gaff
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A stick with a hook or barbed spear, especially for landing large fish.
Vietnamese Meaning
Một cái móc câu hoặc cây lao có ngạnh, đặc biệt dùng để kéo cá lớn lên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fisherman used a gaff to bring the large marlin onto the boat."
"Người đánh cá đã dùng một cái móc câu để đưa con cá marlin lớn lên thuyền."
-
"The company president's gaff cost him his job."
"Sai lầm ngớ ngẩn của chủ tịch công ty đã khiến ông ta mất việc."
-
"Gaffing a large fish requires skill and strength."
"Việc dùng móc câu để kéo một con cá lớn đòi hỏi kỹ năng và sức mạnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gaff thường được dùng trong câu cá, đặc biệt là khi câu những con cá lớn mà việc dùng lưới hoặc tay không là không khả thi hoặc nguy hiểm. Nó là một dụng cụ hỗ trợ việc đưa cá lên thuyền một cách an toàn và hiệu quả.
Prepositions
"with a gaff" mô tả hành động sử dụng một cái móc câu. Ví dụ: He landed the tuna with a gaff.
"for gaffing" mô tả mục đích sử dụng cái móc câu. Ví dụ: This is a gaff for gaffing large fish.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fishing fishing gaff (cái móc câu cá)
-
boat boat gaff (móc thuyền)
-
land land a fish with a gaff (dùng móc câu cá lên bờ)
-
come to come to my gaff (đến nhà tôi (không trang trọng, tiếng Anh Anh))
-
pull pull a gaff (thực hiện một trò lừa/mánh khóe (không trang trọng))
Idioms
-
blow the gaff
tiết lộ một bí mật; làm lộ tẩy một sự thật
"The spy blew the gaff on the entire operation."
(Điệp viên đã làm lộ tẩy toàn bộ chiến dịch.)
-
pull a gaff
thực hiện một trò lừa bịp; chơi khăm ai đó
"Don't try to pull a gaff on me, I know what you're up to."
(Đừng có giở trò lừa bịp với tôi, tôi biết anh đang làm gì rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gaff
NounMột cái móc câu hoặc cây lao có ngạnh, đặc biệt dùng để kéo cá lớn lên.
"The fisherman used a gaff to bring the large marlin onto the boat."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fish was gaffed expertly by the fisherman. |
Con cá đã được móc một cách điêu luyện bởi người đánh cá. |
| Phủ định | The escaped convict could not be gaffed by the police. |
Tên tội phạm trốn thoát không thể bị còng tay bởi cảnh sát. |
| Nghi vấn | Will the large tuna be gaffed before it damages the boat? |
Con cá ngừ lớn có bị móc trước khi nó làm hỏng thuyền không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fisherman had been gaffing the tuna for hours before it finally gave in. |
Người ngư dân đã dùng móc câu cá ngừ hàng giờ trước khi nó cuối cùng chịu thua. |
| Phủ định | She hadn't been gaffing around when she said she wanted to quit the team. |
Cô ấy đã không nói đùa khi cô ấy nói rằng cô ấy muốn rời đội. |
| Nghi vấn | Had he been gaffing the politician with difficult questions at the press conference? |
Có phải anh ta đã làm khó chính trị gia bằng những câu hỏi khó tại cuộc họp báo? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gaff".
