liquid measure
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Liquid measure'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một đơn vị hoặc tiêu chuẩn được sử dụng để đo thể tích chất lỏng.
Ví dụ Thực tế với 'Liquid measure'
-
"This recipe requires a liquid measure of two cups of milk."
"Công thức này yêu cầu một lượng đo chất lỏng là hai cốc sữa."
-
"Please use a liquid measure to accurately measure the oil."
"Vui lòng sử dụng dụng cụ đo chất lỏng để đo chính xác lượng dầu."
-
"The laboratory uses precise liquid measures for their experiments."
"Phòng thí nghiệm sử dụng các phép đo chất lỏng chính xác cho các thí nghiệm của họ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Liquid measure'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: liquid measure
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Liquid measure'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nấu ăn (ví dụ: đo lường lượng sữa, nước, dầu ăn), hóa học (đo dung tích chất lỏng trong thí nghiệm), và thương mại (đo lường hàng hóa lỏng bán theo thể tích). Nó khác với 'dry measure' được sử dụng cho các chất rắn như ngũ cốc.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi sử dụng 'of', nó thường đi sau một số lượng hoặc đơn vị cụ thể (ví dụ: 'a liquid measure of 1 liter'). Khi sử dụng 'in', nó thường đề cập đến bối cảnh hoặc dụng cụ đo (ví dụ: 'liquid measure in a graduated cylinder').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Liquid measure'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.