(Top Banner Ad)
gainfulness
C1
Danh từ C1 Kinh tế

gainfulness

UK: /ˈɡeɪnfʊlnəs/ • US: /ˈɡeɪnfəlnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính sinh lợi khả năng tạo lợi nhuận tính có lợi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being profitable or advantageous; productiveness; lucrativeness.

Vietnamese Meaning

Tính chất hoặc trạng thái sinh lợi, có lợi; năng suất; khả năng sinh lời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gainfulness of the new marketing strategy was immediately apparent."

    "Tính sinh lợi của chiến lược marketing mới đã được thể hiện rõ ràng ngay lập tức."

  • "The gainfulness of the company's investments allowed for expansion."

    "Tính sinh lợi từ các khoản đầu tư của công ty đã cho phép mở rộng."

  • "He was impressed by the gainfulness of the business venture."

    "Anh ấy đã ấn tượng bởi tính sinh lợi của dự án kinh doanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gain thu được, đạt được, kiếm được
Noun gain lợi ích, lợi nhuận, sự đạt được
Adjective gainful có lợi, sinh lợi, mang lại lợi nhuận
Adverb gainfully một cách có lợi, có ích, sinh lợi
Noun gainer người hoặc vật đạt được lợi ích (ít dùng với nghĩa này trong kinh tế)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
gaaignier
English
gain
English
gainful
English
gainfulness

Nguồn Gốc Của 'Gainfulness'

Từ 'gainfulness' được hình thành từ gốc 'gain' (có nghĩa là thu lợi, đạt được), thêm hậu tố '-ful' để tạo thành tính từ 'gainful' (mang lại lợi ích, có lợi nhuận), và cuối cùng là hậu tố '-ness' để biến thành danh từ 'gainfulness' (sự có lợi, khả năng sinh lợi). Bản thân từ 'gain' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'gaaignier', ban đầu có nghĩa là 'trồng trọt, thu hoạch', sau đó phát triển nghĩa thành 'kiếm tiền, đạt được lợi ích'.

Usage Note

Từ 'gainfulness' nhấn mạnh đến khả năng tạo ra lợi nhuận hoặc lợi ích, thường liên quan đến các hoạt động kinh doanh hoặc đầu tư. Nó thể hiện sự hiệu quả trong việc tạo ra giá trị.

Prepositions

of

'Gainfulness of' thường được sử dụng để chỉ lợi nhuận hoặc lợi ích từ một cái gì đó cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gainfulness
  • economic economic gainfulness
    (khả năng sinh lợi về kinh tế)
  • financial financial gainfulness
    (khả năng sinh lời về tài chính)
  • overall overall gainfulness
    (tổng thể khả năng sinh lợi)
  • potential potential gainfulness
    (khả năng sinh lợi tiềm năng)
  • proven proven gainfulness
    (khả năng sinh lợi đã được chứng minh)
Verb + gainfulness
  • assess assess gainfulness
    (đánh giá khả năng sinh lợi)
  • ensure ensure gainfulness
    (đảm bảo khả năng sinh lợi)
  • improve improve gainfulness
    (cải thiện khả năng sinh lợi)
  • measure measure gainfulness
    (đo lường khả năng sinh lợi)
  • achieve achieve gainfulness
    (đạt được khả năng sinh lợi)

Idioms

  • to achieve gainfulness

    đạt được sự sinh lợi, đạt được lợi nhuận

    "The company's primary goal is to achieve gainfulness in all its new ventures."

    (Mục tiêu chính của công ty là đạt được khả năng sinh lời trong tất cả các dự án mới của mình.)

  • for the sake of gainfulness

    vì lợi ích, vì mục đích sinh lợi

    "They made some tough decisions for the sake of gainfulness."

    (Họ đã đưa ra một số quyết định khó khăn vì mục đích sinh lợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gainfulness

Danh từ
Lật mặt

Tính chất hoặc trạng thái sinh lợi, có lợi; năng suất; khả năng sinh lời.

"The gainfulness of the new marketing strategy was immediately apparent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gainfulness".

Tầm Quan Trọng Của Lợi Nhuận

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, 'gainfulness' (khả năng sinh lợi) là một yếu tố then chốt để đánh giá sự thành công và bền vững của một doanh nghiệp hay dự án. Việc đạt được lợi nhuận không chỉ là mục tiêu tài chính mà còn là dấu hiệu của hiệu quả và quản lý tốt.

Đánh Giá Giá Trị Công Việc

Khái niệm 'gainfulness' cũng có thể mở rộng sang việc đánh giá giá trị và hiệu quả của công việc hoặc một hoạt động. Một công việc 'gainful' không chỉ mang lại thu nhập mà còn có thể tạo ra giá trị xã hội hoặc cá nhân, mặc dù trong kinh tế, nó thường ám chỉ lợi ích tài chính rõ ràng.