fuzzing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of providing invalid, unexpected, or random data as inputs to a computer program. This is done to cause the program to crash, expose memory leaks, or otherwise demonstrate incorrect behavior. Also called fuzz testing.
Vietnamese Meaning
Quá trình cung cấp dữ liệu không hợp lệ, bất ngờ hoặc ngẫu nhiên làm đầu vào cho một chương trình máy tính. Điều này được thực hiện để khiến chương trình bị treo, lộ bộ nhớ hoặc thể hiện hành vi không chính xác. Còn được gọi là kiểm thử fuzz.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company uses fuzzing to test the security of its software."
"Công ty sử dụng fuzzing để kiểm tra tính bảo mật của phần mềm của họ."
-
"Fuzzing revealed several buffer overflow vulnerabilities in the application."
"Fuzzing đã tiết lộ một số lỗ hổng tràn bộ đệm trong ứng dụng."
-
"The developers used a dedicated fuzzing tool to automate the process."
"Các nhà phát triển đã sử dụng một công cụ fuzzing chuyên dụng để tự động hóa quy trình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fuzz | lông tơ, bụi tơ; sự mờ, sự nhòe; cảnh sát (tiếng lóng) |
| Verb | fuzz | làm mờ, làm nhòe; trở nên mờ |
| Adjective | fuzzy | mờ, nhòe; có lông tơ; không rõ ràng |
| Adverb | fuzzily | một cách mờ nhạt, không rõ ràng |
| Noun | fuzziness | sự mờ nhạt, sự không rõ ràng |
| Gerund/Noun | fuzzing | quá trình làm mờ; kỹ thuật kiểm thử phần mềm bằng cách đưa dữ liệu ngẫu nhiên hoặc không hợp lệ để tìm lỗi/lỗ hổng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Fuzzing là một kỹ thuật kiểm thử phần mềm quan trọng, đặc biệt trong lĩnh vực an ninh mạng. Nó giúp phát hiện các lỗ hổng bảo mật tiềm ẩn bằng cách chủ động tìm kiếm các trường hợp chương trình hoạt động sai do đầu vào không mong muốn. Sự khác biệt với các phương pháp kiểm thử khác là tính ngẫu nhiên và phạm vi rộng của các đầu vào.
Prepositions
* "Fuzzing with invalid data" ám chỉ việc sử dụng dữ liệu không hợp lệ trong quá trình fuzzing. * "Fuzzing for vulnerabilities" ám chỉ mục đích của fuzzing là tìm kiếm các lỗ hổng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform fuzzing (thực hiện kiểm thử fuzzing)
-
conduct conduct fuzzing (tiến hành kiểm thử fuzzing)
-
implement implement fuzzing (triển khai kiểm thử fuzzing)
-
automated automated fuzzing (kiểm thử fuzzing tự động)
-
security security fuzzing (kiểm thử fuzzing bảo mật)
-
effective effective fuzzing (kiểm thử fuzzing hiệu quả)
-
API API fuzzing (kiểm thử fuzzing giao diện lập trình ứng dụng (API))
-
protocol protocol fuzzing (kiểm thử fuzzing giao thức)
-
browser browser fuzzing (kiểm thử fuzzing trình duyệt)
Idioms
-
fuzzing a target
thực hiện kiểm thử fuzzing trên một mục tiêu (phần mềm, hệ thống) để tìm lỗi/lỗ hổng
"The security team is fuzzing the new payment gateway to find potential vulnerabilities."
(Nhóm bảo mật đang thực hiện fuzzing trên cổng thanh toán mới để tìm các lỗ hổng tiềm ẩn.)
-
fuzzing for bugs
sử dụng kỹ thuật fuzzing để tìm kiếm lỗi hoặc lỗ hổng bảo mật
"Researchers are constantly fuzzing for bugs in operating systems to improve their resilience."
(Các nhà nghiên cứu liên tục thực hiện fuzzing để tìm lỗi trong hệ điều hành nhằm nâng cao khả năng phục hồi của chúng.)
-
fuzzing engine/tool
công cụ hoặc cơ chế chuyên dụng dùng để thực hiện kiểm thử fuzzing
"A robust fuzzing engine is essential for comprehensive security testing of complex software."
(Một công cụ fuzzing mạnh mẽ là điều cần thiết cho việc kiểm thử bảo mật toàn diện các phần mềm phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fuzzing
danh từQuá trình cung cấp dữ liệu không hợp lệ, bất ngờ hoặc ngẫu nhiên làm đầu vào cho một chương trình máy tính. Điều này được thực hiện để khiến chương trình bị treo, lộ bộ nhớ hoặc thể hiện hành vi không chính xác. Còn được gọi là kiểm thử fuzz.
"The company uses fuzzing to test the security of its software."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Software developers fuzz the system to find vulnerabilities. |
Các nhà phát triển phần mềm kiểm tra lỗi hệ thống để tìm ra các lỗ hổng. |
| Phủ định | Not only does the team fuzz the code, but they also conduct manual reviews. |
Không chỉ nhóm kiểm tra lỗi code, mà họ còn thực hiện các đánh giá thủ công. |
| Nghi vấn | Should you fuzz the application, you will likely uncover several bugs. |
Nếu bạn kiểm tra lỗi ứng dụng, bạn có thể sẽ phát hiện ra một vài lỗi. |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The software was fuzzed extensively before its release. |
Phần mềm đã được fuzzing rộng rãi trước khi phát hành. |
| Phủ định | The system's vulnerabilities were not fuzzed properly, leading to a breach. |
Các lỗ hổng của hệ thống đã không được fuzzing đúng cách, dẫn đến một cuộc xâm phạm. |
| Nghi vấn | Will the new code be fuzzed before deployment? |
Liệu mã nguồn mới có được fuzzing trước khi triển khai? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fuzzing".
