future wife
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Người phụ nữ mà ai đó dự định hoặc mong đợi sẽ kết hôn trong tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He talks about his future wife all the time."
"Anh ấy nói về người vợ tương lai của mình mọi lúc."
-
"I hope my future wife likes dogs."
"Tôi hy vọng người vợ tương lai của tôi thích chó."
-
"He is looking for his future wife."
"Anh ấy đang tìm kiếm người vợ tương lai của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lãng mạn và cá nhân. Nó thể hiện một mối quan hệ nghiêm túc và kế hoạch cho tương lai. Sự khác biệt giữa 'fiancée' và 'future wife' nằm ở chỗ 'fiancée' chỉ người phụ nữ đã được đính hôn, còn 'future wife' có thể được dùng ngay cả khi chưa có sự đính hôn chính thức, nhưng vẫn có ý định kết hôn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
my my future wife (vợ tương lai của tôi)
-
his his future wife (vợ tương lai của anh ấy)
-
their their future wife (vợ tương lai của họ)
-
meet meet your future wife (gặp vợ tương lai của bạn)
-
introduce introduce his future wife (giới thiệu vợ tương lai của anh ấy)
-
talk about talk about his future wife (nói về vợ tương lai của anh ấy)
-
search for searching for his future wife (tìm kiếm vợ tương lai của anh ấy)
Idioms
-
My future wife
Vợ tương lai của tôi (cụm từ dùng để giới thiệu hoặc nói về người bạn đời sắp cưới)
"I can't wait to introduce you to my future wife at the party next month."
(Tôi rất nóng lòng giới thiệu bạn với vợ tương lai của tôi tại bữa tiệc tháng tới.)
-
To be someone's future wife
Là vợ tương lai của ai đó (chỉ tình trạng sắp kết hôn)
"She is his future wife; they are planning to get married next summer."
(Cô ấy là vợ tương lai của anh ấy; họ đang lên kế hoạch kết hôn vào mùa hè tới.)
-
Meet your future wife
Gặp được người vợ tương lai của mình (thường dùng trong bối cảnh tiên đoán hoặc lời chúc tốt đẹp)
"Don't worry, you'll meet your future wife when the time is right."
(Đừng lo lắng, bạn sẽ gặp được người vợ tương lai của mình khi thời điểm thích hợp đến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
future wife
Danh từNgười phụ nữ mà ai đó dự định hoặc mong đợi sẽ kết hôn trong tương lai.
"He talks about his future wife all the time."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my future wife would love to travel as much as I do. |
Tôi ước vợ tương lai của tôi sẽ thích đi du lịch nhiều như tôi. |
| Phủ định | If only my future wife wouldn't insist on living in the city; I prefer the countryside. |
Ước gì vợ tương lai của tôi không khăng khăng đòi sống ở thành phố; tôi thích vùng quê hơn. |
| Nghi vấn | Do you wish your future wife would share your passion for classic movies? |
Bạn có ước vợ tương lai của bạn sẽ chia sẻ niềm đam mê phim cổ điển của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "future wife".
