(Top Banner Ad)
newtonian mechanics
C1
Danh từ C1 Vật lý học

newtonian mechanics

UK: /njuːˈtəʊniən mɪˈkænɪks/ • US: /nuːˈtoʊniən məˈkænɪks/

Nghĩa tiếng Việt

cơ học Newton cơ học cổ điển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of physics based on Isaac Newton's laws of motion, describing the motion of macroscopic objects at speeds much less than the speed of light.

Vietnamese Meaning

Một nhánh của vật lý học dựa trên các định luật chuyển động của Isaac Newton, mô tả chuyển động của các vật thể vĩ mô ở tốc độ nhỏ hơn nhiều so với tốc độ ánh sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Newtonian mechanics is still widely used for engineering applications."

    "Cơ học Newton vẫn được sử dụng rộng rãi cho các ứng dụng kỹ thuật."

  • "Newtonian mechanics accurately predicts the trajectory of a baseball."

    "Cơ học Newton dự đoán chính xác quỹ đạo của một quả bóng chày."

  • "Engineers use Newtonian mechanics to design bridges and buildings."

    "Các kỹ sư sử dụng cơ học Newton để thiết kế cầu và tòa nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mechanics Môn cơ học, các nguyên tắc vật lý về chuyển động và lực
Adjective Newtonian Thuộc về Newton, dựa trên các nguyên lý của Newton
Adjective mechanical Thuộc về cơ khí, máy móc
Noun mechanism Cơ chế, bộ máy
Noun mechanic Thợ máy, người sửa chữa máy móc
Verb mechanize Cơ giới hóa, dùng máy móc thay cho sức người

Related Words

Subject Area

Vật lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Isaac Newton
Ancient Greek
μηχανική (mēkhanikḗ)
Latin
mechanica
English
mechanics
English
Newtonian mechanics

Người Khai Sinh Vật Lý Cổ Điển

Thuật ngữ "cơ học Newton" được đặt theo tên của nhà vật lý, toán học và thiên văn học vĩ đại người Anh, Sir Isaac Newton (1642–1727). Newton đã phát triển ba định luật chuyển động và định luật vạn vật hấp dẫn, đặt nền móng cho sự hiểu biết về chuyển động và lực trong vũ trụ. Các nguyên lý của ông đã thống trị vật lý trong hơn hai thế kỷ và vẫn là cơ sở để nghiên cứu các hiện tượng vĩ mô hàng ngày.

Usage Note

Cơ học Newton, còn được gọi là cơ học cổ điển, cung cấp một mô tả chính xác về chuyển động trong hầu hết các tình huống hàng ngày. Nó không còn chính xác ở tốc độ gần tốc độ ánh sáng hoặc ở quy mô nguyên tử, nơi mà thuyết tương đối và cơ học lượng tử chiếm ưu thế.

Prepositions

of

Ví dụ: 'The principles of Newtonian mechanics'. Trong trường hợp này, 'of' liên kết 'principles' (nguyên lý) với 'Newtonian mechanics', chỉ ra rằng các nguyên tắc thuộc về hoặc liên quan đến cơ học Newton.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + newtonian mechanics
  • apply apply Newtonian mechanics
    (áp dụng cơ học Newton)
  • study study Newtonian mechanics
    (nghiên cứu cơ học Newton)
  • understand understand Newtonian mechanics
    (hiểu cơ học Newton)
Tính từ + newtonian mechanics
  • classical classical Newtonian mechanics
    (cơ học Newton cổ điển)
  • fundamental fundamental Newtonian mechanics
    (cơ học Newton cơ bản)
Cụm danh từ + of newtonian mechanics
  • principles principles of Newtonian mechanics
    (các nguyên lý của cơ học Newton)
  • laws laws of Newtonian mechanics
    (các định luật của cơ học Newton)

Idioms

  • the principles of Newtonian mechanics

    các nguyên lý của cơ học Newton

    "Many engineering problems can be solved using the principles of Newtonian mechanics."

    (Nhiều vấn đề kỹ thuật có thể được giải quyết bằng cách sử dụng các nguyên lý của cơ học Newton.)

  • beyond Newtonian mechanics

    vượt ra ngoài phạm vi cơ học Newton (chỉ các hiện tượng cần lý thuyết khác giải thích)

    "Phenomena at the atomic level often go beyond Newtonian mechanics."

    (Các hiện tượng ở cấp độ nguyên tử thường vượt ra ngoài phạm vi cơ học Newton.)

  • a cornerstone of Newtonian mechanics

    một nền tảng của cơ học Newton

    "Newton's three laws of motion are a cornerstone of Newtonian mechanics."

    (Ba định luật chuyển động của Newton là một nền tảng của cơ học Newton.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

newtonian mechanics

Danh từ
Lật mặt

Một nhánh của vật lý học dựa trên các định luật chuyển động của Isaac Newton, mô tả chuyển động của các vật thể vĩ mô ở tốc độ nhỏ hơn nhiều so với tốc độ ánh sáng.

"Newtonian mechanics is still widely used for engineering applications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To understand the universe fully, it is crucial to study Newtonian mechanics.
Để hiểu vũ trụ một cách đầy đủ, việc nghiên cứu cơ học Newton là rất quan trọng.
Phủ định
It's not uncommon to need to revise Newtonian mechanics when studying advanced physics.
Không có gì lạ khi cần xem lại cơ học Newton khi nghiên cứu vật lý nâng cao.
Nghi vấn
Why do physicists still need to refer to Newtonian mechanics when dealing with everyday phenomena?
Tại sao các nhà vật lý vẫn cần tham khảo cơ học Newton khi xử lý các hiện tượng hàng ngày?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "newtonian mechanics".

Nền Tảng của Khoa Học Hiện Đại

Cơ học Newton là một trong những thành tựu vĩ đại nhất của cuộc Cách mạng Khoa học, cung cấp một khuôn khổ toán học để mô tả chuyển động của các vật thể từ quả táo rơi đến các hành tinh quay quanh mặt trời. Nó đã định hình cách chúng ta nhìn nhận thế giới vật lý và là nền tảng cho sự phát triển của công nghệ và kỹ thuật hiện đại.

Giới Hạn và Sự Phát Triển

Mặc dù có vai trò cách mạng, cơ học Newton có những giới hạn khi mô tả các hiện tượng ở tốc độ rất cao (gần vận tốc ánh sáng) hoặc ở quy mô rất nhỏ (cấp độ nguyên tử và hạ nguyên tử). Điều này đã dẫn đến sự phát triển của thuyết tương đối của Einstein và cơ học lượng tử, mở ra những chân trời mới trong vật lý hiện đại.