(Top Banner Ad)
gag rule
C1
Danh từ C1 Chính trị, Luật pháp

gag rule

UK: /ˈɡæɡ ruːl/ • US: /ˈɡæɡ ruːl/

Nghĩa tiếng Việt

luật cấm ngôn quy định cấm ngôn lệnh cấm phát ngôn hạn chế phát ngôn kiểm duyệt thông tin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rule or order restricting public discussion or publication of sensitive information, especially one issued by a government official to subordinates.

Vietnamese Meaning

Một quy tắc hoặc mệnh lệnh hạn chế thảo luận công khai hoặc công bố thông tin nhạy cảm, đặc biệt là mệnh lệnh được ban hành bởi một quan chức chính phủ cho cấp dưới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new administration imposed a gag rule on scientists, preventing them from sharing their research findings with the public."

    "Chính quyền mới đã áp đặt một quy tắc cấm đối với các nhà khoa học, ngăn họ chia sẻ kết quả nghiên cứu của mình với công chúng."

  • "The senator accused the White House of imposing a gag rule on government employees."

    "Thượng nghị sĩ cáo buộc Nhà Trắng áp đặt một quy tắc cấm đối với nhân viên chính phủ."

  • "Critics argue that the gag rule undermines public access to vital information."

    "Các nhà phê bình cho rằng quy tắc cấm làm suy yếu khả năng tiếp cận thông tin quan trọng của công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gag bịt miệng, ngăn không cho nói
Noun gag cái bịt miệng, trò đùa (để bịt miệng ai đó)
Verb rule cai trị, ra lệnh, quy định
Noun rule quy tắc, luật lệ, sự cai trị
Noun ruler người cai trị, thước kẻ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

English
gag
English
rule
English
gag rule

Nguồn gốc 'Gag Rule' trong chính trị Mỹ

Thuật ngữ 'gag rule' xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 19, đặc biệt nổi bật trong Quốc hội Hoa Kỳ từ những năm 1830 đến 1840. Từ 'gag' (bịt miệng) kết hợp với 'rule' (luật, quy tắc) đã tạo nên một khái niệm chỉ một quy định cấm các thành viên Quốc hội thảo luận về một vấn đề cụ thể, nổi bật nhất là các đơn kiến nghị phản đối chế độ nô lệ. Mục đích là để ngăn chặn tranh luận và giữ vững hiện trạng, dù điều này thường gây ra sự phản đối dữ dội vì bị coi là vi phạm quyền tự do ngôn luận.

Usage Note

Cụm từ "gag rule" mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự kiểm duyệt, hạn chế quyền tự do ngôn luận. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, pháp luật hoặc trong các tổ chức có hệ thống thứ bậc rõ ràng. So với các từ như "censorship" (kiểm duyệt) hay "restriction" (hạn chế), "gag rule" nhấn mạnh vào việc ngăn chặn sự lan truyền thông tin hoặc tranh luận công khai về một vấn đề cụ thể. 'Gag order' là một thuật ngữ liên quan, thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý để chỉ lệnh của tòa án cấm các bên liên quan đến vụ kiện tiết lộ thông tin cho công chúng.

Prepositions

on about

* **gag rule on something:** Lệnh cấm thảo luận về một cái gì đó (ví dụ: 'a gag rule on abortion')
* **gag rule about something:** Tương tự như trên, nhưng có thể nhấn mạnh khía cạnh thông tin (ví dụ: 'a gag rule about the investigation')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + gag rule
  • impose impose a gag rule
    (áp đặt quy tắc bịt miệng)
  • enforce enforce a gag rule
    (thực thi quy tắc bịt miệng)
  • lift lift a gag rule
    (bãi bỏ/dỡ bỏ quy tắc bịt miệng)
  • debate debate a gag rule
    (tranh luận về quy tắc bịt miệng)
  • violate violate a gag rule
    (vi phạm quy tắc bịt miệng)
Adjective + gag rule
  • controversial controversial gag rule
    (quy tắc bịt miệng gây tranh cãi)
  • strict strict gag rule
    (quy tắc bịt miệng nghiêm ngặt)
  • federal federal gag rule
    (quy tắc bịt miệng cấp liên bang)
  • congressional congressional gag rule
    (quy tắc bịt miệng của quốc hội)

Idioms

  • be under a gag rule

    chịu sự kiểm soát/cấm đoán của quy tắc bịt miệng

    "Journalists were under a gag rule, preventing them from reporting on the sensitive issue."

    (Các nhà báo phải chịu quy tắc bịt miệng, ngăn cản họ đưa tin về vấn đề nhạy cảm đó.)

  • impose a gag rule

    áp đặt quy tắc bịt miệng

    "The government decided to impose a gag rule on all discussions related to the new policy."

    (Chính phủ quyết định áp đặt quy tắc bịt miệng đối với mọi cuộc thảo luận liên quan đến chính sách mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gag rule

Danh từ
Lật mặt

Một quy tắc hoặc mệnh lệnh hạn chế thảo luận công khai hoặc công bố thông tin nhạy cảm, đặc biệt là mệnh lệnh được ban hành bởi một quan chức chính phủ cho cấp dưới.

"The new administration imposed a gag rule on scientists, preventing them from sharing their research findings with the public."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's policy includes a gag rule that prevents employees from discussing internal matters publicly.
Chính sách của công ty bao gồm một quy tắc bịt miệng, ngăn cản nhân viên thảo luận các vấn đề nội bộ công khai.
Phủ định
The government does not impose a gag rule on journalists, allowing them to report freely.
Chính phủ không áp đặt quy tắc bịt miệng đối với các nhà báo, cho phép họ đưa tin một cách tự do.
Nghi vấn
Does the university have a gag rule prohibiting professors from criticizing the administration?
Trường đại học có quy tắc bịt miệng cấm các giáo sư chỉ trích ban quản lý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gag rule".

Lịch sử của 'Gag Rule' và vấn đề nô lệ tại Mỹ

Một trong những ví dụ nổi bật nhất về 'gag rule' trong lịch sử phương Tây là tại Quốc hội Hoa Kỳ vào giữa thế kỷ 19. Các 'gag rule' này được thông qua nhằm ngăn chặn bất kỳ cuộc thảo luận hay tranh luận nào về các đơn kiến nghị chống chế độ nô lệ, vốn là một vấn đề gây chia rẽ sâu sắc. Việc này đã gây ra sự phẫn nộ lớn, vì nó bị coi là sự vi phạm quyền tự do ngôn luận và quyền kiến nghị của công dân.

Nguyên tắc Tự do Ngôn luận

'Gag rule' thường được coi là đối lập với nguyên tắc tự do ngôn luận, một trong những quyền cơ bản của con người trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Việc áp đặt 'gag rule' thường dẫn đến chỉ trích nặng nề, vì nó hạn chế khả năng bày tỏ ý kiến, tranh luận công khai và yêu cầu trách nhiệm giải trình từ các cơ quan quyền lực.