(Top Banner Ad)
gallic culture
B2
Danh từ B2 Văn hóa, Lịch sử

gallic culture

UK: /ˈɡælɪk ˈkʌltʃər/ • US: /ˈɡælɪk ˈkʌltʃər/

Nghĩa tiếng Việt

văn hóa Pháp văn hóa Gaul
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The culture of Gaul, especially ancient Gaul, or the culture of modern-day France.

Vietnamese Meaning

Văn hóa của xứ Gaul, đặc biệt là Gaul cổ đại, hoặc văn hóa của nước Pháp hiện đại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gallic culture is renowned for its emphasis on fine dining and social gatherings."

    "Văn hóa Pháp nổi tiếng với sự chú trọng vào ẩm thực cao cấp và các buổi tụ họp xã giao."

  • "The exhibition showcased various aspects of gallic culture, from traditional music to modern art."

    "Triển lãm trưng bày nhiều khía cạnh của văn hóa Pháp, từ âm nhạc truyền thống đến nghệ thuật hiện đại."

  • "He immersed himself in gallic culture during his year abroad in Paris."

    "Anh ấy đã hòa mình vào văn hóa Pháp trong năm học ở Paris."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Gaul Xứ Gaul (tên gọi cổ của vùng đất nay là Pháp)
Noun Gallicism Một thành ngữ hoặc cách diễn đạt đặc trưng của tiếng Pháp
Adjective French Thuộc về nước Pháp; người Pháp (thường dùng thay thế 'Gallic' trong bối cảnh hiện đại)
Noun France Nước Pháp
Noun culture Văn hóa
Adjective cultural Thuộc về văn hóa

Synonyms

Related Words

roman culture (văn hóa La Mã)celtic culture (văn hóa Celtic)

Subject Area

Văn hóa, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Gallus
Old French
Galle
English
Gallic

Nguồn gốc của 'Gallic culture'

Từ 'Gallic' có nguồn gốc từ 'Gallia', tên gọi của người La Mã cổ đại dùng để chỉ vùng đất mà ngày nay là nước Pháp (còn gọi là xứ Gaul). Khi kết hợp với 'culture' (văn hóa, từ tiếng Latin 'cultura'), cụm từ 'Gallic culture' ra đời để mô tả nền văn hóa đặc trưng, tinh tế và phong phú của nước Pháp và người Pháp.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các khía cạnh đặc trưng của văn hóa Pháp, bao gồm ẩm thực, nghệ thuật, văn học, và phong cách sống. Nó đôi khi mang sắc thái hoài cổ, gợi nhớ về một quá khứ huy hoàng hoặc một bản sắc văn hóa riêng biệt.

Prepositions

of in

'of' dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thuộc tính: gallic culture *of* France. 'in' dùng để chỉ sự tồn tại hoặc ảnh hưởng: gallic influence *in* art.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gallic culture
  • rich rich Gallic culture
    (nền văn hóa Gallic phong phú)
  • vibrant vibrant Gallic culture
    (nền văn hóa Gallic sôi động)
  • unique unique Gallic culture
    (nền văn hóa Gallic độc đáo)
  • fascinating fascinating Gallic culture
    (nền văn hóa Gallic hấp dẫn)
Verb + gallic culture
  • appreciate appreciate Gallic culture
    (trân trọng văn hóa Gallic)
  • embrace embrace Gallic culture
    (đón nhận/tiếp thu văn hóa Gallic)
  • experience experience Gallic culture
    (trải nghiệm văn hóa Gallic)
  • study study Gallic culture
    (nghiên cứu văn hóa Gallic)

Idioms

  • a deep dive into Gallic culture

    tìm hiểu sâu sắc về văn hóa Gallic

    "Her trip to Paris was a deep dive into Gallic culture, from museums to local markets."

    (Chuyến đi Paris của cô ấy là một cuộc lặn sâu vào văn hóa Gallic, từ các bảo tàng đến chợ địa phương.)

  • the essence of Gallic culture

    tinh hoa của văn hóa Gallic

    "Fine wine and gourmet food are often seen as the essence of Gallic culture."

    (Rượu vang hảo hạng và ẩm thực tinh tế thường được coi là tinh hoa của văn hóa Gallic.)

  • infused with Gallic culture

    thấm đẫm/đậm chất văn hóa Gallic

    "The small village restaurant was infused with Gallic culture, from its decor to its menu."

    (Nhà hàng nhỏ ở làng thấm đẫm văn hóa Gallic, từ cách trang trí đến thực đơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gallic culture

Danh từ
Lật mặt

Văn hóa của xứ Gaul, đặc biệt là Gaul cổ đại, hoặc văn hóa của nước Pháp hiện đại.

"The gallic culture is renowned for its emphasis on fine dining and social gatherings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is interested in Gallic culture.
Cô ấy quan tâm đến văn hóa Gallic.
Phủ định
Isn't he familiar with Gallic culture?
Anh ấy không quen thuộc với văn hóa Gallic phải không?
Nghi vấn
Is the museum dedicated to Gallic culture?
Bảo tàng có dành riêng cho văn hóa Gallic không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gallic culture".

Ẩm thực Pháp: Một Trụ Cột

Ẩm thực là một trong những khía cạnh nổi bật nhất của văn hóa Gallic, nổi tiếng toàn cầu với sự tinh tế, đa dạng và các món ăn mang tính biểu tượng như pho mát, rượu vang, và bánh mì baguette. Phong cách ẩm thực Pháp đã được UNESCO công nhận là di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại, thể hiện tầm quan trọng của nó trong đời sống và bản sắc Pháp.

Nghệ thuật, Văn học và Triết học

Văn hóa Gallic cũng tự hào về di sản phong phú trong nghệ thuật, văn học và triết học. Từ các trường phái hội họa lừng danh như trường phái Ấn tượng, đến những nhà văn, nhà thơ vĩ đại như Victor Hugo, Molière, và các nhà tư tưởng khai sáng như Voltaire, Rousseau, Pháp đã có ảnh hưởng sâu rộng đến tư duy và thẩm mỹ phương Tây và thế giới.