(Top Banner Ad)
gainsay
C1
Động từ C1 Chung

gainsay

UK: /ˌɡeɪnˈseɪ/ • US: /ˌɡeɪnˈseɪ/

Nghĩa tiếng Việt

phủ nhận bác bỏ chống lại phản đối cãi lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To deny or contradict; to speak against or oppose.

Vietnamese Meaning

Phủ nhận hoặc mâu thuẫn; phản đối hoặc chống lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "No one can gainsay the fact that he is a talented musician."

    "Không ai có thể phủ nhận sự thật rằng anh ấy là một nhạc sĩ tài năng."

  • "There is no gainsaying that the economic situation is difficult."

    "Không thể phủ nhận rằng tình hình kinh tế đang khó khăn."

  • "His claims cannot be gainsaid."

    "Những tuyên bố của anh ấy không thể bị phủ nhận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gainsay phủ nhận, bác bỏ, phản đối
Noun gainsaying sự phủ nhận, sự bác bỏ (thường dùng trong cụm 'beyond gainsaying')
Noun gainsayer người phản đối, người bác bỏ (ít phổ biến)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gagn- + *sagjanan
Old English
gegnsægan
Middle English
geinsaien
Modern English
gainsay

Nguồn gốc từ 'chống lại' và 'nói'

Từ "gainsay" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp giữa "gain-" (có nghĩa là "chống lại" hoặc "ngược lại") và động từ "say" (nói). Nghĩa đen của nó là "nói ngược lại" hoặc "phản đối", và đến nay vẫn giữ nguyên ý nghĩa này, ám chỉ việc phủ nhận, bác bỏ hoặc không đồng ý với một điều gì đó.

Usage Note

Gainsay thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc mang tính văn học. Nó mạnh mẽ hơn so với 'disagree' hoặc 'dispute' và hàm ý một sự phản đối trực tiếp và thường quyết liệt. Khác với 'deny', 'gainsay' nhấn mạnh vào việc nói ngược lại điều gì đó đã được nói hoặc khẳng định trước đó. Nó có thể mang sắc thái nghi ngờ sự thật hoặc tính đúng đắn của một tuyên bố.

Collocations (Từ đi kèm)

Common Phrases with Gainsay
  • no one could no one could gainsay his achievements
    (không ai có thể phủ nhận những thành tựu của anh ấy)
  • it's hard to it's hard to gainsay the fact that...
    (thật khó để phủ nhận sự thật rằng...)
  • beyond beyond gainsay
    (không thể chối cãi, không thể bác bỏ)
  • difficult to difficult to gainsay
    (khó mà bác bỏ được)

Idioms

  • beyond gainsay

    không thể chối cãi, không thể bác bỏ, hiển nhiên

    "Her loyalty was beyond gainsay."

    (Lòng trung thành của cô ấy là điều không thể chối cãi.)

  • no gainsaying (something)

    không thể phủ nhận (điều gì), không thể tranh cãi (điều gì)

    "There's no gainsaying the fact that he's a talented artist."

    (Không thể phủ nhận thực tế rằng anh ấy là một nghệ sĩ tài năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gainsay

Động từ
Lật mặt

Phủ nhận hoặc mâu thuẫn; phản đối hoặc chống lại.

"No one can gainsay the fact that he is a talented musician."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, no one dared to gainsay the king's decree.
Than ôi, không ai dám cãi lệnh của nhà vua.
Phủ định
Well, I shouldn't gainsay his generous offer.
Chà, tôi không nên phản đối lời đề nghị hào phóng của anh ấy.
Nghi vấn
Oh, who would gainsay such a heartfelt plea?
Ôi, ai sẽ phản đối một lời khẩn cầu chân thành như vậy?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
No one can gainsay the evidence.
Không ai có thể phủ nhận bằng chứng.
Phủ định
You cannot gainsay what the witness said.
Bạn không thể phủ nhận những gì nhân chứng đã nói.
Nghi vấn
Can anyone gainsay her testimony?
Có ai có thể phủ nhận lời khai của cô ấy không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tried to gainsay the evidence presented in court.
Anh ta đã cố gắng phủ nhận bằng chứng được trình bày tại tòa.
Phủ định
Never had I thought I would gainsay such a respected figure.
Chưa bao giờ tôi nghĩ rằng mình sẽ phản bác một nhân vật được kính trọng như vậy.
Nghi vấn
Were he to gainsay the decision, what would be the consequences?
Nếu anh ấy phủ nhận quyết định, hậu quả sẽ là gì?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evidence will gainsay his claims of innocence.
Bằng chứng sẽ mâu thuẫn với những tuyên bố vô tội của anh ta.
Phủ định
No one is going to gainsay the importance of education in the future.
Sẽ không ai phủ nhận tầm quan trọng của giáo dục trong tương lai.
Nghi vấn
Will anyone gainsay the committee's final decision?
Liệu có ai phủ nhận quyết định cuối cùng của ủy ban không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had gainsaid his statement before realizing it was true.
Cô ấy đã phủ nhận tuyên bố của anh ấy trước khi nhận ra nó là sự thật.
Phủ định
They had not gainsaid the evidence presented in court.
Họ đã không phủ nhận bằng chứng được trình bày tại tòa.
Nghi vấn
Had he gainsaid the official report before conducting his own investigation?
Anh ta đã phủ nhận báo cáo chính thức trước khi tiến hành cuộc điều tra của riêng mình sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gainsay".

Giá trị của sự thật và bằng chứng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các cuộc tranh luận học thuật hoặc pháp lý, khả năng "gainsay" (bác bỏ) một tuyên bố hoặc bằng chứng là rất quan trọng. Khi một điều gì đó "không thể gainsay" (beyond gainsay), nó mang ý nghĩa rằng sự thật hoặc bằng chứng đã quá rõ ràng và vững chắc đến mức không ai có thể hợp lý mà phủ nhận nó. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dựa trên bằng chứng và lý lẽ trong việc định hình quan điểm.

Tính trang trọng và uy tín

Từ "gainsay" có một sắc thái trang trọng và cổ điển hơn so với các từ đồng nghĩa như "deny" hay "contradict". Việc sử dụng "gainsay" thường xuất hiện trong ngữ cảnh chính thức, văn viết hoặc khi nói về những vấn đề có tính chất quan trọng, thể hiện sự bác bỏ có căn cứ hoặc việc thách thức một quyền lực, một quan điểm đã được chấp nhận rộng rãi. Nó ngụ ý rằng việc bác bỏ không phải là chuyện tầm thường mà có trọng lượng.