầu đồ sộ, tòa nhà chọc trời, tàu thuyền, ô tô, cho đến các thiết bị điện tử tinh vi, mối hàn chắc chắn đã giúp tạo nên và giữ vững chúng. Nó tượng trưng cho sự bền bỉ, gắn kết không thể tách rời và sức mạnh của sự hợp nhất trong kỹ thuật.

Thợ hàn: Những nghệ nhân kim loại

Nghề thợ hàn đòi hỏi sự khéo léo, chính xác và kiến thức sâu rộng về các loại kim loại cũng như kỹ thuật. Thợ hàn không chỉ là người lao động kỹ thuật mà còn được coi là những nghệ nhân, người tạo ra các mối nối hoàn hảo, đảm bảo an toàn và tính thẩm mỹ cho các công trình. Công việc của họ thường gắn liền với hình ảnh chiếc mặt nạ hàn bảo hộ và tia lửa sáng chói, biểu tượng của sự kiên trì và tay nghề cao.