gallic culture
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The culture of Gaul, especially ancient Gaul, or the culture of modern-day France.
Vietnamese Meaning
Văn hóa của xứ Gaul, đặc biệt là Gaul cổ đại, hoặc văn hóa của nước Pháp hiện đại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The gallic culture is renowned for its emphasis on fine dining and social gatherings."
"Văn hóa Pháp nổi tiếng với sự chú trọng vào ẩm thực cao cấp và các buổi tụ họp xã giao."
-
"The exhibition showcased various aspects of gallic culture, from traditional music to modern art."
"Triển lãm trưng bày nhiều khía cạnh của văn hóa Pháp, từ âm nhạc truyền thống đến nghệ thuật hiện đại."
-
"He immersed himself in gallic culture during his year abroad in Paris."
"Anh ấy đã hòa mình vào văn hóa Pháp trong năm học ở Paris."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Gaul | Xứ Gaul (tên gọi cổ của vùng đất nay là Pháp) |
| Noun | Gallicism | Một thành ngữ hoặc cách diễn đạt đặc trưng của tiếng Pháp |
| Adjective | French | Thuộc về nước Pháp; người Pháp (thường dùng thay thế 'Gallic' trong bối cảnh hiện đại) |
| Noun | France | Nước Pháp |
| Noun | culture | Văn hóa |
| Adjective | cultural | Thuộc về văn hóa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các khía cạnh đặc trưng của văn hóa Pháp, bao gồm ẩm thực, nghệ thuật, văn học, và phong cách sống. Nó đôi khi mang sắc thái hoài cổ, gợi nhớ về một quá khứ huy hoàng hoặc một bản sắc văn hóa riêng biệt.
Prepositions
'of' dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thuộc tính: gallic culture *of* France. 'in' dùng để chỉ sự tồn tại hoặc ảnh hưởng: gallic influence *in* art.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rich rich Gallic culture (nền văn hóa Gallic phong phú)
-
vibrant vibrant Gallic culture (nền văn hóa Gallic sôi động)
-
unique unique Gallic culture (nền văn hóa Gallic độc đáo)
-
fascinating fascinating Gallic culture (nền văn hóa Gallic hấp dẫn)
-
appreciate appreciate Gallic culture (trân trọng văn hóa Gallic)
-
embrace embrace Gallic culture (đón nhận/tiếp thu văn hóa Gallic)
-
experience experience Gallic culture (trải nghiệm văn hóa Gallic)
-
study study Gallic culture (nghiên cứu văn hóa Gallic)
Idioms
-
a deep dive into Gallic culture
tìm hiểu sâu sắc về văn hóa Gallic
"Her trip to Paris was a deep dive into Gallic culture, from museums to local markets."
(Chuyến đi Paris của cô ấy là một cuộc lặn sâu vào văn hóa Gallic, từ các bảo tàng đến chợ địa phương.)
-
the essence of Gallic culture
tinh hoa của văn hóa Gallic
"Fine wine and gourmet food are often seen as the essence of Gallic culture."
(Rượu vang hảo hạng và ẩm thực tinh tế thường được coi là tinh hoa của văn hóa Gallic.)
-
infused with Gallic culture
thấm đẫm/đậm chất văn hóa Gallic
"The small village restaurant was infused with Gallic culture, from its decor to its menu."
(Nhà hàng nhỏ ở làng thấm đẫm văn hóa Gallic, từ cách trang trí đến thực đơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gallic culture
Danh từVăn hóa của xứ Gaul, đặc biệt là Gaul cổ đại, hoặc văn hóa của nước Pháp hiện đại.
"The gallic culture is renowned for its emphasis on fine dining and social gatherings."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is interested in Gallic culture. |
Cô ấy quan tâm đến văn hóa Gallic. |
| Phủ định | Isn't he familiar with Gallic culture? |
Anh ấy không quen thuộc với văn hóa Gallic phải không? |
| Nghi vấn | Is the museum dedicated to Gallic culture? |
Bảo tàng có dành riêng cho văn hóa Gallic không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gallic culture".
