(Top Banner Ad)
courtly
C1
adjective C1 Văn học, Lịch sử, Xã hội

courtly

UK: /ˈkɔːtli/ • US: /ˈkɔːrtli/

Nghĩa tiếng Việt

trang trọng lịch thiệp kiểu cung đình tao nhã có phong thái quý tộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Polished, refined, or dignified, as befitting a royal court; elaborately polite and mannered.

Vietnamese Meaning

Lịch sự, tao nhã, trang trọng, phù hợp với phong thái của triều đình; lịch thiệp và có phong cách một cách cầu kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The knight made a courtly bow to the princess."

    "Hiệp sĩ cúi chào công chúa một cách trang trọng."

  • "His courtly manners impressed everyone at the ball."

    "Phong thái lịch thiệp của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người tại buổi dạ hội."

  • "The painting depicted a scene of courtly love."

    "Bức tranh mô tả một cảnh tình yêu theo phong cách cung đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun court triều đình, cung điện; sân (thể thao)
Verb court tán tỉnh, ve vãn; tìm cách lấy lòng
Noun courtesy sự lịch sự, phép lịch sự, nhã nhặn
Adjective courteous lịch sự, lịch thiệp, nhã nhặn
Noun courtier cận thần, triều thần (người hầu cận trong cung)
Noun courtship sự tán tỉnh, thời gian tìm hiểu trước hôn nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Lịch sử, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cōrs / cōrtem
Old French
cortois
Middle English
curteis / courteley
Modern English
courtly

Từ 'Sân Vua' đến 'Phong thái Lịch lãm'

Từ 'courtly' bắt nguồn từ 'court', ban đầu có nghĩa là 'sân' hoặc khu vực có tường rào bao quanh nơi vua chúa và quý tộc sinh sống. Những người sống và làm việc trong triều đình (court) được cho là phải có cách cư xử tinh tế, ăn mặc thanh lịch và nói năng khéo léo. Dần dần, tính từ 'courtly' ra đời để mô tả chính những phẩm chất lịch lãm, trang nhã và hiệp sĩ đó, chứ không chỉ đơn thuần là nói về một địa điểm.

Usage Note

Từ 'courtly' thường được dùng để miêu tả hành vi, cách cư xử, hoặc phong cách mang tính trang trọng, tinh tế và có phần hơi khuôn mẫu, thường thấy trong môi trường cung đình hoặc giới quý tộc. Nó nhấn mạnh sự lịch thiệp, tuân thủ các quy tắc ứng xử, và đôi khi mang ý nghĩa hơi sáo rỗng, giả tạo. Khác với 'polite' (lịch sự) chỉ đơn giản là cư xử đúng mực, 'courtly' bao hàm cả sự tinh tế và trang trọng.

Prepositions

manner grace

Khi dùng với 'manner' (cách), nó mô tả cách cư xử lịch thiệp, trang trọng. Ví dụ: 'He bowed in a courtly manner.' (Anh ấy cúi chào một cách lịch thiệp). Khi dùng với 'grace' (vẻ duyên dáng), nó chỉ sự duyên dáng, thanh lịch theo phong cách cung đình. Ví dụ: 'She danced with courtly grace.' (Cô ấy khiêu vũ với vẻ duyên dáng trang nhã).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + courtly
  • impeccably courtly
    (lịch lãm một cách hoàn hảo, không chê vào đâu được)
  • extremely courtly
    (cực kỳ lịch lãm, vô cùng trang nhã)
  • rather courtly
    (khá là lịch thiệp, có phần kiểu cách)
courtly + Noun
  • manner courtly manner
    (phong thái lịch lãm, cung cách trang nhã)
  • gesture courtly gesture
    (cử chỉ lịch thiệp)
  • love courtly love
    (tình yêu hiệp sĩ (trong văn học trung cổ))
  • bow courtly bow
    (cái cúi chào lịch thiệp, kiểu cách)

Idioms

  • a man of courtly manners

    Một người đàn ông có phong thái, cử chỉ rất lịch lãm, tinh tế và nhã nhặn, một quý ông thực thụ.

    "Her grandfather was a true gentleman from the old school, a man of courtly manners."

    (Ông của cô ấy là một quý ông cổ điển thực thụ, một người có phong thái rất lịch lãm.)

  • to give a courtly bow

    Thực hiện một cái cúi chào trang trọng và lịch thiệp, thường thấy trong bối cảnh hoàng gia hoặc cổ xưa.

    "The prince gave a courtly bow to the visiting duchess."

    (Hoàng tử đã cúi chào nữ công tước đến thăm một cách đầy lịch thiệp.)

  • the tradition of courtly love

    Một khái niệm văn học và văn hóa thời Trung Cổ, chỉ một kiểu tình yêu trong sáng, tôn thờ của một hiệp sĩ dành cho một phụ nữ quý tộc.

    "The poems of the troubadours are famous for describing the tradition of courtly love."

    (Những bài thơ của các thi sĩ hát rong nổi tiếng vì đã mô tả truyền thống tình yêu hiệp sĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

courtly

adjective
Lật mặt

Lịch sự, tao nhã, trang trọng, phù hợp với phong thái của triều đình; lịch thiệp và có phong cách một cách cầu kỳ.

"The knight made a courtly bow to the princess."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "courtly".

Tình yêu Hiệp sĩ (Courtly Love)

Đây là một lý tưởng về tình yêu trong văn học châu Âu thời Trung Cổ. Trong đó, một hiệp sĩ sẽ phục vụ một phụ nữ quý tộc (thường đã có chồng) với lòng tận tụy và tôn thờ. Tình yêu này thường trong sáng, không mang tính thể xác, mà dựa trên sự ngưỡng mộ, danh dự và phụng sự. Nó đã ảnh hưởng sâu sắc đến văn học, nghệ thuật và quan niệm về sự lãng mạn của phương Tây.

Phép xã giao trong Cung điện (Royal Etiquette)

Hành vi 'courtly' bắt nguồn từ những quy tắc xã giao cực kỳ nghiêm ngặt trong các triều đình hoàng gia. Để tồn tại và thăng tiến, các cận thần phải thành thạo lời nói lịch thiệp, cử chỉ duyên dáng (như cúi chào, nhún gối) và phong thái tinh tế. Việc tỏ ra 'lịch lãm' là điều cần thiết trong môi trường đầy cạnh tranh của cung điện.