(Top Banner Ad)
fuzzing
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin, An ninh mạng

fuzzing

UK: /ˈfʌzɪŋ/ • US: /ˈfʌzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm thử mờ kiểm thử fuzz
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of providing invalid, unexpected, or random data as inputs to a computer program. This is done to cause the program to crash, expose memory leaks, or otherwise demonstrate incorrect behavior. Also called fuzz testing.

Vietnamese Meaning

Quá trình cung cấp dữ liệu không hợp lệ, bất ngờ hoặc ngẫu nhiên làm đầu vào cho một chương trình máy tính. Điều này được thực hiện để khiến chương trình bị treo, lộ bộ nhớ hoặc thể hiện hành vi không chính xác. Còn được gọi là kiểm thử fuzz.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses fuzzing to test the security of its software."

    "Công ty sử dụng fuzzing để kiểm tra tính bảo mật của phần mềm của họ."

  • "Fuzzing revealed several buffer overflow vulnerabilities in the application."

    "Fuzzing đã tiết lộ một số lỗ hổng tràn bộ đệm trong ứng dụng."

  • "The developers used a dedicated fuzzing tool to automate the process."

    "Các nhà phát triển đã sử dụng một công cụ fuzzing chuyên dụng để tự động hóa quy trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fuzz lông tơ, bụi tơ; sự mờ, sự nhòe; cảnh sát (tiếng lóng)
Verb fuzz làm mờ, làm nhòe; trở nên mờ
Adjective fuzzy mờ, nhòe; có lông tơ; không rõ ràng
Adverb fuzzily một cách mờ nhạt, không rõ ràng
Noun fuzziness sự mờ nhạt, sự không rõ ràng
Gerund/Noun fuzzing quá trình làm mờ; kỹ thuật kiểm thử phần mềm bằng cách đưa dữ liệu ngẫu nhiên hoặc không hợp lệ để tìm lỗi/lỗ hổng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, An ninh mạng

Etymology (Nguồn gốc)

Origin uncertain (possibly Low German/Dutch or onomatopoeic)
fuzz
17th Century English
fuzz (first recorded for 'fine light hairs or fibres')
Late 19th/Early 20th Century English
fuzz (verb meaning 'to make or become fuzzy/blurred')
Late 20th Century English (Computing/Software)
fuzzing (technical term for a software testing technique)

Nguồn gốc của 'fuzz'

Từ 'fuzz' ban đầu xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 17 để chỉ những sợi lông tơ mịn, bụi hoặc những vật liệu không rõ ràng, mờ nhạt. Nó có thể có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Germanic như tiếng Hà Lan hoặc tiếng Đức thấp, mang ý nghĩa tương tự, hoặc là một từ tượng thanh mô phỏng âm thanh hoặc cảm giác của sự mờ nhạt. Dần dần, 'fuzz' phát triển thành động từ có nghĩa là 'làm cho mờ đi' hoặc 'trở nên mờ nhạt'. 'Fuzzing' là dạng danh động từ của động từ này, và ngày nay nó được biết đến rộng rãi nhất trong lĩnh vực công nghệ thông tin với nghĩa là một kỹ thuật kiểm thử phần mềm.

Usage Note

Fuzzing là một kỹ thuật kiểm thử phần mềm quan trọng, đặc biệt trong lĩnh vực an ninh mạng. Nó giúp phát hiện các lỗ hổng bảo mật tiềm ẩn bằng cách chủ động tìm kiếm các trường hợp chương trình hoạt động sai do đầu vào không mong muốn. Sự khác biệt với các phương pháp kiểm thử khác là tính ngẫu nhiên và phạm vi rộng của các đầu vào.

Prepositions

with for

* "Fuzzing with invalid data" ám chỉ việc sử dụng dữ liệu không hợp lệ trong quá trình fuzzing. * "Fuzzing for vulnerabilities" ám chỉ mục đích của fuzzing là tìm kiếm các lỗ hổng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fuzzing
  • perform perform fuzzing
    (thực hiện kiểm thử fuzzing)
  • conduct conduct fuzzing
    (tiến hành kiểm thử fuzzing)
  • implement implement fuzzing
    (triển khai kiểm thử fuzzing)
Adjective + fuzzing
  • automated automated fuzzing
    (kiểm thử fuzzing tự động)
  • security security fuzzing
    (kiểm thử fuzzing bảo mật)
  • effective effective fuzzing
    (kiểm thử fuzzing hiệu quả)
Noun + fuzzing (types/contexts)
  • API API fuzzing
    (kiểm thử fuzzing giao diện lập trình ứng dụng (API))
  • protocol protocol fuzzing
    (kiểm thử fuzzing giao thức)
  • browser browser fuzzing
    (kiểm thử fuzzing trình duyệt)

Idioms

  • fuzzing a target

    thực hiện kiểm thử fuzzing trên một mục tiêu (phần mềm, hệ thống) để tìm lỗi/lỗ hổng

    "The security team is fuzzing the new payment gateway to find potential vulnerabilities."

