(Top Banner Ad)
liquid measure
B1
noun B1 Đo lường, Nấu ăn, Khoa học

liquid measure

UK: /ˈlɪkwɪd ˈmɛʒə(r)/ • US: /ˈlɪkwɪd ˈmɛʒər/

Nghĩa tiếng Việt

đo lường chất lỏng đo thể tích chất lỏng dung tích kế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit or standard used for measuring the volume of liquids.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị hoặc tiêu chuẩn được sử dụng để đo thể tích chất lỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This recipe requires a liquid measure of two cups of milk."

    "Công thức này yêu cầu một lượng đo chất lỏng là hai cốc sữa."

  • "Please use a liquid measure to accurately measure the oil."

    "Vui lòng sử dụng dụng cụ đo chất lỏng để đo chính xác lượng dầu."

  • "The laboratory uses precise liquid measures for their experiments."

    "Phòng thí nghiệm sử dụng các phép đo chất lỏng chính xác cho các thí nghiệm của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun liquid Chất lỏng
Adjective liquid Lỏng, ở thể lỏng
Verb liquefy Làm lỏng, hóa lỏng
Noun measure Biện pháp; sự đo lường; đơn vị đo
Verb measure Đo lường
Adjective measurable Có thể đo lường được
Noun measurement Phép đo, số đo, sự đo lường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đo lường, Nấu ăn, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leykʷ- ('to leave, to be wet')
Latin
liquidus ('fluid, flowing')
English
liquid
Proto-Indo-European
*meh₁- ('to measure')
Latin
mensura ('a measuring, a measure')
Old French
mesure
Middle English
mesure
English
measure

Nguồn gốc của 'liquid measure'

Cụm từ 'liquid measure' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Liquid' bắt nguồn từ tiếng Latin 'liquidus' có nghĩa là 'chất lỏng, chảy', chỉ trạng thái vật chất. 'Measure' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mensura' (sự đo lường), xuất phát từ động từ 'metiri' (đo lường). Khi ghép lại, 'liquid measure' mô tả các đơn vị hoặc hệ thống dùng để định lượng, đo lường thể tích của chất lỏng, một khái niệm cần thiết trong thương mại, khoa học và đời sống hàng ngày.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nấu ăn (ví dụ: đo lường lượng sữa, nước, dầu ăn), hóa học (đo dung tích chất lỏng trong thí nghiệm), và thương mại (đo lường hàng hóa lỏng bán theo thể tích). Nó khác với 'dry measure' được sử dụng cho các chất rắn như ngũ cốc.

Prepositions

of in

Khi sử dụng 'of', nó thường đi sau một số lượng hoặc đơn vị cụ thể (ví dụ: 'a liquid measure of 1 liter'). Khi sử dụng 'in', nó thường đề cập đến bối cảnh hoặc dụng cụ đo (ví dụ: 'liquid measure in a graduated cylinder').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + liquid measure
  • standard standard liquid measure
    (đơn vị đo lường chất lỏng tiêu chuẩn)
  • accurate accurate liquid measure
    (đơn vị đo lường chất lỏng chính xác)
  • common common liquid measure
    (đơn vị đo lường chất lỏng phổ biến)
Noun + liquid measure
  • unit unit of liquid measure
    (đơn vị đo lường chất lỏng)
Verb + liquid measure
  • use use a liquid measure
    (sử dụng đơn vị đo lường chất lỏng)
  • convert convert liquid measures
    (chuyển đổi các đơn vị đo lường chất lỏng)

Idioms

  • unit of liquid measure

    Đơn vị đo lường chất lỏng (ví dụ: lít, gallon, pint)

    "A liter is a common unit of liquid measure in many countries."

    (Một lít là một đơn vị đo lường chất lỏng phổ biến ở nhiều quốc gia.)

  • standard liquid measure

    Đơn vị đo lường chất lỏng tiêu chuẩn (được quy định chính thức)

    "To ensure fairness, all traders must use a standard liquid measure."

    (Để đảm bảo công bằng, tất cả các thương nhân phải sử dụng đơn vị đo lường chất lỏng tiêu chuẩn.)

  • imperial liquid measure

    Đơn vị đo lường chất lỏng theo hệ thống đo lường Anh (ví dụ: gallon Anh)

    "The UK still uses some imperial liquid measures for certain goods."

    (Vương quốc Anh vẫn sử dụng một số đơn vị đo lường chất lỏng theo hệ thống Anh cho một số mặt hàng nhất định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liquid measure

noun
Lật mặt

Một đơn vị hoặc tiêu chuẩn được sử dụng để đo thể tích chất lỏng.

"This recipe requires a liquid measure of two cups of milk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liquid measure".

Sự khác biệt giữa hệ đo lường Imperial và US Customary

Có hai hệ thống đo lường chất lỏng chính trong thế giới nói tiếng Anh là hệ Imperial (Anh) và hệ US Customary (Mỹ). Mặc dù có vẻ giống nhau với các đơn vị như gallon, quart, pint, nhưng giá trị thực tế của chúng lại khác nhau. Ví dụ, một gallon Imperial lớn hơn một gallon Mỹ. Sự khác biệt này có thể gây nhầm lẫn trong thương mại và giao tiếp quốc tế, đặc biệt với những người học tiếng Anh.

Tầm quan trọng lịch sử và ứng dụng hàng ngày

Các đơn vị đo lường chất lỏng đã đóng vai trò thiết yếu trong lịch sử loài người, từ việc đo lường rượu bia, sữa, dầu mỡ trong thương mại cổ đại đến công thức nấu ăn hiện đại. Ngay cả khi hệ mét đã được chấp nhận rộng rãi, các đơn vị truyền thống như pint (đặc biệt trong việc uống bia ở Anh) hay gallon (cho xăng dầu ở Mỹ) vẫn còn được sử dụng và là một phần sâu sắc của văn hóa.