courtly
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Courtly'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Lịch sự, tao nhã, trang trọng, phù hợp với phong thái của triều đình; lịch thiệp và có phong cách một cách cầu kỳ.
Definition (English Meaning)
Polished, refined, or dignified, as befitting a royal court; elaborately polite and mannered.
Ví dụ Thực tế với 'Courtly'
-
"The knight made a courtly bow to the princess."
"Hiệp sĩ cúi chào công chúa một cách trang trọng."
-
"His courtly manners impressed everyone at the ball."
"Phong thái lịch thiệp của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người tại buổi dạ hội."
-
"The painting depicted a scene of courtly love."
"Bức tranh mô tả một cảnh tình yêu theo phong cách cung đình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Courtly'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: courtly
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Courtly'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'courtly' thường được dùng để miêu tả hành vi, cách cư xử, hoặc phong cách mang tính trang trọng, tinh tế và có phần hơi khuôn mẫu, thường thấy trong môi trường cung đình hoặc giới quý tộc. Nó nhấn mạnh sự lịch thiệp, tuân thủ các quy tắc ứng xử, và đôi khi mang ý nghĩa hơi sáo rỗng, giả tạo. Khác với 'polite' (lịch sự) chỉ đơn giản là cư xử đúng mực, 'courtly' bao hàm cả sự tinh tế và trang trọng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi dùng với 'manner' (cách), nó mô tả cách cư xử lịch thiệp, trang trọng. Ví dụ: 'He bowed in a courtly manner.' (Anh ấy cúi chào một cách lịch thiệp). Khi dùng với 'grace' (vẻ duyên dáng), nó chỉ sự duyên dáng, thanh lịch theo phong cách cung đình. Ví dụ: 'She danced with courtly grace.' (Cô ấy khiêu vũ với vẻ duyên dáng trang nhã).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Courtly'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.