    (Nhóm bảo mật đang thực hiện fuzzing trên cổng thanh toán mới để tìm các lỗ hổng tiềm ẩn.)

  • fuzzing for bugs

    sử dụng kỹ thuật fuzzing để tìm kiếm lỗi hoặc lỗ hổng bảo mật

    "Researchers are constantly fuzzing for bugs in operating systems to improve their resilience."

    (Các nhà nghiên cứu liên tục thực hiện fuzzing để tìm lỗi trong hệ điều hành nhằm nâng cao khả năng phục hồi của chúng.)

  • fuzzing engine/tool

    công cụ hoặc cơ chế chuyên dụng dùng để thực hiện kiểm thử fuzzing

    "A robust fuzzing engine is essential for comprehensive security testing of complex software."

    (Một công cụ fuzzing mạnh mẽ là điều cần thiết cho việc kiểm thử bảo mật toàn diện các phần mềm phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fuzzing

danh từ
Lật mặt

Quá trình cung cấp dữ liệu không hợp lệ, bất ngờ hoặc ngẫu nhiên làm đầu vào cho một chương trình máy tính. Điều này được thực hiện để khiến chương trình bị treo, lộ bộ nhớ hoặc thể hiện hành vi không chính xác. Còn được gọi là kiểm thử fuzz.

"The company uses fuzzing to test the security of its software."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Software developers fuzz the system to find vulnerabilities.
Các nhà phát triển phần mềm kiểm tra lỗi hệ thống để tìm ra các lỗ hổng.
Phủ định
Not only does the team fuzz the code, but they also conduct manual reviews.
Không chỉ nhóm kiểm tra lỗi code, mà họ còn thực hiện các đánh giá thủ công.
Nghi vấn
Should you fuzz the application, you will likely uncover several bugs.
Nếu bạn kiểm tra lỗi ứng dụng, bạn có thể sẽ phát hiện ra một vài lỗi.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software was fuzzed extensively before its release.
Phần mềm đã được fuzzing rộng rãi trước khi phát hành.
Phủ định
The system's vulnerabilities were not fuzzed properly, leading to a breach.
Các lỗ hổng của hệ thống đã không được fuzzing đúng cách, dẫn đến một cuộc xâm phạm.
Nghi vấn
Will the new code be fuzzed before deployment?
Liệu mã nguồn mới có được fuzzing trước khi triển khai?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fuzzing".

Vai trò trong An ninh mạng hiện đại

Fuzzing là một kỹ thuật kiểm thử bảo mật cực kỳ quan trọng trong ngành công nghệ thông tin ngày nay. Nó giúp các nhà phát triển và chuyên gia bảo mật phát hiện ra các lỗ hổng tiềm ẩn trong phần mềm, hệ điều hành và mạng lưới trước khi chúng có thể bị khai thác bởi những kẻ tấn công độc hại. Kỹ thuật này đóng góp lớn vào việc bảo vệ dữ liệu cá nhân, thông tin tài chính và cơ sở hạ tầng quan trọng khỏi các cuộc tấn công mạng.

Bảo vệ người dùng và Nâng cao chất lượng phần mềm

Trong một thế giới ngày càng phụ thuộc vào phần mềm và kết nối internet, việc tìm ra và khắc phục các lỗi bảo mật sớm là vô cùng cần thiết. Fuzzing cho phép các công ty tạo ra các sản phẩm phần mềm an toàn và đáng tin cậy hơn, từ đó trực tiếp bảo vệ hàng tỷ người dùng khỏi các rủi ro như mất cắp thông tin, gián đoạn dịch vụ và các hậu quả tiêu cực khác liên quan đến an ninh mạng. Nó là một ví dụ điển hình về 'phòng ngừa hơn là chữa bệnh' trong phát triển phần mềm.