gag rule
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rule or order restricting public discussion or publication of sensitive information, especially one issued by a government official to subordinates.
Vietnamese Meaning
Một quy tắc hoặc mệnh lệnh hạn chế thảo luận công khai hoặc công bố thông tin nhạy cảm, đặc biệt là mệnh lệnh được ban hành bởi một quan chức chính phủ cho cấp dưới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new administration imposed a gag rule on scientists, preventing them from sharing their research findings with the public."
"Chính quyền mới đã áp đặt một quy tắc cấm đối với các nhà khoa học, ngăn họ chia sẻ kết quả nghiên cứu của mình với công chúng."
-
"The senator accused the White House of imposing a gag rule on government employees."
"Thượng nghị sĩ cáo buộc Nhà Trắng áp đặt một quy tắc cấm đối với nhân viên chính phủ."
-
"Critics argue that the gag rule undermines public access to vital information."
"Các nhà phê bình cho rằng quy tắc cấm làm suy yếu khả năng tiếp cận thông tin quan trọng của công chúng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "gag rule" mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự kiểm duyệt, hạn chế quyền tự do ngôn luận. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, pháp luật hoặc trong các tổ chức có hệ thống thứ bậc rõ ràng. So với các từ như "censorship" (kiểm duyệt) hay "restriction" (hạn chế), "gag rule" nhấn mạnh vào việc ngăn chặn sự lan truyền thông tin hoặc tranh luận công khai về một vấn đề cụ thể. 'Gag order' là một thuật ngữ liên quan, thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý để chỉ lệnh của tòa án cấm các bên liên quan đến vụ kiện tiết lộ thông tin cho công chúng.
Prepositions
* **gag rule on something:** Lệnh cấm thảo luận về một cái gì đó (ví dụ: 'a gag rule on abortion')
* **gag rule about something:** Tương tự như trên, nhưng có thể nhấn mạnh khía cạnh thông tin (ví dụ: 'a gag rule about the investigation')
Collocations (Từ đi kèm)
-
impose impose a gag rule (áp đặt quy tắc bịt miệng)
-
enforce enforce a gag rule (thực thi quy tắc bịt miệng)
-
lift lift a gag rule (bãi bỏ/dỡ bỏ quy tắc bịt miệng)
-
debate debate a gag rule (tranh luận về quy tắc bịt miệng)
-
violate violate a gag rule (vi phạm quy tắc bịt miệng)
-
controversial controversial gag rule (quy tắc bịt miệng gây tranh cãi)
-
strict strict gag rule (quy tắc bịt miệng nghiêm ngặt)
-
federal federal gag rule (quy tắc bịt miệng cấp liên bang)
-
congressional congressional gag rule (quy tắc bịt miệng của quốc hội)
Idioms
-
be under a gag rule
chịu sự kiểm soát/cấm đoán của quy tắc bịt miệng
"Journalists were under a gag rule, preventing them from reporting on the sensitive issue."
(Các nhà báo phải chịu quy tắc bịt miệng, ngăn cản họ đưa tin về vấn đề nhạy cảm đó.)
-
impose a gag rule
áp đặt quy tắc bịt miệng
"The government decided to impose a gag rule on all discussions related to the new policy."
(Chính phủ quyết định áp đặt quy tắc bịt miệng đối với mọi cuộc thảo luận liên quan đến chính sách mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gag rule
Danh từMột quy tắc hoặc mệnh lệnh hạn chế thảo luận công khai hoặc công bố thông tin nhạy cảm, đặc biệt là mệnh lệnh được ban hành bởi một quan chức chính phủ cho cấp dưới.
"The new administration imposed a gag rule on scientists, preventing them from sharing their research findings with the public."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's policy includes a gag rule that prevents employees from discussing internal matters publicly. |
Chính sách của công ty bao gồm một quy tắc bịt miệng, ngăn cản nhân viên thảo luận các vấn đề nội bộ công khai. |
| Phủ định | The government does not impose a gag rule on journalists, allowing them to report freely. |
Chính phủ không áp đặt quy tắc bịt miệng đối với các nhà báo, cho phép họ đưa tin một cách tự do. |
| Nghi vấn | Does the university have a gag rule prohibiting professors from criticizing the administration? |
Trường đại học có quy tắc bịt miệng cấm các giáo sư chỉ trích ban quản lý không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gag rule".
