(Top Banner Ad)
gaff
B2
Noun B2 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

gaff

UK: /ɡæf/ • US: /ɡæf/

Nghĩa tiếng Việt

móc câu cây móc sai lầm ngớ ngẩn hớ hênh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stick with a hook or barbed spear, especially for landing large fish.

Vietnamese Meaning

Một cái móc câu hoặc cây lao có ngạnh, đặc biệt dùng để kéo cá lớn lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fisherman used a gaff to bring the large marlin onto the boat."

    "Người đánh cá đã dùng một cái móc câu để đưa con cá marlin lớn lên thuyền."

  • "The company president's gaff cost him his job."

    "Sai lầm ngớ ngẩn của chủ tịch công ty đã khiến ông ta mất việc."

  • "Gaffing a large fish requires skill and strength."

    "Việc dùng móc câu để kéo một con cá lớn đòi hỏi kỹ năng và sức mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gaff cái móc câu (cá lớn); sào (trên thuyền buồm); (không trang trọng, Anh) nhà ở
Verb gaff dùng móc câu cá; dùng móc giữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
gaffe
Middle English
gaff
English
gaff

Nguồn gốc cái móc

Từ 'gaff' ban đầu xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'gaffe', có nghĩa là 'móc thuyền' hoặc 'cái móc lớn'. Nó được dùng để chỉ một loại giáo hoặc cây sào có móc dùng để câu cá lớn hoặc giữ thuyền. Ý nghĩa này vẫn tồn tại trong tiếng Anh hiện đại, ám chỉ một công cụ có móc.

Usage Note

Gaff thường được dùng trong câu cá, đặc biệt là khi câu những con cá lớn mà việc dùng lưới hoặc tay không là không khả thi hoặc nguy hiểm. Nó là một dụng cụ hỗ trợ việc đưa cá lên thuyền một cách an toàn và hiệu quả.

Prepositions

with for

"with a gaff" mô tả hành động sử dụng một cái móc câu. Ví dụ: He landed the tuna with a gaff.
"for gaffing" mô tả mục đích sử dụng cái móc câu. Ví dụ: This is a gaff for gaffing large fish.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + gaff
  • fishing fishing gaff
    (cái móc câu cá)
  • boat boat gaff
    (móc thuyền)
Động từ + gaff
  • land land a fish with a gaff
    (dùng móc câu cá lên bờ)
  • come to come to my gaff
    (đến nhà tôi (không trang trọng, tiếng Anh Anh))
  • pull pull a gaff
    (thực hiện một trò lừa/mánh khóe (không trang trọng))

Idioms

  • blow the gaff

    tiết lộ một bí mật; làm lộ tẩy một sự thật

    "The spy blew the gaff on the entire operation."

    (Điệp viên đã làm lộ tẩy toàn bộ chiến dịch.)

  • pull a gaff

    thực hiện một trò lừa bịp; chơi khăm ai đó

    "Don't try to pull a gaff on me, I know what you're up to."

    (Đừng có giở trò lừa bịp với tôi, tôi biết anh đang làm gì rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gaff

Noun
Lật mặt

Một cái móc câu hoặc cây lao có ngạnh, đặc biệt dùng để kéo cá lớn lên.

"The fisherman used a gaff to bring the large marlin onto the boat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fish was gaffed expertly by the fisherman.
Con cá đã được móc một cách điêu luyện bởi người đánh cá.
Phủ định
The escaped convict could not be gaffed by the police.
Tên tội phạm trốn thoát không thể bị còng tay bởi cảnh sát.
Nghi vấn
Will the large tuna be gaffed before it damages the boat?
Con cá ngừ lớn có bị móc trước khi nó làm hỏng thuyền không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fisherman had been gaffing the tuna for hours before it finally gave in.
Người ngư dân đã dùng móc câu cá ngừ hàng giờ trước khi nó cuối cùng chịu thua.
Phủ định
She hadn't been gaffing around when she said she wanted to quit the team.
Cô ấy đã không nói đùa khi cô ấy nói rằng cô ấy muốn rời đội.
Nghi vấn
Had he been gaffing the politician with difficult questions at the press conference?
Có phải anh ta đã làm khó chính trị gia bằng những câu hỏi khó tại cuộc họp báo?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gaff".

'Gaff' là nhà ở (tiếng Anh Anh không trang trọng)

Trong tiếng Anh Anh không trang trọng, từ 'gaff' thường được dùng để chỉ một ngôi nhà, một căn hộ hoặc nơi ở. Ví dụ, 'come to my gaff' có nghĩa là 'hãy đến nhà tôi'. Đây là một cách nói rất đời thường và chủ yếu được sử dụng ở Vương quốc Anh, đặc biệt trong các tầng lớp lao động.

'Gaff' và bối cảnh lao động

Bên cạnh nghĩa về nhà ở, 'gaff' còn được dùng trong các bối cảnh lao động chân tay hoặc kỹ thuật. Một 'gaff' là một công cụ có móc trong ngành đánh bắt cá, hoặc là một phần của cột buồm trên thuyền. Từ này cho thấy sự liên kết với các công cụ thực dụng, đòi hỏi kỹ năng trong các ngành nghề truyền thống.