(Top Banner Ad)
fuzz testing
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, An ninh mạng

fuzz testing

UK: /fʌz ˈtɛstɪŋ/ • US: /fʌz ˈtɛstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm thử fuzz kiểm thử mờ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A software testing technique that involves providing invalid, unexpected, or random data as input to a program. The program is then monitored for exceptions such as crashes, failing built-in assertions, or potential memory leaks.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật kiểm thử phần mềm liên quan đến việc cung cấp dữ liệu không hợp lệ, bất ngờ hoặc ngẫu nhiên làm đầu vào cho một chương trình. Chương trình sau đó được theo dõi các ngoại lệ như sập, lỗi xác nhận tích hợp hoặc rò rỉ bộ nhớ tiềm ẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The security team performed fuzz testing on the new software to identify potential vulnerabilities."

    "Đội ngũ bảo mật đã thực hiện kiểm thử fuzz trên phần mềm mới để xác định các lỗ hổng tiềm ẩn."

  • "Fuzz testing can help uncover unexpected bugs in the application."

    "Kiểm thử fuzz có thể giúp khám phá ra những lỗi không mong muốn trong ứng dụng."

  • "Modern fuzz testing tools can automatically generate test cases."

    "Các công cụ kiểm thử fuzz hiện đại có thể tự động tạo ra các trường hợp kiểm thử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fuzz dữ liệu ngẫu nhiên, không rõ ràng (được dùng để kiểm thử)
Verb fuzz thực hiện kiểm thử fuzz, đưa dữ liệu ngẫu nhiên vào để kiểm thử
Noun fuzzer công cụ hoặc chương trình thực hiện kiểm thử fuzz
Noun fuzzing hành động hoặc quá trình thực hiện kiểm thử fuzz
Noun test sự kiểm tra, cuộc kiểm thử
Verb test kiểm tra, thử nghiệm
Noun tester người kiểm thử, máy kiểm thử
Noun testing quá trình kiểm thử

Synonyms

mutation testing (kiểm thử đột biến)black box testing (kiểm thử hộp đen)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, An ninh mạng

Etymology (Nguồn gốc)

English
fuzz
English
testing
English
fuzz testing

Sự ra đời của 'fuzz testing'

Thuật ngữ 'fuzz testing' được Giáo sư Barton Miller và nhóm của ông tại Đại học Wisconsin-Madison đặt ra vào năm 1990. Họ tình cờ phát hiện ra rằng việc gửi dữ liệu ngẫu nhiên, không rõ ràng ('fuzz') đến các chương trình máy tính có thể khiến chúng bị lỗi hoặc sập. Từ đó, phương pháp này được phát triển để tìm ra lỗ hổng bảo mật bằng cách 'tra tấn' phần mềm với các dữ liệu đầu vào bất thường, giúp tạo ra các ứng dụng mạnh mẽ và an toàn hơn.

Usage Note

Fuzz testing là một kỹ thuật 'black box' (hộp đen), nghĩa là người kiểm thử không cần biết về cấu trúc bên trong của chương trình. Mục đích chính là tìm ra các lỗ hổng bảo mật và các lỗi khác có thể bị khai thác.

Prepositions

with for

Sử dụng 'with' khi nói về việc fuzz testing *với* một công cụ cụ thể (e.g., fuzz testing with AFL). Sử dụng 'for' khi nói về mục đích của fuzz testing (e.g., fuzz testing for security vulnerabilities).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fuzz testing
  • effective effective fuzz testing
    (kiểm thử fuzz hiệu quả)
  • automated automated fuzz testing
    (kiểm thử fuzz tự động)
  • security security fuzz testing
    (kiểm thử fuzz bảo mật)
  • continuous continuous fuzz testing
    (kiểm thử fuzz liên tục)
  • advanced advanced fuzz testing
    (kiểm thử fuzz nâng cao)
Verb + fuzz testing
  • perform perform fuzz testing
    (thực hiện kiểm thử fuzz)
  • conduct conduct fuzz testing
    (tiến hành kiểm thử fuzz)
  • apply apply fuzz testing
    (áp dụng kiểm thử fuzz)
  • implement implement fuzz testing
    (triển khai kiểm thử fuzz)
  • uncover vulnerabilities through uncover vulnerabilities through fuzz testing
    (phát hiện lỗ hổng qua kiểm thử fuzz)
fuzz testing + Noun
  • fuzz testing fuzz testing tools
    (công cụ kiểm thử fuzz)
  • fuzz testing fuzz testing techniques
    (kỹ thuật kiểm thử fuzz)
  • fuzz testing fuzz testing process
    (quy trình kiểm thử fuzz)
  • fuzz testing fuzz testing report
    (báo cáo kiểm thử fuzz)

