fuzz testing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A software testing technique that involves providing invalid, unexpected, or random data as input to a program. The program is then monitored for exceptions such as crashes, failing built-in assertions, or potential memory leaks.
Vietnamese Meaning
Một kỹ thuật kiểm thử phần mềm liên quan đến việc cung cấp dữ liệu không hợp lệ, bất ngờ hoặc ngẫu nhiên làm đầu vào cho một chương trình. Chương trình sau đó được theo dõi các ngoại lệ như sập, lỗi xác nhận tích hợp hoặc rò rỉ bộ nhớ tiềm ẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The security team performed fuzz testing on the new software to identify potential vulnerabilities."
"Đội ngũ bảo mật đã thực hiện kiểm thử fuzz trên phần mềm mới để xác định các lỗ hổng tiềm ẩn."
-
"Fuzz testing can help uncover unexpected bugs in the application."
"Kiểm thử fuzz có thể giúp khám phá ra những lỗi không mong muốn trong ứng dụng."
-
"Modern fuzz testing tools can automatically generate test cases."
"Các công cụ kiểm thử fuzz hiện đại có thể tự động tạo ra các trường hợp kiểm thử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fuzz | dữ liệu ngẫu nhiên, không rõ ràng (được dùng để kiểm thử) |
| Verb | fuzz | thực hiện kiểm thử fuzz, đưa dữ liệu ngẫu nhiên vào để kiểm thử |
| Noun | fuzzer | công cụ hoặc chương trình thực hiện kiểm thử fuzz |
| Noun | fuzzing | hành động hoặc quá trình thực hiện kiểm thử fuzz |
| Noun | test | sự kiểm tra, cuộc kiểm thử |
| Verb | test | kiểm tra, thử nghiệm |
| Noun | tester | người kiểm thử, máy kiểm thử |
| Noun | testing | quá trình kiểm thử |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Fuzz testing là một kỹ thuật 'black box' (hộp đen), nghĩa là người kiểm thử không cần biết về cấu trúc bên trong của chương trình. Mục đích chính là tìm ra các lỗ hổng bảo mật và các lỗi khác có thể bị khai thác.
Prepositions
Sử dụng 'with' khi nói về việc fuzz testing *với* một công cụ cụ thể (e.g., fuzz testing with AFL). Sử dụng 'for' khi nói về mục đích của fuzz testing (e.g., fuzz testing for security vulnerabilities).
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective fuzz testing (kiểm thử fuzz hiệu quả)
-
automated automated fuzz testing (kiểm thử fuzz tự động)
-
security security fuzz testing (kiểm thử fuzz bảo mật)
-
continuous continuous fuzz testing (kiểm thử fuzz liên tục)
-
advanced advanced fuzz testing (kiểm thử fuzz nâng cao)
-
perform perform fuzz testing (thực hiện kiểm thử fuzz)
-
conduct conduct fuzz testing (tiến hành kiểm thử fuzz)
-
apply apply fuzz testing (áp dụng kiểm thử fuzz)
-
implement implement fuzz testing (triển khai kiểm thử fuzz)
-
uncover vulnerabilities through uncover vulnerabilities through fuzz testing (phát hiện lỗ hổng qua kiểm thử fuzz)
-
fuzz testing fuzz testing tools (công cụ kiểm thử fuzz)
-
fuzz testing fuzz testing techniques (kỹ thuật kiểm thử fuzz)
-
fuzz testing fuzz testing process (quy trình kiểm thử fuzz)
-
fuzz testing fuzz testing report (báo cáo kiểm thử fuzz)
Idioms
-
run fuzz testing
thực hiện/chạy kiểm thử fuzz
"Developers should run fuzz testing regularly to catch potential bugs before release."
(Các nhà phát triển nên thường xuyên chạy kiểm thử fuzz để phát hiện các lỗi tiềm ẩn trước khi phát hành.)
-
fuzz testing campaign
chiến dịch kiểm thử fuzz (một chuỗi các hoạt động kiểm thử fuzz có mục tiêu)
"The security team launched a new fuzz testing campaign against the updated API to ensure its robustness."
(Nhóm bảo mật đã khởi động một chiến dịch kiểm thử fuzz mới chống lại API đã cập nhật để đảm bảo tính mạnh mẽ của nó.)
-
white-box fuzz testing
kiểm thử fuzz hộp trắng (một loại kiểm thử fuzz có kiến thức về cấu trúc mã nguồn bên trong)
"White-box fuzz testing often yields deeper insights into code vulnerabilities by leveraging source code information."
(Kiểm thử fuzz hộp trắng thường mang lại những hiểu biết sâu sắc hơn về các lỗ hổng mã bằng cách tận dụng thông tin mã nguồn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fuzz testing
Danh từMột kỹ thuật kiểm thử phần mềm liên quan đến việc cung cấp dữ liệu không hợp lệ, bất ngờ hoặc ngẫu nhiên làm đầu vào cho một chương trình. Chương trình sau đó được theo dõi các ngoại lệ như sập, lỗi xác nhận tích hợp hoặc rò rỉ bộ nhớ tiềm ẩn.
"The security team performed fuzz testing on the new software to identify potential vulnerabilities."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Fuzz testing's primary goal is to uncover vulnerabilities. |
Mục tiêu chính của fuzz testing là khám phá các lỗ hổng. |
| Phủ định | The software's resistance to errors isn't fuzz testing's only measure. |
Khả năng chống lỗi của phần mềm không phải là thước đo duy nhất của fuzz testing. |
| Nghi vấn | Is fuzz testing's scope limited to web applications? |
Phạm vi của fuzz testing có giới hạn trong các ứng dụng web không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fuzz testing".
