(Top Banner Ad)
gadgets
B1
Danh từ B1 Công nghệ

gadgets

UK: /ˈɡædʒɪts/ • US: /ˈɡædʒɪts/

Nghĩa tiếng Việt

đồ công nghệ thiết bị công nghệ món đồ chơi công nghệ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small mechanical or electronic device or tool, especially an ingenious or novel one.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị hoặc công cụ cơ học hoặc điện tử nhỏ, đặc biệt là một thiết bị khéo léo hoặc mới lạ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He loves buying new gadgets."

    "Anh ấy thích mua những món đồ công nghệ mới."

  • "Smartphones and tablets are popular gadgets."

    "Điện thoại thông minh và máy tính bảng là những món đồ công nghệ phổ biến."

  • "This new gadget makes cooking much easier."

    "Thiết bị mới này giúp việc nấu ăn trở nên dễ dàng hơn rất nhiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gadget thiết bị nhỏ, tiện ích, đồ dùng công nghệ
Noun gadgeteer người đam mê thiết bị công nghệ, người thích đồ công nghệ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

English
gadget (late 19th century)
Possible French origin
gâchette (trigger, pawl) or gagée (small tool/gauge)

Nguồn gốc bí ẩn của 'gadget'

Từ 'gadget' xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 trong tiếng Anh. Nguồn gốc chính xác của nó còn chưa rõ ràng, nhưng một giả thuyết cho rằng nó có thể bắt nguồn từ tiếng Pháp 'gâchette' (nghĩa là cò súng hoặc cái lẫy) hoặc 'gagée' (nghĩa là dụng cụ nhỏ). Ban đầu, nó dùng để chỉ một vật dụng nhỏ, tên gọi không rõ ràng hoặc một thiết bị cơ khí mà người ta không thể nhớ tên.

Usage Note

Từ 'gadget' thường được sử dụng để mô tả các thiết bị công nghệ mới hoặc các thiết bị có tính năng độc đáo và hữu ích. Nó thường mang sắc thái tích cực, gợi ý sự tiện lợi và thú vị. Khác với 'tool' mang nghĩa chung chung hơn về công cụ, 'gadget' thường chỉ những thiết bị nhỏ gọn và có tính chuyên dụng cao hơn. So với 'appliance' (thiết bị gia dụng), 'gadget' có thể được sử dụng rộng rãi hơn, không chỉ giới hạn trong gia đình.

Prepositions

for with

Ví dụ: 'a gadget for cooking', 'playing with gadgets'. 'For' chỉ mục đích sử dụng của gadget, 'with' chỉ hành động sử dụng gadget.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gadgets
  • smart smart gadgets
    (thiết bị thông minh)
  • latest latest gadgets
    (những thiết bị mới nhất)
  • electronic electronic gadgets
    (thiết bị điện tử)
  • high-tech high-tech gadgets
    (thiết bị công nghệ cao)
  • portable portable gadgets
    (thiết bị di động/cầm tay)
Verb + gadgets
  • use use gadgets
    (sử dụng thiết bị)
  • buy buy gadgets
    (mua thiết bị)
  • collect collect gadgets
    (sưu tầm thiết bị)
  • develop develop gadgets
    (phát triển thiết bị)
Noun + gadgets (types/contexts)
  • kitchen kitchen gadgets
    (thiết bị nhà bếp)
  • office office gadgets
    (thiết bị văn phòng)
  • tech tech gadgets
    (thiết bị công nghệ)

Idioms

  • a gadget for everything

    có thiết bị cho mọi thứ/mọi nhu cầu (ám chỉ có nhiều công cụ chuyên dụng)

    "My friend has a gadget for everything, from opening jars to watering plants automatically."

    (Bạn tôi có thiết bị cho mọi thứ, từ mở lọ đến tưới cây tự động.)

  • gadget freak

    người mê đồ công nghệ, con nghiện công nghệ (thường dùng một cách không chính thức)

    "He's a real gadget freak; he always has the newest smartphone and smart watch."

    (Anh ấy đúng là một con nghiện công nghệ; anh ấy luôn có điện thoại thông minh và đồng hồ thông minh mới nhất.)

  • get your hands on the latest gadgets

    sở hữu/có được những thiết bị mới nhất

    "Many consumers eagerly wait to get their hands on the latest gadgets as soon as they are released."

    (Nhiều người tiêu dùng háo hức chờ đợi để có được những thiết bị mới nhất ngay khi chúng được ra mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gadgets

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị hoặc công cụ cơ học hoặc điện tử nhỏ, đặc biệt là một thiết bị khéo léo hoặc mới lạ.

"He loves buying new gadgets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was collecting gadgets at the electronics store yesterday.
Anh ấy đang thu thập các thiết bị điện tử tại cửa hàng điện tử ngày hôm qua.
Phủ định
They were not using their new gadgets responsibly while traveling.
Họ đã không sử dụng các thiết bị mới của họ một cách có trách nhiệm khi đi du lịch.
Nghi vấn
Were you hiding gadgets from your parents when you were a teenager?
Bạn có đang giấu các thiết bị khỏi bố mẹ bạn khi bạn còn là một thiếu niên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gadgets".

Cuộc sống hiện đại và sự phổ biến của gadget

Trong xã hội hiện đại, các 'gadget' đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày. Từ điện thoại thông minh, đồng hồ thông minh đến các thiết bị nhà bếp thông minh, chúng giúp cuộc sống tiện lợi và hiệu quả hơn. Sự phát triển không ngừng của công nghệ cũng tạo ra một nền văn hóa 'săn đón' những gadget mới nhất, coi chúng như biểu tượng của sự đổi mới và địa vị xã hội.

Từ đồ chơi đến công cụ thiết yếu

Ban đầu, nhiều 'gadget' được coi là những món đồ chơi hoặc vật dụng tiện ích nhỏ mang tính giải trí. Tuy nhiên, qua thời gian, chúng dần phát triển thành những công cụ thiết yếu, không thể thiếu trong công việc, học tập và giao tiếp. Ví dụ, điện thoại di động ban đầu là một 'gadget' xa xỉ, giờ đây là một thiết bị bắt buộc đối với hầu hết mọi người.