Idioms

  • run fuzz testing

    thực hiện/chạy kiểm thử fuzz

    "Developers should run fuzz testing regularly to catch potential bugs before release."

    (Các nhà phát triển nên thường xuyên chạy kiểm thử fuzz để phát hiện các lỗi tiềm ẩn trước khi phát hành.)

  • fuzz testing campaign

    chiến dịch kiểm thử fuzz (một chuỗi các hoạt động kiểm thử fuzz có mục tiêu)

    "The security team launched a new fuzz testing campaign against the updated API to ensure its robustness."

    (Nhóm bảo mật đã khởi động một chiến dịch kiểm thử fuzz mới chống lại API đã cập nhật để đảm bảo tính mạnh mẽ của nó.)

  • white-box fuzz testing

    kiểm thử fuzz hộp trắng (một loại kiểm thử fuzz có kiến thức về cấu trúc mã nguồn bên trong)

    "White-box fuzz testing often yields deeper insights into code vulnerabilities by leveraging source code information."

    (Kiểm thử fuzz hộp trắng thường mang lại những hiểu biết sâu sắc hơn về các lỗ hổng mã bằng cách tận dụng thông tin mã nguồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fuzz testing

Danh từ
Lật mặt

Một kỹ thuật kiểm thử phần mềm liên quan đến việc cung cấp dữ liệu không hợp lệ, bất ngờ hoặc ngẫu nhiên làm đầu vào cho một chương trình. Chương trình sau đó được theo dõi các ngoại lệ như sập, lỗi xác nhận tích hợp hoặc rò rỉ bộ nhớ tiềm ẩn.

"The security team performed fuzz testing on the new software to identify potential vulnerabilities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Fuzz testing's primary goal is to uncover vulnerabilities.
Mục tiêu chính của fuzz testing là khám phá các lỗ hổng.
Phủ định
The software's resistance to errors isn't fuzz testing's only measure.
Khả năng chống lỗi của phần mềm không phải là thước đo duy nhất của fuzz testing.
Nghi vấn
Is fuzz testing's scope limited to web applications?
Phạm vi của fuzz testing có giới hạn trong các ứng dụng web không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fuzz testing".

Tầm quan trọng trong an ninh mạng

Trong thế giới số hiện đại, nơi các cuộc tấn công mạng luôn rình rập, 'fuzz testing' là một công cụ phòng thủ quan trọng. Nó giúp các nhà phát triển phần mềm và chuyên gia an ninh mạng tìm ra và vá các lỗ hổng bảo mật trước khi tin tặc có thể khai thác. Nhờ có 'fuzz testing', phần mềm chúng ta sử dụng hàng ngày trở nên an toàn và đáng tin cậy hơn, bảo vệ thông tin cá nhân và dữ liệu quan trọng.

Văn hóa 'săn lỗi' (Bug Bounty)

'Fuzz testing' thường được sử dụng rộng rãi trong các chương trình 'săn lỗi' (bug bounty), nơi các công ty thưởng tiền cho những người tìm thấy lỗ hổng trong sản phẩm của họ. Điều này tạo ra một cộng đồng toàn cầu cùng hợp tác để nâng cao chất lượng và bảo mật phần mềm, khuyến khích các nhà nghiên cứu sử dụng các kỹ thuật như 'fuzz testing' để phát hiện những vấn đề phức tạp nhất mà các phương pháp kiểm thử truyền thống có thể bỏ sót.