(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ liquid measure
B1

liquid measure

noun

Nghĩa tiếng Việt

đo lường chất lỏng đo thể tích chất lỏng dung tích kế
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Liquid measure'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một đơn vị hoặc tiêu chuẩn được sử dụng để đo thể tích chất lỏng.

Definition (English Meaning)

A unit or standard used for measuring the volume of liquids.

Ví dụ Thực tế với 'Liquid measure'

  • "This recipe requires a liquid measure of two cups of milk."

    "Công thức này yêu cầu một lượng đo chất lỏng là hai cốc sữa."

  • "Please use a liquid measure to accurately measure the oil."

    "Vui lòng sử dụng dụng cụ đo chất lỏng để đo chính xác lượng dầu."

  • "The laboratory uses precise liquid measures for their experiments."

    "Phòng thí nghiệm sử dụng các phép đo chất lỏng chính xác cho các thí nghiệm của họ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Liquid measure'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: liquid measure
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

cup(cốc (đơn vị đo))
gallon(gallon)
liter(lít)
pint(pinta)
ounce(ounce (chất lỏng))

Lĩnh vực (Subject Area)

Đo lường Nấu ăn Khoa học

Ghi chú Cách dùng 'Liquid measure'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nấu ăn (ví dụ: đo lường lượng sữa, nước, dầu ăn), hóa học (đo dung tích chất lỏng trong thí nghiệm), và thương mại (đo lường hàng hóa lỏng bán theo thể tích). Nó khác với 'dry measure' được sử dụng cho các chất rắn như ngũ cốc.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

Khi sử dụng 'of', nó thường đi sau một số lượng hoặc đơn vị cụ thể (ví dụ: 'a liquid measure of 1 liter'). Khi sử dụng 'in', nó thường đề cập đến bối cảnh hoặc dụng cụ đo (ví dụ: 'liquid measure in a graduated cylinder').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Liquid measure'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)