(Top Banner Ad)
unprofitableness
C1
Danh từ C1 Kinh tế

unprofitableness

UK: /ʌnˈprɒfɪtəblnəs/ • US: /ʌnˈprɑːfɪtəblnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự không sinh lời tình trạng không có lợi nhuận sự thua lỗ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being unprofitable; the condition of not yielding profit or gain.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất không sinh lời; tình trạng không tạo ra lợi nhuận hoặc thu nhập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unprofitableness of the company's new product line led to significant financial losses."

    "Tình trạng không sinh lời của dòng sản phẩm mới của công ty đã dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể."

  • "The report highlighted the unprofitableness of small-scale farming in the region."

    "Báo cáo nhấn mạnh tình trạng không sinh lời của hoạt động canh tác quy mô nhỏ trong khu vực."

  • "The unprofitableness of the project became apparent after several months of operation."

    "Tình trạng không sinh lời của dự án trở nên rõ ràng sau vài tháng hoạt động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun profit lợi nhuận
Noun profits tiền lãi (số nhiều)
Noun profitability khả năng sinh lời, lợi nhuận
Noun unprofitability tình trạng không sinh lời
Verb profit kiếm lời, thu lợi
Adjective profitable có lợi nhuận, sinh lời
Adjective unprofitable không có lợi nhuận, thua lỗ
Adverb profitably một cách có lợi nhuận
Adverb unprofitably một cách không có lợi nhuận

Synonyms

Antonyms

profitableness (tính sinh lời)profitability (khả năng sinh lời)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
profectus
Old French
profit
Middle English
profit
English (14th C.)
profitable
English (15th C.)
unprofitable
English (17th C.)
unprofitableness

Nguồn gốc từ 'Không Lợi Nhuận'

Từ 'unprofitableness' là một từ phức tạp được hình thành từ nhiều yếu tố. Nó bắt nguồn từ gốc 'profit' (lợi nhuận), mà bản thân từ này lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'profectus' (tiến bộ, lợi ích) qua tiếng Pháp cổ. Sau đó, tiền tố phủ định 'un-' (không) được thêm vào để tạo thành 'unprofitable' (không có lợi nhuận). Cuối cùng, hậu tố danh từ '-ness' (trạng thái, tính chất) biến 'unprofitable' thành 'unprofitableness', chỉ trạng thái hoặc tính chất không có lợi nhuận.

Usage Note

Từ 'unprofitableness' nhấn mạnh vào việc thiếu khả năng sinh lời, thường liên quan đến các hoạt động kinh doanh, dự án hoặc đầu tư. Nó khác với 'loss' (lỗ) vì 'unprofitableness' chỉ ra tình trạng không có lợi nhuận, trong khi 'loss' chỉ ra việc mất mát tiền bạc. Ví dụ, một công ty có thể hoạt động ở trạng thái 'unprofitableness' trong một thời gian dài trước khi thực sự ghi nhận 'loss'. 'Unprofitableness' cũng khác với 'inefficiency' (sự kém hiệu quả) mặc dù hai khái niệm này có liên quan mật thiết. Một doanh nghiệp có thể hoạt động kém hiệu quả nhưng vẫn sinh lời, hoặc hoạt động hiệu quả nhưng không đủ để tạo ra lợi nhuận đáng kể (và do đó, vẫn ở trạng thái 'unprofitableness').

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ ra nguồn gốc hoặc lý do của tình trạng không sinh lời. Ví dụ: 'The unprofitableness of the venture was due to poor management.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unprofitableness
  • inherent inherent unprofitableness
    (tính không có lợi nhuận vốn có)
  • economic economic unprofitableness
    (tình trạng không hiệu quả về kinh tế)
  • financial financial unprofitableness
    (tình trạng không có lợi nhuận tài chính)
  • overall overall unprofitableness
    (tình trạng không có lợi nhuận nói chung)
  • sheer sheer unprofitableness
    (sự hoàn toàn không có lợi nhuận)
Verb + unprofitableness
  • reveal reveal the unprofitableness
    (tiết lộ tình trạng không có lợi nhuận)
  • highlight highlight the unprofitableness
    (nhấn mạnh tình trạng không có lợi nhuận)
  • address address the unprofitableness
    (giải quyết tình trạng không có lợi nhuận)
  • overcome overcome unprofitableness
    (vượt qua tình trạng không có lợi nhuận)
  • lead to lead to unprofitableness
    (dẫn đến tình trạng không có lợi nhuận)
Noun + of + unprofitableness
  • degree degree of unprofitableness
    (mức độ không có lợi nhuận)
  • causes causes of unprofitableness
    (các nguyên nhân của sự không có lợi nhuận)
  • impact impact of unprofitableness
    (tác động của sự không có lợi nhuận)

Idioms

  • a state of unprofitableness

    một trạng thái không có lợi nhuận

    "The company fell into a state of unprofitableness after the market collapsed."

    (Công ty rơi vào một trạng thái không có lợi nhuận sau khi thị trường sụp đổ.)

  • struggle with unprofitableness

    vật lộn với tình trạng không có lợi nhuận

    "Many small businesses struggle with unprofitableness during their first few years."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ vật lộn với tình trạng không có lợi nhuận trong vài năm đầu.)

  • the unprofitableness of the venture/project

    sự không có lợi nhuận của dự án/kế hoạch

    "Investors were concerned about the unprofitableness of the new tech venture."

    (Các nhà đầu tư lo ngại về sự không có lợi nhuận của dự án công nghệ mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unprofitableness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất không sinh lời; tình trạng không tạo ra lợi nhuận hoặc thu nhập.

"The unprofitableness of the company's new product line led to significant financial losses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unprofitableness".

Áp lực Lợi Nhuận trong Kinh Doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là trong các nền kinh tế tư bản, việc một doanh nghiệp hoạt động không có lợi nhuận ('unprofitableness') thường bị coi là một thất bại. Áp lực tạo ra lợi nhuận là động lực chính, và việc duy trì sự sinh lời là yếu tố sống còn để thu hút nhà đầu tư, đảm bảo sự phát triển và tồn tại trên thị trường cạnh tranh.

Giá Trị Ngoài Lợi Nhuận

Mặc dù lợi nhuận là thước đo quan trọng trong kinh doanh, không phải mọi lĩnh vực đều được đánh giá chỉ dựa trên khả năng sinh lời. Ví dụ, các dịch vụ công cộng như giao thông, y tế, giáo dục thường không nhằm mục đích kiếm lợi nhuận mà để phục vụ phúc lợi xã hội. Đôi khi, chính phủ sẽ trợ cấp cho các ngành hoạt động không có lợi nhuận nhưng mang lại giá trị xã hội to lớn hoặc có ý nghĩa chiến lược.