gainsay
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To deny or contradict; to speak against or oppose.
Vietnamese Meaning
Phủ nhận hoặc mâu thuẫn; phản đối hoặc chống lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"No one can gainsay the fact that he is a talented musician."
"Không ai có thể phủ nhận sự thật rằng anh ấy là một nhạc sĩ tài năng."
-
"There is no gainsaying that the economic situation is difficult."
"Không thể phủ nhận rằng tình hình kinh tế đang khó khăn."
-
"His claims cannot be gainsaid."
"Những tuyên bố của anh ấy không thể bị phủ nhận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | gainsay | phủ nhận, bác bỏ, phản đối |
| Noun | gainsaying | sự phủ nhận, sự bác bỏ (thường dùng trong cụm 'beyond gainsaying') |
| Noun | gainsayer | người phản đối, người bác bỏ (ít phổ biến) |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gainsay thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc mang tính văn học. Nó mạnh mẽ hơn so với 'disagree' hoặc 'dispute' và hàm ý một sự phản đối trực tiếp và thường quyết liệt. Khác với 'deny', 'gainsay' nhấn mạnh vào việc nói ngược lại điều gì đó đã được nói hoặc khẳng định trước đó. Nó có thể mang sắc thái nghi ngờ sự thật hoặc tính đúng đắn của một tuyên bố.
Collocations (Từ đi kèm)
-
no one could no one could gainsay his achievements (không ai có thể phủ nhận những thành tựu của anh ấy)
-
it's hard to it's hard to gainsay the fact that... (thật khó để phủ nhận sự thật rằng...)
-
beyond beyond gainsay (không thể chối cãi, không thể bác bỏ)
-
difficult to difficult to gainsay (khó mà bác bỏ được)
Idioms
-
beyond gainsay
không thể chối cãi, không thể bác bỏ, hiển nhiên
"Her loyalty was beyond gainsay."
(Lòng trung thành của cô ấy là điều không thể chối cãi.)
-
no gainsaying (something)
không thể phủ nhận (điều gì), không thể tranh cãi (điều gì)
"There's no gainsaying the fact that he's a talented artist."
(Không thể phủ nhận thực tế rằng anh ấy là một nghệ sĩ tài năng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gainsay
Động từPhủ nhận hoặc mâu thuẫn; phản đối hoặc chống lại.
"No one can gainsay the fact that he is a talented musician."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Alas, no one dared to gainsay the king's decree. |
Than ôi, không ai dám cãi lệnh của nhà vua. |
| Phủ định | Well, I shouldn't gainsay his generous offer. |
Chà, tôi không nên phản đối lời đề nghị hào phóng của anh ấy. |
| Nghi vấn | Oh, who would gainsay such a heartfelt plea? |
Ôi, ai sẽ phản đối một lời khẩn cầu chân thành như vậy? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | No one can gainsay the evidence. |
Không ai có thể phủ nhận bằng chứng. |
| Phủ định | You cannot gainsay what the witness said. |
Bạn không thể phủ nhận những gì nhân chứng đã nói. |
| Nghi vấn | Can anyone gainsay her testimony? |
Có ai có thể phủ nhận lời khai của cô ấy không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He tried to gainsay the evidence presented in court. |
Anh ta đã cố gắng phủ nhận bằng chứng được trình bày tại tòa. |
| Phủ định | Never had I thought I would gainsay such a respected figure. |
Chưa bao giờ tôi nghĩ rằng mình sẽ phản bác một nhân vật được kính trọng như vậy. |
| Nghi vấn | Were he to gainsay the decision, what would be the consequences? |
Nếu anh ấy phủ nhận quyết định, hậu quả sẽ là gì? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The evidence will gainsay his claims of innocence. |
Bằng chứng sẽ mâu thuẫn với những tuyên bố vô tội của anh ta. |
| Phủ định | No one is going to gainsay the importance of education in the future. |
Sẽ không ai phủ nhận tầm quan trọng của giáo dục trong tương lai. |
| Nghi vấn | Will anyone gainsay the committee's final decision? |
Liệu có ai phủ nhận quyết định cuối cùng của ủy ban không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had gainsaid his statement before realizing it was true. |
Cô ấy đã phủ nhận tuyên bố của anh ấy trước khi nhận ra nó là sự thật. |
| Phủ định | They had not gainsaid the evidence presented in court. |
Họ đã không phủ nhận bằng chứng được trình bày tại tòa. |
| Nghi vấn | Had he gainsaid the official report before conducting his own investigation? |
Anh ta đã phủ nhận báo cáo chính thức trước khi tiến hành cuộc điều tra của riêng mình sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gainsay".
