(Top Banner Ad)
suppression of speech
C1
Danh từ C1 Luật pháp, Chính trị, Xã hội học

suppression of speech

UK: /səˈpreʃən əv spiːtʃ/ • US: /səˈpreʃən əv spiːtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

đàn áp ngôn luận kìm hãm tự do ngôn luận ngăn chặn quyền tự do ngôn luận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of preventing something from being expressed or known.

Vietnamese Meaning

Hành động ngăn chặn điều gì đó được bày tỏ hoặc được biết đến; sự đàn áp, kìm hãm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The suppression of speech is a violation of basic human rights."

    "Việc đàn áp ngôn luận là một sự vi phạm các quyền cơ bản của con người."

  • "The government was accused of suppression of speech after it banned several opposition websites."

    "Chính phủ bị cáo buộc đàn áp ngôn luận sau khi cấm một số trang web đối lập."

  • "The suppression of speech can lead to social unrest and instability."

    "Việc đàn áp ngôn luận có thể dẫn đến bất ổn và tình trạng bất ổn xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb suppress đàn áp, kìm nén
Noun suppressor người/vật đàn áp; bộ phận giảm thanh
Adjective suppressive có tính đàn áp, kìm nén
Verb speak nói, phát biểu
Noun speaker người nói, diễn giả; loa
Adjective spoken bằng lời, được nói

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
suppressio
Latin
supprimere
Old French
suppression
Middle English
suppression
English
suppression

Nguồn gốc của từ "Suppression"

Từ "suppression" có gốc từ tiếng Latin "suppressio", nghĩa là "sự đè nén xuống". Bản thân nó lại xuất phát từ động từ "supprimere", được tạo thành từ "sub-" (nghĩa là "bên dưới") và "premere" (nghĩa là "nhấn, ép"). Vì vậy, nghĩa đen của "suppress" là "nhấn chìm xuống" hoặc "đè nén, kìm hãm".

Ý nghĩa của cụm từ "Suppression of Speech"

Khi kết hợp với "speech" (ngôn luận), cụm từ "suppression of speech" mang ý nghĩa là hành động ngăn chặn, kiềm hãm hoặc bóp nghẹt sự thể hiện ý kiến, quan điểm hoặc thông tin thông qua lời nói hoặc bài viết. Đây là một khái niệm quan trọng trong các cuộc thảo luận về quyền tự do và dân chủ.

Usage Note

Cụm từ 'suppression of speech' đề cập cụ thể đến việc ngăn cản quyền tự do ngôn luận, thường bởi chính phủ hoặc các thế lực có quyền lực. Nó mạnh hơn 'restriction' (hạn chế) và bao hàm một nỗ lực có chủ ý để kiểm soát thông tin hoặc ý kiến.

Prepositions

of

Giới từ 'of' liên kết hành động 'suppression' với đối tượng bị đàn áp, trong trường hợp này là 'speech' (ngôn luận). Nó chỉ ra rằng ngôn luận là mục tiêu của việc đàn áp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + suppression of speech
  • widespread widespread suppression of speech
    (sự đàn áp ngôn luận lan rộng)
  • systematic systematic suppression of speech
    (sự đàn áp ngôn luận có hệ thống)
  • government government suppression of speech
    (sự đàn áp ngôn luận của chính phủ)
  • brutal brutal suppression of speech
    (sự đàn áp ngôn luận tàn bạo)
Verb + suppression of speech
  • condemn condemn suppression of speech
    (lên án sự đàn áp ngôn luận)
  • criticize criticize suppression of speech
    (chỉ trích sự đàn áp ngôn luận)
  • implement implement suppression of speech
    (thực hiện/áp dụng sự đàn áp ngôn luận)
  • combat combat suppression of speech
    (chống lại sự đàn áp ngôn luận)
Noun + of suppression of speech
  • acts acts of suppression of speech
    (những hành động đàn áp ngôn luận)
  • cases cases of suppression of speech
    (các trường hợp đàn áp ngôn luận)
  • victims victims of suppression of speech
    (các nạn nhân của sự đàn áp ngôn luận)

Idioms

  • The fight against the suppression of speech

    Cuộc đấu tranh chống lại sự đàn áp ngôn luận

    "Activists worldwide are engaged in the fight against the suppression of speech."

    (Các nhà hoạt động trên toàn thế giới đang tham gia vào cuộc đấu tranh chống lại sự đàn áp ngôn luận.)

  • A clear case of suppression of speech

    Một trường hợp rõ ràng về việc đàn áp ngôn luận

    "The censorship of the news article was seen as a clear case of suppression of speech."

    (Việc kiểm duyệt bài báo được xem là một trường hợp rõ ràng của sự đàn áp ngôn luận.)

  • To combat the suppression of speech

    Để chống lại sự đàn áp ngôn luận

    "Many organizations work tirelessly to combat the suppression of speech."

    (Nhiều tổ chức hoạt động không mệt mỏi để chống lại sự đàn áp ngôn luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suppression of speech

Danh từ
Lật mặt

Hành động ngăn chặn điều gì đó được bày tỏ hoặc được biết đến; sự đàn áp, kìm hãm.

"The suppression of speech is a violation of basic human rights."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government openly practiced the suppression of speech.
Chính phủ công khai thực hành đàn áp quyền tự do ngôn luận.
Phủ định
Never had the public witnessed such blatant suppressive measures against free speech as they did during that period.
Chưa bao giờ công chúng chứng kiến các biện pháp đàn áp trắng trợn đối với quyền tự do ngôn luận như họ đã thấy trong giai đoạn đó.
Nghi vấn
Had they known the suppression of dissent would lead to such dire consequences, would they have acted differently?
Nếu họ biết việc đàn áp bất đồng chính kiến sẽ dẫn đến những hậu quả khủng khiếp như vậy, liệu họ có hành động khác đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suppression of speech".

Quyền Tự do Ngôn luận

"Suppression of speech" là một khái niệm đối lập trực tiếp với quyền "tự do ngôn luận" – một nguyên tắc cơ bản trong nhiều nền dân chủ và được ghi nhận trong các văn kiện quốc tế như Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (Điều 19). Quyền này đảm bảo mọi người có quyền bày tỏ ý kiến, quan điểm mà không sợ bị chính phủ hoặc các thế lực khác can thiệp.

Hiệu ứng "Chilling Effect"

Khái niệm "chilling effect" (hiệu ứng ớn lạnh) mô tả tình trạng khi người dân tự kiểm duyệt hoặc hạn chế việc thể hiện quan điểm của mình vì lo sợ những hậu quả tiêu cực, ngay cả khi không có sự kiểm duyệt trực tiếp. Đây là một hình thức tinh vi của sự đàn áp ngôn luận, làm giảm sự đa dạng của ý kiến và tranh luận công khai trong xã hội.